US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Augsburg University AU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · MINNEAPOLIS

Augsburg University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Augsburg University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Minneapolis. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Augsburg có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Tin lành Lutheran tại Hoa Kỳ - www.elca.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Augsburg có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Augsburg University đào tạo tổng cộng 92 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Tâm lý Xã hội (Social Psychology)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (khác) (Economics, Other)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Diễn xuất (Acting)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Âm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Khu vực học (khác) (Area Studies, Other)
Thần họcThần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcSư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)

  Muốn Du Học Tại Augsburg University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Augsburg University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2211 Riverside Avenue Minneapolis 55454 Minnesota United States
Phương châmWe believe we are called to serve our neighbor,
Màu sắcMaroon and silver
Học phí đại học43.142 USD/năm + phí 800 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.950 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829