59 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Quốc gia Chungnam (Chungnam National University, 충남대학교) thành lập ngày 25/5/1952, là đại học công lập quốc gia trọng điểm vùng Daejeon – Sejong – Chungnam ("Mega Campus"), với 21.950 sinh viên gồm 17.007 sinh viên đại học, 4.898 học viên sau đại học và 1.420 du học sinh quốc tế đến từ 72 quốc gia.
Cơ cấu tổ chức
14 trường/khoa bậc đại học (Nhân văn, Khoa học Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kinh tế & Quản trị, Kỹ thuật, Nông nghiệp & Khoa học Sự sống, Luật, Dược, Sinh thái học Gia đình, Mỹ thuật & Âm nhạc, Thú y, Giáo dục, Điều dưỡng, Khoa học Sinh học & Công nghệ Sinh học) cùng nhiều trường Sau đại học chuyên ngành (Luật, Y khoa, Khoa học & Công nghệ Phân tích, Khoa học & Công nghệ Năng lượng, Phát triển & Khám phá Dược phẩm, Quản trị Kinh doanh, Giáo dục, Hành chính công, Y tế Công cộng, Công nghiệp, Luật Sở hữu Trí tuệ, Hòa bình & An ninh, Chính sách Công Quốc gia).
Cơ sở chính: 99 Daehak-ro, Yuseong-gu, Daejeon. Có thêm phân hiệu Boun Campus (khối Y khoa – Bệnh viện CNU) tại Jung-gu, Daejeon.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế CNU (국제언어교육원): 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), 6 cấp độ + lớp Nâng cao + lớp Nghiên cứu, mỗi cấp 10 tuần/200 giờ, sĩ số 12-15 người/lớp.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | 70.000 ₩ (không hoàn lại) |
| Học phí | 1.400.000 ₩ / 10 tuần / kỳ |
| Ký túc xá (phòng 2 người) | 1.400.000 ₩/kỳ |
| Bảo hiểm | Dưới 150.000 ₩ / 7 tháng |
Học bổng hệ tiếng
| Loại | Mức thưởng |
|---|---|
| Giải 1 mỗi lớp/kỳ | 30% học phí (~400.000₩) |
| Giải 2 | 15% học phí (~200.000₩) |
| Giải 3 | 7% học phí (~100.000₩) |
| Hoàn thành 4 kỳ hệ tiếng + trúng tuyển đại học | 500.000₩ (học bổng chuyển tiếp) |
Quy định hoàn học phí
| Thời điểm | Số tiền hoàn |
|---|---|
| Trước/đúng ngày khai giảng | 100% |
| Trước 1/3 số ngày học | 2/3 |
| Trước 1/2 số ngày học | 1/2 |
| Sau 1/2 số ngày học | Không hoàn |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo khối (KRW/kỳ, số liệu 2023 — tham khảo)
| Khối / Khoa | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh tế & Quản trị | 1.807.500 – 1.819.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (Toán học) | 2.017.500 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (các khoa khác) / Nông nghiệp / Sinh thái Gia đình / Sinh học – CNSH | 2.193.500 – 2.209.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (Múa) | 2.513.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 2.572.000 ₩ |
| Trường Nghiên cứu Quốc tế | 2.469.000 ₩ |
| Mỹ thuật | 2.540.000 ₩ |
Học phí trên là số liệu Fall 2023 — bản công khai mới nhất tìm được cho bậc Cử nhân, có thể đã điều chỉnh nhẹ theo từng năm.
Học bổng bậc Cử nhân
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Tân sinh viên/chuyển tiếp xuất sắc | Trong nhóm điểm cao (≤30% chỉ tiêu) | Một phần học phí |
| Excellence in GPA | GPA ≥3.25, ≥15 tín chỉ (≤4% chỉ tiêu) | Miễn 100% học phí |
| Promotion | GPA ≥2.25, ≥15 tín chỉ (≤20% chỉ tiêu) | Một phần học phí |
| Chuyển tiếp từ hệ tiếng CNU | Hoàn thành 4 kỳ tiếng chính quy | 500.000₩ |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
CNU có hệ Thạc sỹ, Tiến sỹ và Thạc–Tiến sỹ liên thông ở phần lớn các ngành — phủ gần như toàn bộ mọi lĩnh vực từ Nhân văn, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa, Thú y, Dược, Nông nghiệp đến Nghệ thuật, với khoảng 90 khoa/nhóm ngành sau đại học.
| Khối | Học phí Thạc sỹ/kỳ | Học phí Tiến sỹ/kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn / Khoa học Xã hội / Luật / Giáo dục | 2.372.500 ₩ | 2.660.000 – 2.736.000 ₩ |
| Kinh tế & Quản trị | 2.348.000 ₩ | 2.633.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (Toán học) | 2.661.500 ₩ | 2.992.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (khác) / Giáo dục Thể chất | 2.946.500 ₩ | 3.320.000 ₩ |
| Kỹ thuật / Kỹ thuật Y sinh | 3.483.000 ₩ | 3.930.000 ₩ |
| Nông nghiệp & Khoa học Sự sống (khác) | 2.924.500 ₩ | 3.294.500 ₩ |
| Dược / Dược lâm sàng | 3.632.500 ₩ | 4.104.500 ₩ |
| Y khoa (Medicine) | 5.131.500 ₩ | 5.813.000 ₩ |
| Thú y (Veterinary Medicine) | 3.554.500 ₩ | 5.039.500 ₩ |
| Điều dưỡng | 2.989.500 ₩ | 3.368.500 ₩ |
| Mỹ thuật & Âm nhạc | 3.432.000 ₩ | 3.726.500 ₩ |
Phí nhập học kỳ đầu (mọi khối): 181.000₩. Số liệu 2025, nguồn Application Guide Spring 2026 Graduate School (bản mới nhất).
Học bổng du học sinh sau đại học
| Hạng | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| Hạng A | TOPIK cấp 5+ hoặc TOEFL iBT 95+/IELTS 6.5+/TEPS 386+/TOEIC 800+ | Miễn 100% học phí (chỉ kỳ đầu) |
| Hạng B | TOPIK cấp 4+ hoặc TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+/TEPS 327+/TOEIC 700+ | Miễn ~40% học phí (chỉ kỳ đầu) |
Chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên và chỉ khi nộp chứng chỉ ngoại ngữ. Từ kỳ 2 trở đi, học bổng do từng khoa tự xét theo ngân sách. Ngoài ra CNU có nhiều học bổng theo dự án nghiên cứu do từng giáo sư cấp trực tiếp (300.000 – 2.200.000₩/tháng tùy ngành), thay đổi theo từng đợt tuyển sinh.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Chungnam (Chungnam National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Chungnam (Chungnam National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829