1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Chungbuk National University (충북대학교) thành lập 1951, là 1 trong 10 đại học quốc lập trọng điểm vùng của Hàn Quốc. Trụ sở tại Cheongju (campus Gaeshin), thêm campus Osong (Dược), Ochang, Sejong (Thú y). Quy mô ~18.334 sinh viên. Đào tạo đầy đủ Y khoa, Dược, Thú y, Điều dưỡng, Sư phạm.
Trường đang trong quá trình đàm phán sáp nhập với Korea National University of Transportation (dự án Glocal University 30 của Chính phủ), chưa hoàn tất. Nếu sáp nhập diễn ra, tên "Chungbuk National University" đã được 2 trường thống nhất giữ nguyên — không ảnh hưởng đến sinh viên đang/sắp theo học tại đây.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
| Khoản mục | Chi phí |
|---|
| Lệ phí xét tuyển | 70.000 ₩ |
| Học phí (1 kỳ, chuẩn 10 tuần) | 1.400.000 ₩ |
| Bảo hiểm | 100.000 ₩ (bắt buộc với du học sinh) |
Số tiền phải nộp đúng bằng Won Hàn Quốc (KRW) — phần chênh lệch do tỷ giá sẽ hoàn lại sau khi nhập học. Nếu hủy nhập học, phí chuyển khoản quốc tế khi hoàn tiền có thể khiến số tiền nhận lại thấp hơn số đã nộp ban đầu, sinh viên tự chịu khoản chênh lệch này.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Khối Sư phạm và khối Thú y/Dược/Y khoa/Điều dưỡng KHÔNG có trong bảng trên — theo quy chế tuyển sinh du học sinh chính thức 2028학년도, 4 trường/khoa này (사범대학, 수의과대학, 약학대학, 의과대학, 간호대학) không tuyển diện nước ngoài qua kênh này.
Điều kiện, Học phí & Ký túc xá
| Khoản mục | Chi tiết |
|---|
| Điều kiện | Cả cha mẹ đều không quốc tịch Hàn, hoàn thành 12 năm phổ thông; TOPIK 3+ hoặc hoàn thành cấp 4 tiếng Hàn của trường (1 số ngành như Ngữ văn Hàn, Xã hội học, Kinh doanh cần TOPIK 4+) |
| Học phí | 2.016.000 – 2.696.000 ₩/kỳ tùy ngành |
| Ký túc xá quốc tế | 976.000 – 2.032.000 ₩/kỳ tùy loại phòng |
Học bổng theo TOPIK (miễn giảm học phí)
| Hạng | Điều kiện tân sinh viên | Mức miễn giảm |
|---|
| B1 | TOPIK cấp 5+ | 80% |
| B2 | TOPIK cấp 4+ | 40% |
| C | TOPIK cấp 3+ | 20% |
Sinh viên đang học cần duy trì cả TOPIK lẫn GPA mỗi kỳ để giữ học bổng. Có thêm CBNU Bridge Scholarship, TOPIK Scholarship, và diện học bổng chính phủ GKS.
4. Thạc Sỹ & Tiến Sỹ
| Khoản mục | Chi tiết |
|---|
| Điều kiện | TOPIK 3+ HOẶC TOEFL 530/IELTS 5.5+ HOẶC quốc tịch nước dùng tiếng Anh chính HOẶC thư giới thiệu giáo sư CBNU |
| Học phí | 2.515.000 – 3.864.000 ₩/kỳ (School of International Studies giảng bằng tiếng Anh: 3.351.000 ₩/kỳ) |
| Chương trình đặc thù | G-Cruit (hướng nghiên cứu, hỗ trợ tài chính mạnh), School of International Studies (100% tiếng Anh), Global 3+2 (liên thông Cử nhân 3 năm + Thạc sỹ 2 năm) |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Chungbuk (Chungbuk National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Chungbuk (Chungbuk National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829