413 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Yonsei Mirae Campus (trước đây gọi là Wonju Campus) tọa lạc tại Wonju-si, tỉnh Gangwon-do. Yonsei University hiện có 3 cơ sở: Seoul, Wonju (Mirae) và Quốc tế (Songdo, Incheon) — tổng cộng khoảng 26.000 sinh viên và 5.000 giảng viên toàn trường. Riêng Mirae Campus có chương trình trao đổi với khoảng 670 trường đại học tại 70 quốc gia, triển khai chương trình giáo dục nội trú "Residential Colloquia" từ năm 2007 — lần đầu tiên tại Hàn Quốc.
Các mốc lịch sử chính
- 12/1977: Được phép thành lập phân hiệu tại Wonju với Khoa Y, chỉ tiêu 40 sinh viên
- 1978: Lễ khai giảng đầu tiên; thành lập thêm Khoa Y tế Công cộng
- 1981: Được phê duyệt mở thêm 7 khoa mới thuộc khối nhân văn, xã hội, khoa học tự nhiên
- 1984: Hoàn thành giai đoạn xây dựng đầu tiên tại Maeji-ri — campus chính thức chuyển về vị trí hiện tại
Từ Seoul đến Wonju khoảng 35 phút bằng KTX.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình Korean Language Program (KLP) gồm 6 cấp độ, mỗi cấp = 10 tuần/200 giờ. Lịch học Thứ Hai–Thứ Sáu, 09:00–12:50. Nếu bắt đầu từ cấp 1, học hết 6 cấp mất khoảng 1 năm 6 tháng.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.600.000 ₩ |
| Phí dự tuyển | 80.000 ₩ |
Học bổng Năng lực Tiếng Hàn (khi chuyển tiếp lên Cử nhân)
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Miễn nửa học phí (tối đa 2 kỳ) |
| TOPIK cấp 5 | Miễn nửa học phí (1 kỳ) |
| TOPIK cấp 4 | Miễn 1/3 học phí (1 kỳ) |
| Hoàn thành KLP từ 2 kỳ trở lên | Miễn phí nhập học |
Không áp dụng cho sinh viên hệ Y khoa và Điều dưỡng. Điều kiện chung: ≥12 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥2,4/4,3.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí đi theo nhóm ngành lớn (cơ cấu khoa hiện hành năm 2025, đã cải tổ so với trước 2022):
| Nhóm học phí | Khoa/Ngành | Kỳ 1 Năm 1 | Các kỳ sau |
|---|---|---|---|
| Nhân văn, Xã hội (đại trà) | Khoa học Nhân văn | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ |
| Khoa học Xã hội | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Kinh doanh | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Kinh tế học | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Ngữ văn Hàn Quốc | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Ngôn ngữ – Văn học Anh | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Triết học | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Lịch sử – Văn hóa học | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Hành chính học Toàn cầu | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Quan hệ Quốc tế | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Luật (chuyên ngành) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Nhân văn/Xã hội) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Nhân văn, Xã hội (Đông Á học Quốc tế) | Đông Á học Quốc tế | 5.765.000 ₩ | 5.570.000 ₩ |
| Nhân văn, Xã hội (Tinh hoa Toàn cầu) | Tinh hoa Toàn cầu | 5.021.000 ₩ | 4.826.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (đại trà) | Khoa học Tự nhiên | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ |
| Thiết kế – Nghệ thuật | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Công nghệ Khoa học Sự sống | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Đóng gói và Logistics | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hóa học và Hóa Y | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Vật lý và Vật lý Kỹ thuật | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hành chính Y tế | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Xét nghiệm Y học Lâm sàng | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Vật lý trị liệu | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hoạt động trị liệu | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Kỹ thuật X-quang/Chẩn đoán hình ảnh | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Sức khỏe (hệ tại chức/ban đêm) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Toán học | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Dữ liệu | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Tự nhiên) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Quản lý Thông tin Y tế AI | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Tự nhiên (Vệ sinh Răng miệng) | Vệ sinh Răng miệng | 4.511.000 ₩ | 4.339.000 ₩ |
| Kỹ thuật (Phần mềm) | Phần mềm | 4.955.000 ₩ | 4.760.000 ₩ |
| Kỹ thuật (đại trà) | Kỹ thuật Năng lượng Môi trường | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ |
| Kỹ thuật Y sinh | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Chăm sóc Sức khỏe Kỹ thuật số | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Kỹ thuật) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Bán dẫn AI | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Tự do liên ngành (khóa nhập học 2022 trở đi) | Khối Tự do liên ngành | 4.247.000 ₩ | 4.052.000 ₩* |
*Nhóm Tự do liên ngành 2022 chỉ có dữ liệu đến Năm 3 tại thời điểm công bố (chưa có sinh viên Năm 4).
Học bổng tân sinh viên
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Top 20% điểm thi đầu vào | Miễn 100% học phí 4 năm (duy trì: ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA≥3,5) |
| Top 30% điểm thi đầu vào | Miễn 100% học phí 2 năm (cùng điều kiện duy trì) |
Học bổng khác (đang học)
- Học bổng Jilli (thành tích học tập, GPA≥2,5): toàn phần, nửa phần hoặc 1/3 học phí
- Học bổng Jayoo (hoàn cảnh khó khăn, GPA≥2,5): toàn phần hoặc nửa học phí
- Học bổng năng lực tiếng Anh (TOEFL≥270 hoặc TOEIC≥940, GPA≥3,5): miễn toàn phần
- Học bổng Global Village: tối đa 3.000.000₩ tùy mức tham gia
- Quỹ Chungpa / Quỹ Han Kyoung Bum: miễn toàn phần học phí (điều kiện tín chỉ + GPA + TOEIC riêng)
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ tại Mirae Campus tập trung ở khối Y tế – Sức khỏe (Trường Y khoa Wonju), gồm 5 ngành: Y học, Điều dưỡng, Khoa học Y Sinh Toàn cầu, Hội tụ Sức khỏe & Lão hóa Khỏe mạnh, Thống kê Y học — cộng thêm chương trình liên kết Quản lý Thiết kế và các trường sau đại học đặc biệt (Chính sách, Khoa học Sức khỏe).
| Nhóm ngành | Lệ phí nhập học | Học phí Kỳ 1 | Học phí Kỳ 2 |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 1.028.000 ₩ | 5.106.000 ₩ | 5.064.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên · Đời sống · Thể dục · Điều dưỡng | 1.028.000 ₩ | 6.164.000 ₩ | 6.114.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 1.028.000 ₩ | 7.186.000 ₩ | 7.126.000 ₩ |
| Y – Nha khoa | 1.028.000 ₩ | 8.198.000 ₩ | 8.130.000 ₩ |
| Dược học | 1.028.000 ₩ | 6.968.000 ₩ | 6.910.000 ₩ |
Bảng học phí thống nhất áp dụng cho toàn Trường Sau đại học Yonsei (cả Seoul lẫn Wonju/Mirae dùng chung). Ngành Y học/Điều dưỡng/... của Wonju rơi vào nhóm nào cụ thể chưa xác nhận 100% — Du Học BA sẽ đối chiếu lại khi tư vấn hồ sơ.
Học bổng: GKS (học bổng chính phủ Hàn Quốc, chi trả học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm) và Yonsei International Companion Scholarship (dành cho sinh viên quốc tế hệ sau đại học, GPA >3,4/4,3) — cả hai chưa công bố mức % cụ thể công khai, Du Học BA sẽ tư vấn khi có hồ sơ thực tế.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus).
Gọi Ngay: 0985 211 829