US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Ashland University AU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ASHLAND

Ashland University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Ashland University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ashland. Đại học Ashland là trường liên kết giữa Cơ đốc giáo và Tin lành (Giáo hội Brethren - www.brethrenchurch.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Ashland có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Ashland University đào tạo tổng cộng 120 ngành cho sinh viên quốc tế (89 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (89 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (Family and Consumer Sciences/Home Economics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Báo chí (khác) (Journalism, Other)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Độc chất học (Toxicology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Nghệ thuậtMỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)

  Muốn Du Học Tại Ashland University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Ashland University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 401 College Avenue Ashland 44805-9981 Ohio United States
Phương châmAccent on the Individual,
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học25.200 USD/năm + phí 1.190 USD (2023–24)
Học phí sau đại học7.776 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829