102 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Korea University (고려대학교) tiền thân là Trường Boseong Jeonmun, thành lập 1905 bởi Yi Yong-ik — cơ sở giáo dục đại học hiện đại đầu tiên do chính người Hàn Quốc sáng lập. Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên Korea University năm 1946. Một trong 3 đại học tư thục danh giá nhất Hàn Quốc (nhóm "SKY": Seoul National - Korea - Yonsei), trường Hàn Quốc đầu tiên gia nhập mạng lưới Universitas 21 (2004).
Seoul Campus (Anam) có 19 khối đào tạo: Kinh doanh, Nhân văn, Khoa học Sự sống-Công nghệ Sinh học, Chính trị-Kinh tế, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Sư phạm, Tin học, Thiết kế, Quốc tế học, Truyền thông, Khoa học Sức khỏe, Y khoa, Điều dưỡng... Có 3 bệnh viện thực hành (Anam, Guro, Ansan). Thế mạnh: Kinh doanh (Korea University Business School), Y khoa, Khoa học Xã hội-Chính trị, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính-AI.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Korean Language Center (KLC), 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | ~1.800.000 ₩ (tham khảo, có thể điều chỉnh theo kỳ) |
| Phí đăng ký | 120.000 ₩ (không hoàn lại) |
Ký túc xá Frontier Hall cho học viên chính quy mới. Cần chứng minh tài chính tối thiểu 10.000.000 ₩ cho hồ sơ visa D-4-1. Hoàn thành cấp 5-6 tại KLC được công nhận miễn/giảm điều kiện tiếng Hàn khi lên D2, kèm học bổng Challenge (C): cấp 6 = 500.000 ₩, cấp 5 = 300.000 ₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Kinh doanh - Xã hội - Nhân văn | Quản trị Kinh doanh |
| Ngôn ngữ & Văn học Hàn/Anh/Đức/Pháp/Trung/Nga/Nhật/Tây Ban Nha | |
| Chính trị học & Quan hệ Quốc tế | |
| Kinh tế học | |
| Xã hội học | |
| Hành chính công | |
| Quốc tế học (tiếng Anh) | |
| Truyền thông & Media | |
| Khoa học Tự nhiên - Sự sống | Toán - Lý - Hóa - Khoa học Trái đất |
| Khoa học Sự sống - Công nghệ Sinh học | |
| Kỹ thuật Y sinh | |
| Kỹ thuật - Tin học - Thiết kế | Kiến trúc (5 năm) |
| Xây dựng - Môi trường | |
| Cơ khí | |
| Khoa học Máy tính | |
| Dữ liệu Khoa học | |
| Trí tuệ Nhân tạo | |
| Thiết kế Nghệ thuật | |
| Sư phạm (tối đa 10% chỉ tiêu quốc tế) | Giáo dục Tiếng Hàn/Tiếng Anh/Địa lý/Lịch sử/Toán |
| Y - Điều dưỡng (chỉ đợt Xuân) | Y khoa |
| Điều dưỡng |
Học phí/kỳ theo khối (2026, sinh viên mới)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội - Kinh doanh - Quốc tế học | ~4.059.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể dục | ~4.752.000 ₩ |
| Điều dưỡng | ~4.848.000 ₩ |
| Kỹ thuật - Tin học | ~5.442.000 ₩ |
| Nghệ thuật (Art & Design) | ~5.491.000 ₩ |
| Y khoa (cao nhất) | ~6.919.000 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh (tự động xét, không cần hồ sơ riêng)
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Anam Global | Xếp hạng cao nhất mỗi khối ngành | 100% học phí, 8 kỳ |
| KU STEM | SV xuất sắc khối STEM | 100% học phí, 4 kỳ |
| Global Leader A / B | Kết quả tuyển sinh cao / khá cao | 100% / 50% học phí, 4 kỳ |
| KU Global Friends | Xuất sắc từ Châu Phi/Nam Mỹ/nước đang phát triển | 100% học phí, 4 kỳ |
| Bright Future (B) | Được chính phủ nước mình cử đi học | 1.000.000 ₩/kỳ, 8 kỳ |
| Challenge (C) | Hoàn thành KLC trước khi nhập học | 500.000 ₩ (cấp 6) / 300.000 ₩ (cấp 5) |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp phủ gần như mọi khoa (Kinh doanh, Kinh tế, Ngôn ngữ, Luật, Khoa học Xã hội, Khoa học Tự nhiên, toàn bộ Kỹ thuật, Y khoa, Dược, Điều dưỡng, và các ngành liên ngành AI/Bán dẫn/An ninh mạng). Các trường chuyên ngành (Law School, GSIS, MBA) có học phí riêng cao hơn.
| Khối ngành | Học phí/kỳ (nhập học từ 2024) |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | ~6.428.500 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên - Thể dục | ~6.354.500 ₩ |
| Kỹ thuật - Nghệ thuật | ~7.530.500 ₩ |
| Y khoa | ~8.583.500 ₩ |
| Dược | ~10.522.500 ₩ |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Korea University?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Korea University.
Gọi Ngay: 0985 211 829