86 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Hanyang University (한양대학교) tiền thân là Dong-A Institute of Technology, thành lập 1939 bởi Tiến sĩ Kim Yeon-jun — trường kỹ thuật tư thục đầu tiên Hàn Quốc. Trở thành đại học 4 năm 1948, phát triển thành Hanyang University. Đại học tư thục nghiên cứu tổng hợp lớn, thường được ví "MIT của Hàn Quốc", trường đầu tiên Hàn Quốc mở ngành Kiến trúc và Xây dựng Dân dụng.
Seoul Campus có 16 trường thành viên: Kỹ thuật (21 ngành), Y khoa, Điều dưỡng, Nhân văn (7 ngành), Khoa học Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Khoa học Chính sách, Kinh tế-Tài chính, Kinh doanh, Sư phạm, Khoa học Đời sống, Âm nhạc, Nghệ thuật-Thể thao, Quốc tế học, Đổi mới Công nghệ. ~400.000 cựu sinh viên, hơn 7.400 du học sinh nhập học/năm (toàn hệ thống). Có bệnh viện thực hành riêng (Bệnh viện Hanyang). Xếp hạng QS khoảng #155 thế giới (2027, cần cập nhật số mới nhất khi tư vấn).
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
International Institute (IIE) Seoul, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Phí đăng ký hồ sơ | 150.000 ₩ (không hoàn lại) |
| Học phí/kỳ | 1.850.000 ₩ |
| Phí giáo trình/kỳ | ~55.000 ₩ |
Có ký túc xá riêng cho học viên tiếng Hàn. Số kỳ bắt buộc để đủ điều kiện visa D-4 chưa nêu rõ trên trang công khai — Du Học BA sẽ gọi 02-2220-1663 xác nhận trước khi tư vấn.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành tiêu biểu |
|---|---|
| Kỹ thuật (21 ngành) | Kiến trúc |
| Xây dựng Dân dụng - Môi trường | |
| Cơ khí | |
| Khoa học Máy tính | |
| Điện tử - Bán dẫn | |
| Hóa học - Kỹ thuật Sinh học | |
| Nhân văn - Xã hội - Kinh doanh | Ngôn ngữ & Văn học Hàn/Anh/Đức/Trung |
| Chính trị - Ngoại giao | |
| Xã hội học | |
| Kinh tế - Tài chính | |
| Kinh doanh | |
| Khoa học Chính sách | |
| Quốc tế học | |
| Khoa học Tự nhiên - Sư phạm | Toán - Lý - Hóa - Sinh |
| Sư phạm (6 ngành) | |
| Khoa học Đời sống (Thời trang/Dinh dưỡng/Thiết kế Nội thất) | |
| Y - Điều dưỡng - Nghệ thuật | Y khoa |
| Điều dưỡng | |
| Âm nhạc | |
| Nghệ thuật - Thể dục Thể thao |
Học bổng dành cho du học sinh
| Tên | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Hanyang International Excellence Award (HIEA) | Đã học tối thiểu 1 kỳ tại Hanyang (D2 hoặc Sau ĐH) | Theo xét duyệt |
| GKS Ưu tú Tự túc | Đề cử tối đa 20 SV/năm, GPA≥80/100, TOPIK cấp 4+ | 5.000.000 ₩/năm |
Còn nhiều loại học bổng theo GPA/theo trường-khoa chưa lấy được chi tiết đầy đủ — cần xem trực tiếp oia.hanyang.ac.kr/scholarships.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ/Tiến Sỹ
Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) + nhiều trường chuyên ngành: Quốc tế học (GSIS), Giáo dục, AI Hội tụ...
| Học bổng | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| GSIS (Quốc tế học) | Mọi sinh viên nước ngoài, 4 kỳ đầu, theo thứ hạng hồ sơ | 100% / 70% / 50% học phí |
| ERICA (Sau ĐH) | Theo xét duyệt, nộp qua cổng HY-in đầu tháng 3/9 | 30% / 50% / 70% / 100% học phí/kỳ |
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Hanyang University?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Hanyang University.
Gọi Ngay: 0985 211 829