101 lượt xem
한국교원대학교 · Korea National University of Education
Đại Học Quốc Gia Giáo Dục Hàn Quốc
Đại Học Sư Phạm Duy Nhất Do Chính Phủ Thành Lập
Đại học Quốc gia Giáo dục Hàn Quốc (한국교원대학교) là trường đại học duy nhất tại Hàn Quốc do chính phủ thành lập chuyên biệt để đào tạo giáo viên các cấp — từ mầm non, tiểu học đến trung học và giáo dục đặc biệt. Trường đặt tại Cheongju (Chungbuk), quy tụ 4 đại học thành viên với gần như toàn bộ chương trình đều hướng tới chứng chỉ sư phạm (교원자격증), phù hợp với sinh viên quốc tế yêu thích ngành giáo dục và tiếng Hàn ứng dụng trong giảng dạy.
Danh Sách Khoa - Ngành Đào Tạo
Tổng hợp trực tiếp từ website chính thức của trường, tên khoa ghi kèm tiếng Hàn gốc để đối chiếu khi làm hồ sơ.
| Trường / Khối | Khoa - Ngành đào tạo |
|---|---|
| Đại học 1 - Giáo dục & Mầm non | Giáo dục học (교육학과) |
| Giáo dục Mầm non (유아교육과) | |
| Giáo dục Tiểu học (초등교육과) | |
| Giáo dục Đặc biệt (특수교육과) | |
| Đại học 2 - Ngôn ngữ & Xã hội | Ngữ văn Hàn (국어교육과) |
| Tiếng Anh (영어교육과) | |
| Tiếng Đức (독일어교육과) | |
| Tiếng Pháp (불어교육과) | |
| Tiếng Trung (중국어교육과) | |
| Đạo đức (윤리교육과) | |
| Xã hội học (사회교육과) | |
| Địa lý (지리교육과) | |
| Lịch sử (역사교육과) | |
| Đại học 3 - Khoa học & Công nghệ | Toán (수학교육과) |
| Vật lý (물리교육과) | |
| Hóa học (화학교육과) | |
| Sinh học (생물교육과) | |
| Khoa học Trái đất (지구과학교육과) | |
| Kinh tế gia đình (가정교육과) | |
| Khoa học máy tính (컴퓨터교육과) | |
| Công nghệ (기술교육과) | |
| Giáo dục Môi trường (환경교육과) | |
| Đại học 4 - Nghệ thuật & Thể dục | Âm nhạc (음악교육과) |
| Mỹ thuật (미술교육과) | |
| Giáo dục Thể chất (체육교육과) |
Học Phí
Lấy trực tiếp từ website chính thức của trường. Học phí có thể thay đổi theo từng năm học, liên hệ Du Học BA để được tư vấn số liệu mới nhất.
| Khối ngành / Chuyên ngành | Học phí (KRW / học kỳ) |
|---|---|
| Khối Giáo dục/Nhân văn - Xã hội (교육, 유아, 초등, 특수교육, 어학, 윤리, 사회 등) | 1.563.000 KRW |
| Khối Toán | 1.563.000 KRW |
| Khối Khoa học Tự nhiên khác (Vật lý, Hóa, Sinh, Khoa học Trái đất, Kinh tế gia đình, Máy tính, Công nghệ, Môi trường) | 1.958.000 KRW |
| Khối Nghệ thuật (Âm nhạc, Mỹ thuật) | 2.123.000 KRW |
| Sau đại học tổng hợp (khối nhân văn) | 2.939.000–3.815.000 KRW/kỳ |
| Sau đại học Giáo dục (khối nhân văn) | 1.866.000–2.521.000 KRW/kỳ |
| Sau đại học - ngành khoa học/kỹ thuật | lên tới khoảng 3.533.000 KRW/kỳ |
Học phí đại học/học kỳ (2025, theo bảng học phí chung công bố tại knue.ac.kr). Trang tuyển sinh đặc biệt cho người nước ngoài (hồ sơ PDF cts1829) từng ghi mức hơi khác (1.515.000 / 1.898.000 KRW) — có thể là số liệu của năm tuyển sinh khác hoặc đã miễn một phần phí, cần đối chiếu thêm khi sử dụng.
Học Bổng Dành Cho Du Học Sinh
Hệ Đại học
Học bổng Nhập học (입학장학금)
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Đạt TOPIK cấp 5 | Hỗ trợ 50% học phí |
| Đạt TOPIK cấp 6 | Hỗ trợ 100% học phí (sinh viên gốc Triều Tiên/조선족 cần TOPIK cấp 6 trở lên) |
Học bổng Tại học (재학장학금)
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên, top 10% trong nhóm du học sinh | Hỗ trợ 50% học phí |
| Đăng ký từ 12 tín chỉ trở lên, top 30% trong nhóm du học sinh | Hỗ trợ 33% học phí |
Học bổng Năng lực tiếng Hàn
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Đạt TOPIK cấp 5-6 | 200.000–400.000 KRW |
Học bổng đặc biệt 100% học phí cho hậu duệ cựu chiến binh Liên Hợp Quốc trong chiến tranh Triều Tiên (6.25). Điều kiện dự tuyển diện người nước ngoài: bản thân và cả bố mẹ đều là người nước ngoài, đã/sắp tốt nghiệp THPT, có chứng chỉ TOPIK từ cấp 4 trở lên.
Muốn Du Học Tại Korea National University of Education?
Du Học BA – trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng – tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc