KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Pusan National University 부산대학교

71 lượt xem

Đại học quốc gia lớn tại Busan, đại học quốc lập duy nhất có đủ Y – Nha – Hàn y – Dược – Luật. Trường có nhiều campus: Busan (Jangjeon) là campus chính; Yangsan là nơi đặt khối Y – Nha – Hàn y – Điều dưỡng; Miryang gắn với Trường Khoa học Tài nguyên Sự sống.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Pusan (Pusan National University, 부산대학교) là đại học công lập quốc gia lớn tại Busan, thành lập năm 1946, hiện có 16 trường/khoa bậc đại học cùng hệ thống sau đại học rộng gồm Trường Sau đại học tổng hợp và nhiều trường sau đại học chuyên ngành/đặc biệt.

Các mốc lịch sử chính

  • 1945: Hội thành lập trường được tổ chức bởi hiệu trưởng đầu tiên Yoon In-gu cùng người dân Busan và tỉnh Gyeongsangnam-do
  • 1946: Lễ nhập học khóa đầu tiên, khởi đầu với 2 khoa
  • 1953: Được phê chuẩn nâng cấp thành đại học tổng hợp, chính thức mang tên Pusan National University
  • 1955: Thành lập Trường Y — một trong những trường y truyền thống uy tín tại Hàn Quốc
  • 2006: Trường Khoa học Tài nguyên Sự sống hình thành qua sáp nhập với Đại học Miryang
  • 2023: Được chọn vào chương trình "Đại học Glocal" của Bộ Giáo dục, dự kiến sáp nhập với Đại học Giáo dục Quốc gia Busan năm 2027
  • 2024: Thành lập Trường Sau đại học chuyên ngành Khoa học Dữ liệu
  • 2026: Kỷ niệm 80 năm thành lập trường

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Viện Giáo dục Ngôn ngữ (언어교육원): 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), trình độ Level 1-6, học 4 giờ/ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu.

KỳThời gian học 2025Học phí
Xuân03/3 – 09/5/20251.400.000 ₩
26/5 – 01/8/20251.400.000 ₩
Thu25/8 – 07/11/20251.400.000 ₩
Đông24/11/2025 – 30/1/20261.400.000 ₩

