Tin tức & sự kiện

Đào tạo tiếng Hàn (588)

Cập nhật tin tức du học, học bổng và thông tin hữu ích mới nhất từ Du Học BA.

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 12: 이민 생활 Cuộc sống nhập cư (Immigration life)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 12: 이민 생활 Cuộc sống nhập cư (Immigration life)

21-09-2019

1/이민자 지위와 자격 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến tình trạng và tư cách người nhập cư 체류 자격 변경하다: Thay đổi tư cách cư trú 체류 자격을 변경하려면 신청서를 접수하고 심사를 거쳐야 합니다. Nếu muố…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 11 - 신문과 방송- Báo chí và truyền hình

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 11 - 신문과 방송- Báo chí và truyền hình

21-09-2019

1/신문 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến báo chí 신문사 Tòa soạn báo/ a newspaper office 광고 Quảng cáo/ advertisement; commercial; promotion 경제면 Trang kinh tế/ financial pa…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 10: 종합 연습 1 - Luyện tập tổng hợp số 1

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 10: 종합 연습 1 - Luyện tập tổng hợp số 1

21-09-2019

Bài 10: 종합 연습 1 관용 표현 Biểu hiện quán dụng 관용표현 Quán ngữ, Thành ngữ - 눈에 안 차다 không vừa mắt, không hài lòng, không thỏa mãn 차다 đầy/ thỏa mãn, thỏa lòng - …

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 9: 한국의 경제 Kinh tế của Hàn Quốc (South Korea's Economy)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 9: 한국의 경제 Kinh tế của Hàn Quốc (South Korea's Economy)

21-09-2019

1/경제 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến kinh tế 경제 주체 Chủ thể kinh tế/ the aspects of economics 가계 Hộ gia đình/ household 기업 Công ty, doanh nghiệp, tập đoàn/ corporati…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 8: 사건과 사고 Vụ việc và Tai nạn (Accidents and Incidents)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 8: 사건과 사고 Vụ việc và Tai nạn (Accidents and Incidents)

21-09-2019

1/사고 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến sự cố tai nạn 사고 Tai nạn, sự cố/ an accident 가스사고 Tai nạn khí ga (cháy, nổ)/ a gas explosion/leak 화재사고 Tai nạn hỏa hoạn/ a …

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 7: 직장 생활 Đời sống làm việc (Work Life)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 7: 직장 생활 Đời sống làm việc (Work Life)

21-09-2019

1/직장 업무 Nghiệp vụ nơi làm việc 회의를 준비하다 Chuẩn bị cho cuộc họp/ to prepare for meetings 회의하다 Họp/ to have a meeting 보고서를 작성하다 Viết báo cáo/ to write a report …

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 6: 문화 차이 - Sự khác biệt văn hóa (Cultural Differences)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 6: 문화 차이 - Sự khác biệt văn hóa (Cultural Differences)

21-09-2019

1/문화(생활 습관) 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến văn hóa (tập quán sinh hoạt) 두 손으로 드리다 Đưa bằng hai tay/ to give with two hands 두 손으로 받다 Nhận bằng hai tay/ to recei…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 5: 한국의 교육 Giáo dục ở Hàn Quốc (Korea's Educational System)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 5: 한국의 교육 Giáo dục ở Hàn Quốc (Korea's Educational System)

21-09-2019

1/학교 관련 어휘: Từ vựng liên quan đến trường học 개학하다: Tựu trường, khai giảng (bắt đầu một kỳ học mới) 입학하다: Nhập học (Bắt đầu năm học mới) (여름) 방학하다: Nghỉ h…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 4: 가족의 변화 - Sự biến đổi của gia đình (A Change in Families)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 4: 가족의 변화 - Sự biến đổi của gia đình (A Change in Families)

21-09-2019

1/가족의 형태: Hình thái gia đình 대가족: Đại gia đình (có nhiều thế hệ) 핵가족 Gia đình hạt nhân (Chỉ có bố mẹ và con cái) 1인 가구 Gia đình 1 thành viên 다문화 가족: Gia đình …

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 3: 생활과 인터넷: Internet và đời sống (Life and the Internet)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 3: 생활과 인터넷: Internet và đời sống (Life and the Internet)

21-09-2019

1/인터넷의 장단점 Ưu điểm của internet/ pros of the internet 인터넷의 장단점 Ưu điểm của internet 정보를 검색하다 Tìm kiếm thông tin/ to search for information 인터넷 쇼핑을 하다 mua sắm…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 2: 영화와 드라마 - Phim điện ảnh (chiếu rạp) và Phim truyền hình (Movie and Drama)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 2: 영화와 드라마 - Phim điện ảnh (chiếu rạp) và Phim truyền hình (Movie and Drama)

21-09-2019

1/영화 관련 어휘 Từ vựng liên quan đến phim điện ảnh 코미디 Hài /a comedy 로맨틱코미디 Lãng mạn hài hước/a romantic comedy 멜로(영화) phim tình cảm/ a romantic movie 액션(영화) p…

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 1: 결혼 Kết hôn (Wedding/Marriage)

[KIIP Lớp 4 - Trung cấp 2] Bài 1: 결혼 Kết hôn (Wedding/Marriage)

21-09-2019

1과 (Lesson 1):결혼 Kết hôn (Wedding/Marriage) 1/결혼 관련 어휘: Từ vựng liên quan đến kết hôn 결혼 Kết hôn 연애하다: hẹn hò, yêu đương 연애 결혼: kết hôn dựa trên sự yêu đ…

Zalo Chat Messenger 098 521 1829