US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Bellevue University BU

17 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BELLEVUE

Bellevue University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Bellevue University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Bellevue. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Bellevue có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Bellevue University đào tạo tổng cộng 98 ngành cho sinh viên quốc tế (65 ngành bậc Cử nhân, 33 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản lý Dự án (Project Management)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Web & Đa phương tiện (Web/Multimedia Management and Webmaster)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering Technology/Technician)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other)
Quản lý Dự án (Project Management)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Giáo dụcCông nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)

  Muốn Du Học Tại Bellevue University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Bellevue University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1000 Galvin Road S Bellevue 68005-3098 Nebraska United States
Phương châmReal Learning for Real Life,
Màu sắcRoyal purple and gold
Học phí đại học8.136 USD/năm + phí 750 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.682 USD/năm + phí 750 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Bellevue
Zalo Chat Messenger 098 521 1829