Học phí đã bao gồm lệ phí nhập học, sách giáo trình, hoạt động văn hóa, phí thi. Số liệu 2025 — trường chưa công bố lịch/học phí 2026 tại thời điểm tra cứu.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành (học phí/kỳ)
Trường Nhân văn — 2.069.000₩Ngữ văn Hàn Quốc
Ngữ văn Nhật Bản
Ngữ văn Pháp
Ngữ văn Nga
Ngữ văn Trung Quốc
Ngữ văn Anh
Ngữ văn Đức
Hán văn học
Ngôn ngữ và Thông tin học
Lịch sử
Triết học
Khảo cổ học
Trường Khoa học Xã hội — 2.069.000-2.196.000₩Hành chính học
Chính trị - Ngoại giao
Phúc lợi xã hội
Xã hội học
Tâm lý học
Thư viện - Thông tin học
Truyền thông
Trường Khoa học Tự nhiên — 2.705.000₩Toán học
Thống kê học
Vật lý học
Hóa học
Khoa học Sự sống
Vi sinh vật học
Sinh học Phân tử
Địa chất - Môi trường
Khoa học Khí quyển - Môi trường
Hải dương học
Trường Kỹ thuật — 2.932.000₩Kỹ thuật Cơ khí
Kỹ thuật Polymer
Kỹ thuật Hệ thống Vật liệu Hữu cơ
Kỹ thuật Hóa - Sinh học
Kỹ thuật Môi trường
Kỹ thuật Điện - Điện tử
Kỹ thuật Đóng tàu - Hàng hải
Kỹ thuật Vật liệu
Kỹ thuật Công nghiệp
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Kỹ thuật Kiến trúc
Kiến trúc học
Kỹ thuật Đô thị
Kỹ thuật Hạ tầng - Xây dựng
Trường Sư phạm — 2.069.000-2.705.000₩Sư phạm Ngữ văn Hàn
Sư phạm tiếng Anh
Giáo dục học
Sư phạm Mầm non
Giáo dục Đặc biệt
Sư phạm Lịch sử
Sư phạm Địa lý
Sư phạm Toán
Sư phạm Vật lý
Sư phạm Hóa học
Sư phạm Sinh học
Sư phạm Thể dục
Trường Kinh tế - Thương mại — 2.069.000₩Thương mại Quốc tế
Kinh tế học
Du lịch - Hội nghị
Quốc tế học
Chính sách Công
Trường Kinh doanh — 2.069.000₩Quản trị Kinh doanh
Trường Dược — 4.249.000₩Dược học
Dược phẩm học
Trường Khoa học Đời sống — 2.705.000₩Phát triển Trẻ em - Gia đình
Thời trang - Dệt may
Khoa học Thực phẩm - Dinh dưỡng
Thiết kế Nội thất - Môi trường
Trường Nghệ thuật — 2.867.000-3.197.000₩Âm nhạc
Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc
Mỹ thuật
Tạo hình
Thiết kế
Múa
Nghệ thuật - Văn hóa - Truyền thông hình ảnh
Trường Điều dưỡng — 2.705.000₩Điều dưỡng học
Trường Khoa học Công nghệ Nano — 2.932.000₩Kỹ thuật Cơ điện tử Nano
Kỹ thuật Năng lượng Nano
Kỹ thuật Quang - Cơ điện tử
Trường Tài nguyên Sự sống (campus Miryang) — 2.069.000-2.932.000₩Khoa học Sự sống Thực vật
Khoa học Sự sống Làm vườn
Khoa học Tài nguyên Sự sống Động vật
Công nghệ Thực phẩm
Hóa Môi trường Sự sống
Khoa học Vật liệu Sinh học
Kỹ thuật Máy móc Công nghiệp Sinh học
Kiến trúc Cảnh quan
Kinh tế Tài nguyên Thực phẩm
Kỹ thuật Ứng dụng IT
Năng lượng Môi trường Sinh học
Trường Y (campus Yangsan) — 3.799.000-6.326.000₩Y dự bị
Y khoa chính thức
Trường Nha (campus Yangsan) — 3.799.000₩Nha dự bị
Trường CNTT - Y sinh — 2.932.000₩Công nghệ Thông tin - Máy tính
Kỹ thuật Y sinh Liên ngành

Học phí là mức niêm yết chính thức 2026 dành cho diện lưu học sinh quốc tế (정원 외 외국인). Trường Y/Nha bậc Cử nhân/dự bị tại campus Yangsan; phần đào tạo chuyên nghiệp chính thức thuộc hệ Sau đại học (xem mục 4).

Học bổng tân sinh viên / sinh viên chuyển tiếp (tự động xét cùng hồ sơ nhập học)

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 6Miễn 100% học phí kỳ đầu
TOPIK cấp 5Miễn toàn bộ Học phí phần II
TOPIK cấp 4Miễn toàn bộ Học phí phần I

Học bổng khác

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Sinh viên đang họcTOPIK cấp 4+, GPA ≥2.5, không vi phạm kỷ luậtMiễn 1/2 đến toàn bộ Học phí phần II
Học bổng TOPIKNâng cấp trình độ TOPIK sau nhập học (tối đa 3 lần), GPA ≥2.5400.000₩/kỳ
Global Korea Scholarship (GKS)Tự túc, năm 2-4, còn ≥2 kỳ học, GPA trung bình ≥80 điểm500.000₩/tháng × 10 tháng

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

PNU có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ quy mô lớn: Trường Sau đại học tổng hợp (일반대학원), các trường sau đại học đặc biệt (Kinh doanh, Hành chính, Công nghiệp, Môi trường, Tài chính, Khoa học Điều dưỡng, Sư phạm...) và các trường sau đại học chuyên nghiệp (Luật, Quốc tế học, Khoa học Dữ liệu, Y, Nha, Hàn y).

