US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Andrews University AU

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BERRIEN SPRINGS

Andrews University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Andrews University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Berrien Springs. Đại học Andrews có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Andrews có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Andrews University đào tạo tổng cộng 149 ngành cho sinh viên quốc tế (84 ngành bậc Cử nhân, 65 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Lý sinh (Biophysics)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Vận tải & Hàng khôngKhoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Làm vườn (Horticultural Science)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiKinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Quản trị Hệ thống Giáo dục (Superintendency and Educational System Administration)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhKhảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Chỉ huy (Conducting)

  Muốn Du Học Tại Andrews University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Andrews University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 4150 Administration Drive Berrien Springs 49104-0740 Michigan United States
Phương châmCorpus, Mens, Spiritus, Body, Mind, Spirit
Màu sắcGold and blue
Học phí đại học32.400 USD/năm + phí 1.310 USD (2023–24)
Học phí sau đại học27.380 USD/năm + phí 1.060 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829