KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Cheongju University 청주대학교

147 lượt xem

Đại học tư thục tổng hợp tại Cheongju, thành lập 1947 — đã có 4.100+ du học sinh từ 30+ quốc gia (tuyển mới ~450/năm), 220+ trường đối tác quốc tế. Từng khủng hoảng tài chính 2014-2018 nhưng đã PHỤC HỒI HOÀN TOÀN từ 2018, KHÔNG trong danh sách 14 trường khủng hoảng hiện hành. Thế mạnh: ICT-Năng lượng, Công nghệ Sinh học, Thiết kế-Nội dung, Hàng không.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Cheongju University (청주대학교) thành lập 1947, đổi tên hiện tại 1951. 8 khối đào tạo + 15 khoa + 51 chuyên ngành. ~14.244 sinh viên (11.487 đại học + 2.757 sau đại học), 711 giảng viên.

Trường từng bị Bộ Giáo dục xếp hạn chế tài chính 2014-2018 do vấn đề quản lý quỹ tích lũy, nhưng đã được xếp lại nhóm tốt nhất "자율개선대학" từ 2018 và giữ ổn định đến nay (2021 xếp nhóm bình thường 일반재정지원대학) — không có dấu hiệu khủng hoảng nào trong 2025-2026.

2. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Khối ngànhNgành
Kinh tế - Kinh doanhThương mại Quốc tế (국제무역학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Nhân văn - Xã hộiBáo chí-Truyền thông (신문방송학과)
Quảng cáo-PR (광고홍보학과)
Địa chính (지적학과)
Ngôn ngữ-Văn học Anh (영어영문학과)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Thông tin-Thư viện học (문헌정보학과)
Luật (법학과)
Giáo dục Ngữ văn Hàn (국어교육과)
Giáo dục Toán (수학교육과)
Kỹ thuật / ICT-Năng lượngHóa học Ứng dụng (응용화학과)
Kỹ thuật Hội tụ Năng lượng (에너지융합공학과)
Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학과)
Bảo mật Kỹ thuật số (디지털보안학과)
AI-Phần mềm (인공지능소프트웨어학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kiến trúc Cảnh quan-Đô thị (조경도시학과)
Kỹ thuật Xây dựng (토목공학과)
Kiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Bán dẫn (시스템반도체공학과)
Kỹ thuật Điện-Điều khiển (전기제어공학과)
Y tế - Sức khỏe / BTKỹ thuật Dược (제약공학과)
Y sinh học (바이오의학학과)
Chăm sóc Sức khỏe Động vật (동물보건학과)
Điều dưỡng (간호학과)
Vệ sinh Răng miệng (치위생학과)
X-quang (방사선학과)
Phục hồi chức năng Thể thao (스포츠재활학과)
Quản trị Y tế (의료경영학과)
Vật lý Trị liệu (물리치료학과)
Nghệ thuật / Thiết kế-Nội dungThiết kế Đồ họa (시각디자인학과)
Thiết kế Thủ công Mỹ nghệ (공예디자인학과)
Thiết kế Nghệ thuật-Thời trang (아트앤패션디자인학과)
Thiết kế Truyền thông Kỹ thuật số (디지털미디어디자인학과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학과)
Webtoon-Hoạt hình (만화애니메이션학과)
Sân khấu (연극전공)
Điện ảnh-Truyền thông Hình ảnh (영화영상학과)
Hàng không - Quốc phòngVận hành Hàng không (Phi công) (항공운항학과)
Kỹ thuật Cơ khí Hàng không (항공기계공학과)
Dịch vụ Hàng không (항공서비스학과)
Máy bay Không người lái (무인항공기학과)
Điều kiện tốt nghiệp (không phải điều kiện nhập học): TOPIK cấp 4+ (ngành Mỹ thuật/Thể dục chỉ cần cấp 3, chương trình song ngữ miễn). Học phí trung bình toàn trường 7.657.524₩/năm (Nhân văn-Xã hội ~6.906.382₩, Kỹ thuật từ ~8.208.000₩/năm) — chưa xác nhận có mức riêng cho du học sinh hay không.

Học bổng Tân sinh viên (theo TOPIK)

Cấp TOPIKMức giảm học phí
5-6100%
490%
360%
Dưới 350%

Học bổng từ năm 2 trở lên (theo GPA, kèm TOPIK 4+)

GPAMức giảm học phí
4.0 trở lên100%
3.0 trở lên50%
2.6 trở lên30%
Từ khóa nhập học 2023, bắt buộc có TOPIK còn hiệu lực mới được nhận học bổng duy trì, kể cả khi đạt GPA yêu cầu.

3. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường CÓ 5 trường sau đại học (Tổng hợp + 4 chuyên ngành), 68 ngành Thạc sỹ + 24 ngành Tiến sỹ, mở cho TẤT CẢ ngành với du học sinh quốc tế, tuyển mỗi học kỳ. Điều kiện tiếng Anh: TOEFL 530/IELTS 5.5/TEPS 600. Điều kiện tốt nghiệp tiếng Hàn: TOPIK 4+ (Mỹ thuật/Thể dục: 3+) hoặc tương đương chương trình hòa nhập xã hội/Sejong. Học phí/học bổng cụ thể CHƯA công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Quốc tế (intl@cju.ac.kr) xác nhận trước khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Cheongju (Cheongju University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Cheongju (Cheongju University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Cheongju University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 충청북도 청주시 청원구 대성로 298
Khẩu hiệu진리탐구, 덕성함양, 실천봉공
건학이념교육구국
Ngày thành lập1946년 11월 18일 (1946-11-18)
Hiệu trưởng차천수
Phó hiệu trưởng행정: 손상희산학협력: 서광현
Người sáng lập김원근, 김영근
Tên trường청석학원
Số sinh viên đại học16,790명 (2018)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 396명 (2018)[1]기타교원: 442명 (2018)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô7대학, 5대학원
Biểu trưng소나무, 개나리, 황소
Zalo Chat Messenger 098 521 1829