Trường Sau đại học tổng hợp — học phí/kỳ theo nhóm ngành

Nhóm ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội2.833.000 ₩
Khoa học Tự nhiên - Thể chất3.677.000 ₩
Kỹ thuật3.980.000 ₩
Dược4.282.000 ₩
Y khoa (의학과)5.647.000 ₩
Khoa học Y / Hàn y (의과학과/한의과학과)3.677.000 ₩
Nha khoa / Hàn y khoa (치의학과/한의학과)5.467.000 ₩
Nghệ thuật - Âm nhạc4.334.000 ₩
Nghệ thuật khác3.883.000 ₩

Đã bao gồm lệ phí nhập học 181.000₩ (chỉ năm 1); từ năm 2 học phí giảm tương ứng.

Các trường sau đại học chuyên ngành/đặc biệt

TrườngHọc phí/kỳ
Kinh doanh (đặc biệt)3.198.000 ₩
Hành chính công / Kinh tế - Thương mại3.116.000 ₩
Công nghiệp / Môi trường / Khởi nghiệp Công nghệ3.616.000 ₩
Tài chính / Khoa học Điều dưỡng4.024.000 ₩
Y sinh học liên ngành3.677.000 ₩
Sư phạm — Nhân văn-Xã hội2.827.000 ₩
Sư phạm — Tự nhiên-Thể chất3.343.000 ₩
Sư phạm — Kỹ thuật-Nghệ thuật3.533.000 ₩
Luật chuyên nghiệp (Thạc sỹ Luật)6.277.000 ₩
Luật chuyên nghiệp (Tiến sỹ)2.844.000 ₩
Quốc tế học chuyên nghiệp (GSIS)3.247.000 ₩
Khoa học Dữ liệu chuyên nghiệp4.409.000 ₩
Nha/Hàn y — giai đoạn Cử nhân (liên thông)3.566.000 ₩
Nha/Hàn y — giai đoạn Thạc sỹ (liên thông)8.704.000 ₩
Nha/Hàn y chính quy + Thạc sỹ8.885.000 ₩
Nha/Hàn y — Tiến sỹ3.693.000 ₩

Trường Y chuyên nghiệp (의학전문대학원, hệ MD) không thấy dòng riêng cho diện lưu học sinh quốc tế trong bảng — có thể áp theo mức Y khoa của Trường Sau đại học tổng hợp; Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Tân sinh viênCó chứng chỉ ngoại ngữ đạt yêu cầuMiễn 1/2 Học phí phần II
Sinh viên đang họcGPA ≥3.0 (một số ngành khác)Miễn 1/2 Học phí phần II
Trợ giảng (TA)Làm việc 230+ giờ/kỳ~1.500.000₩
Trợ nghiên cứu (RA)Làm việc 170+ giờ/kỳ~1.000.000₩

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Pusan (Pusan National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Pusan (Pusan National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Pusan National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 부산캠퍼스(장전캠퍼스)
부산광역시 금정구 부산대학로63번길 2
아미캠퍼스
부산광역시 서구 구덕로 179
양산캠퍼스
경상남도 양산시 물금읍 부산대학로 49
밀양캠퍼스
경상남도 밀양시 삼랑진읍
삼랑진로 1268-50
Khẩu hiệu시대를 열어가는 담대한 지성,부산대학교
건학이념진리·자유·봉사
Ngày thành lập1946년 5월 15일
Hiệu trưởng차정인
Phó hiệu trưởng박홍원(교육), 김석수(대외협력),강동묵(의무)
Số sinh viên đại học26,563명 (2021)
Số sinh viên cao học7,499명 (2021)
Số giảng / nhân viên3,125명 (2021)
Quốc gia대한민국
교색청색       녹색      
Biểu trưng독수리
Zalo Chat Messenger 098 521 1829