US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Bob Jones University BJU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · (864) 242 5100

Bob Jones University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Bob Jones University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (864) 242 5100. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Bob Jones có mối liên hệ với Cơ đốc giáo - Tin lành. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Bob Jones có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Bob Jones University đào tạo tổng cộng 96 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân, 21 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (75 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Thần họcThần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Quản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
LuậtTrợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeÂm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)

  Muốn Du Học Tại Bob Jones University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Bob Jones University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1700 Wade Hampton Boulevard Greenville 29614-0001 South Carolina United States
Phương châmPetimus Credimus, We seek, we trust
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học19.756 USD/năm + phí 2.140 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.734 USD/năm + phí 934 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829