48 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Nữ sinh Seoul (Seoul Women's University, 서울여자대학교) thành lập năm 1961 theo tinh thần Cơ Đốc giáo, hiện có khoảng 8.000 sinh viên, hợp tác với 144 trường/tổ chức tại 32 quốc gia.
Các mốc lịch sử chính
- 1960: Được phê duyệt thành lập
- 1961: Chính thức khai giảng, hiệu trưởng đầu tiên là TS. Ko Hwang-kyung
- 2010-2017: Liên tục được chọn vào chương trình "ACE — Đại học dạy tốt" của Bộ Giáo dục
- 2023: Được chọn là cơ sở tổ chức thi TOPIK mới
- 2025: Mở Khoa Thương mại Toàn cầu — khoa đầu tiên chuyên biệt cho du học sinh
Trường có Trung tâm Hỗ trợ Du học sinh riêng (외국인지원센터) với "Global Lounge", ưu tiên đăng ký môn học và nhận phòng ký túc xá trước sinh viên Hàn Quốc.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
한국어교육센터 (Korean Language Education Center - KLC): chương trình chính quy mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 4 kỳ/năm.
Học phí khóa chính quy 10 tuần chưa xác nhận chắc chắn (2 trang chính thức đưa 2 con số khác nhau, có thể là khóa ngắn hạn) — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật số chính xác.
| Thông tin liên hệ | Chi tiết |
|---|---|
| Địa chỉ | Tòa nhà kỷ niệm 50 năm, phòng 303, Nowon-gu, Seoul |
| Điện thoại | +82-2-970-7802~4 |
| klc@swu.ac.kr |
Sinh viên nhập học hệ D2 (Đại học) được học tiếng Hàn tại trung tâm này MIỄN PHÍ và tính tín chỉ — chính sách riêng, không áp dụng cho người chỉ học tiếng thuần túy (D4).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí theo nhóm khối ngành (2026)
| Nhóm khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn, Khoa học Xã hội (trừ Thể thao), Quản trị KD, Thương mại Toàn cầu | 3.980.000 ₩ |
| Khoa học Công nghệ Tích hợp, Thể thao, Công nghiệp Tương lai (trừ Quản trị KD/Thiết kế CN), Tự chọn ngành | 4.739.000 ₩ |
| Thiết kế Công nghiệp, Trường Nghệ thuật & Thiết kế (toàn bộ) | 5.496.000 ₩ |
Lệ phí xét tuyển diện du học sinh: 130.000₩.
Học bổng tân sinh viên (kỳ đầu)
| Điều kiện | Mức giảm học phí |
|---|---|
| Trợ cấp nhập học (mọi tân sinh viên) | 30% |
| Tốt nghiệp Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn của trường hoặc TOPIK cấp 3 | 50% |
| TOPIK cấp 4 hoặc cấp 5 | 70% |
| TOPIK cấp 6 | 100% |
Học bổng sinh viên đang học (tối đa 8 kỳ)
| GPA tích lũy kỳ trước (/4.5) | Mức giảm học phí |
|---|---|
| ≥4.30 | 100% |
| ≥4.00 | 50% |
| ≥3.50 | 40% |
| ≥3.00 | 30% |
| ≥2.50 | 25% |
| ≥2.00 | 20% |
Điều kiện: kỳ trước học ≥14 tín chỉ và TOPIK cấp 4+ (năm 1 không yêu cầu TOPIK). Ngoài ra có hỗ trợ sinh hoạt phí 300.000₩ (1 lần) nếu đạt mới TOPIK cấp 4+ trong năm đầu.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 3 loại hình sau đại học: Đại học viện Tổng hợp (일반대학원 — Thạc sỹ/Tiến sỹ/liên thông, hệ ban ngày), Đại học viện Giáo dục và Đại học viện Dịch vụ Nhân sinh (2 loại sau chỉ Thạc sỹ, hệ buổi tối), phủ 4 khối: Nhân văn, Xã hội, Tự nhiên, Nghệ thuật-Thể dục.
Học phí sau đại học chưa công bố công khai bằng số tiền cụ thể trên trang chính thức — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Một số ngành mới mở gần đây (2025-2026)
Chương trình Sau đại học Tích hợp Đổi mới Xã hội, An toàn & Tin cậy AI, chuyên ngành Beauty Tech, chuyên ngành Khoa học Não bộ, Chương trình Tích hợp Công nghệ AI, Nghệ thuật & Công nghệ.
Học bổng du học sinh sau đại học
Trường xác nhận có 2 loại học bổng riêng cho du học sinh (định viên ngoài): dành cho tân học viên và học viên đang học, nhưng chưa công bố mức % hay điều kiện TOPIK/GPA cụ thể trên trang chính thức.
Liên hệ: grd@swu.ac.kr, 02-970-5153~6.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Sinh Seoul (Seoul Women's University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Sinh Seoul (Seoul Women's University).
Gọi Ngay: 0985 211 829