80 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Khoa học Công nghệ Seoul (SeoulTech, 서울과학기술대학교) thành lập năm 1910, hiện có 10 trường/khối với 35 ngành bậc đại học, khoảng 15.108 sinh viên (13.302 đại học, 1.806 sau đại học).
Các mốc lịch sử chính
- 1910: Thành lập với tên "Trường Bổ túc Thực nghiệp công lập Eoeuidong"
- 1988: Đổi tên thành "Đại học Công nghiệp Seoul"
- 2010: Đổi tên chính thức thành SeoulTech, đúng dịp kỷ niệm 100 năm thành lập
- 2012: Chính thức trở thành đại học quốc lập tổng hợp toàn thời gian
- 2022: Mở rộng thành Trường Giáo dục Khai phóng
Có nhiều trường cao học chuyên ngành đặc thù: Trường Cao học Đường sắt (duy nhất về đường sắt ở Hàn Quốc), Chính sách công & CNTT, Khoa học hội tụ Quốc phòng, Y khoa SeoulTech-KIRAMS. Tham gia mạng lưới "SeoulTech Alliance" với nhiều đại học đối tác tại Việt Nam, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Nga...
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Korean Language Program (KLC), trực thuộc Phòng Giao lưu Quốc tế: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 6 cấp độ.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí (10 tuần/kỳ) | 1.500.000 ₩ |
| Lệ phí hồ sơ | 50.000 ₩ (không hoàn lại) |
| Bảo hiểm du học sinh (nếu không mua qua trường) | ~70.000 ₩/6 tháng |
Học viên mới phải đăng ký tối thiểu 2 hoặc 4 kỳ tùy quốc gia. Điều kiện lên lớp: chuyên cần ≥80%.
Học bổng học viên tiếng Hàn (KLC)
| Loại | Điều kiện |
|---|---|
| Thành tích xuất sắc (1 suất/cấp độ) | Cấp 1-4: chuyên cần ≥90% + điểm ≥85; Cấp 5-6: chuyên cần ≥90% + điểm ≥80 |
| Ưu đãi chuyển tiếp lên đại học | Hoàn thành ≥4 kỳ, chuyên cần ≥80% ở 2 kỳ cuối, nộp hồ sơ ĐH trong 1 năm |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Trường Hội tụ Tương lai và Trường Giáo dục Khai phóng không tuyển du học sinh trực tiếp theo ngành. Từ năm 2027, tuyển sinh du học sinh chủ yếu qua Global School of Liberal Studies.
Học phí theo khối (2026)
| Khối | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội / Kinh doanh - Công nghệ (đa số ngành) | 2.599.230 ₩ |
| Kỹ thuật + Năng lượng-Sinh học + CNTT-Truyền thông | 3.047.230 ₩ |
| Kiến trúc học (5 năm) + Mỹ thuật - Thiết kế | 3.097.280 ₩ |
| Trường Hội tụ Sáng tạo (mọi ngành) | 3.288.410 ₩ |
Một số ngành có thêm "Program Fee" riêng (1.000.000-2.330.000₩/kỳ, KHÔNG được học bổng chi trả): ITM, MSDE, quản trị KD (AMS/IMS), Global IT Convergence.
Học bổng Tân sinh viên (chỉ kỳ 1)
| Điều kiện ngôn ngữ | Xếp hạng phỏng vấn | Học bổng |
|---|---|---|
| TOPIK 4+ (hoặc TOEFL iBT 80/IELTS 6.0/TEPS 226+) | B | 50% |
| TOPIK 4+ | A | 70% |
| TOPIK 5+ (hoặc TOEFL iBT 90/IELTS 6.5/TEPS 304+) | B | 70% |
| TOPIK 5+ | A | Toàn phần |
| TOPIK 6 (hoặc TOEFL iBT 100/IELTS 7.0/TEPS 345+) | B | Toàn phần |
| TOPIK 6 | A | Toàn phần + phí ký túc xá |
Học bổng sinh viên đang học (kỳ 2 trở đi)
| GPA kỳ trước | Học bổng |
|---|---|
| 3.5+ | 30% học phí |
| 3.8+ | 50% học phí |
| 4.0+ | Toàn phần + phí ký túc xá |
Điều kiện chung: TOPIK 4+, hoàn thành tối thiểu 12 tín chỉ kỳ trước, không có môn rớt.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 1 Trường Cao học chính quy + 4 Trường Cao học chuyên ngành: Đường sắt, Chính sách công & CNTT, Khoa học hội tụ Quốc phòng, Y khoa SeoulTech-KIRAMS.
| Trường Cao học | Bậc | Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| 일반대학원 (chính quy) | Thạc sỹ/Liên thông | Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên | 3.674.000 ₩ |
| 일반대학원 | Thạc sỹ/Liên thông | Nhân văn - Xã hội | 3.404.000 ₩ |
| 일반대학원 | Thạc sỹ/Liên thông | Mỹ thuật - Thiết kế | 3.633.000 ₩ |
| 일반대학원 | Tiến sỹ | Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên | 4.138.000 ₩ |
| 일반대학원 | Tiến sỹ | Nhân văn - Xã hội | 3.777.000 ₩ |
| 일반대학원 | Tiến sỹ | Mỹ thuật - Thiết kế | 4.048.000 ₩ |
| Đường sắt | Thạc sỹ/Liên thông | Kỹ thuật, Nhân văn-XH | 3.715.000 ₩ |
| Đường sắt | Tiến sỹ | Kỹ thuật, Nhân văn-XH | 3.777.000 ₩ |
| Chính sách công & CNTT | Thạc sỹ/Liên thông | Kỹ thuật, Nhân văn-XH / Mỹ thuật-TK | 3.486.000 - 3.715.000 ₩ |
| Chính sách công & CNTT | Tiến sỹ | Kỹ thuật, Nhân văn-XH / Mỹ thuật-TK | 3.548.000 - 3.777.000 ₩ |
| Khoa học hội tụ Quốc phòng | Thạc sỹ/Liên thông | Kỹ thuật, Nhân văn-XH | 3.715.000 ₩ |
| Khoa học hội tụ Quốc phòng | Tiến sỹ | Kỹ thuật, Nhân văn-XH | 3.777.000 ₩ |
| Y khoa SeoulTech-KIRAMS | Thạc sỹ/Liên thông | Khoa học Tự nhiên | 3.715.000 ₩ |
| Y khoa SeoulTech-KIRAMS | Tiến sỹ | Khoa học Tự nhiên | 3.777.000 ₩ |
Lệ phí nhập học khoảng 20 USD (chưa gồm trong bảng trên).
Học bổng du học sinh sau đại học
| Loại | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|---|---|
| International Student Scholarship | Xét mọi ứng viên trúng tuyển kỳ 1; kỳ sau: ≥6 tín chỉ, GPA ≥3.5 | 50-100% học phí (TB 75%) |
| SeoulTech Alliance Scholarship | Đã tốt nghiệp Cử nhân tại trường đối tác (gồm 6 trường Việt Nam: VNU-HUS, VNU-UET, VNU-HCM-UT, VNU-HCM-US, ĐH Bách khoa Đà Nẵng, ĐH Bách khoa Hà Nội) | Toàn phần học phí + miễn phí KTX năm đầu |
| SEOULTECH-Seoul RISE Program | Sau đại học khối kỹ thuật, TOPIK 4+, có kế hoạch làm việc/định cư tại Hàn Quốc | Toàn phần học phí + hỗ trợ chương trình RISE |
Chỉ được nhận 1 loại học bổng (thứ tự ưu tiên: RISE → Alliance → International Student).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Khoa Học Công Nghệ Seoul (Seoul National University of Science and Technology - SeoulTech)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Khoa Học Công Nghệ Seoul (Seoul National University of Science and Technology - SeoulTech).
Gọi Ngay: 0985 211 829