KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Cao đẳng Nữ sinh Hanyang · Hanyang Women's University · 한양여자대학교

71 lượt xem

Trường cao đẳng nữ sinh (전문대학) hệ 2-3 năm tại Seoul, KHÁC hoàn toàn với Hanyang University (cùng thuộc Tập đoàn giáo dục Hanyang nhưng vận hành riêng biệt). Được Bộ Giáo dục công nhận đạt chuẩn quốc tế hóa giáo dục cho cả hệ D-2 và D-4.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Nữ sinh Hanyang (Hanyang Women's University, 한양여자대학교) tại Seongdong-gu, Seoul, thành lập năm 1974, thuộc Học viện Hanyang, hiện có 6 khoa lớn với 35 chuyên ngành.

Các mốc lịch sử chính

  • 1974: Thành lập với tên "Hanyang Women's Vocational School", khóa đầu 120 sinh viên
  • 1978: Nâng cấp thành "Hanyang Women's Junior College"
  • 2011: Đổi tên chính thức thành Hanyang Women's University như hiện nay
  • 2024: Kỷ niệm 50 năm thành lập; chọn thí điểm 2 ngành hệ Thạc sỹ Kỹ thuật Chuyên nghiệp (전문기술석사)
  • 2025: Tái cơ cấu ngành học quy mô lớn, mở nhiều ngành mới (Chăm sóc Thú cưng, K-Beauty...)

Nhiều giải thưởng thương hiệu/đào tạo: "AI인재양성우수대학" (2025), "Đổi mới giáo dục số" (2024).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

한국어교육센터 (Korean Language Education Center): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, cấp độ 1-5.

KhoảnSố tiền
Lệ phí xét tuyển50.000 ₩ (không hoàn lại)
Học phí/kỳ1.300.000 ₩
Ký túc xá (phòng có nhà tắm riêng)/người250.000 ₩
Ký túc xá (không nhà tắm riêng)/người160.000 ₩

Học viên Việt Nam thuộc nhóm phải ký quỹ chi phí du học 10.000 USD/năm tại ngân hàng Hàn Quốc ở Việt Nam, cộng nộp kết quả xét nghiệm lao (Việt Nam thuộc danh sách quốc gia nguy cơ lao cao).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhoaNgành
Khoa Hội tụ AI - Dữ liệuHội tụ Phần mềm (소프트웨어융합과)
Hội tụ Nội dung CNTT (IT콘텐츠융합과)
Dữ liệu lớn (빅데이터과)
Hội tụ AI (AI융합과)
Khoa Thiết kếThiết kế Gốm sứ (세라믹디자인과)
Thiết kế Thời trang Đan len (니트패션디자인과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인과)
Thiết kế Nội thất (인테리어디자인과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인과)
Thiết kế Thời trang Dệt may (섬유패션디자인과)
Công nghiệp Thời trang (패션산업과)
Khoa Truyền thông - Nội dungSáng tác Văn học - Nghệ thuật (문예창작과)
Thiết kế Thị giác AI (시각AI디자인과)
Nội dung Hình ảnh (영상콘텐츠과)
Âm nhạc Ứng dụng (실용음악과)
Webtoon (웹툰과)
Khoa Công nghiệp Sức khỏe - Chăm sócDinh dưỡng Thực phẩm (식품영양과)
Quản lý Sức khỏe Thể thao (스포츠건강관리과)
Vệ sinh Răng miệng (치위생과)
Hành chính Y tế (보건행정과)
Chăm sóc Sức khỏe Thú cưng (반려동물보건과)
Công nghiệp Ẩm thực - Nhà hàng (외식산업과)
K-Beauty (K-뷰티과)
Khoa Hành chính - Con ngườiGiáo dục Mầm non (유아교육과)
Công tác Xã hội (사회복지과)
Bảo mẫu - Chăm sóc Trẻ em (아동보육과)
Kế toán - Thuế (세무회계학과)
Hành chính Văn phòng (사무행정과)
Khoa Dịch vụ Toàn cầuKhách sạn - Du lịch (호텔관광과)
Tiếng Anh Thực hành (실무영어과)
Quản trị Dịch vụ Toàn cầu (글로벌서비스경영과)
Tiếng Nhật Thực hành (실무일본어과)
Tiếng Trung Thực hành (실무중국어과)
Hàng không (항공과)
Ngoài khốiTự chọn Chuyên ngành (자유전공학과)

Ba ngành Vệ sinh Răng miệng, Giáo dục Mầm non và Chăm sóc Sức khỏe Thú cưng hiện KHÔNG nằm trong diện tuyển sinh đặc biệt người nước ngoài (dù vẫn là ngành đang hoạt động của trường).

Học phí theo khối (2026, tân sinh viên)

KhốiHọc phí/kỳ
Kỹ thuật3.747.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (riêng Hành chính Y tế: 3.558.000₩)3.755.000 ₩
Nhân văn - Xã hội3.128.000 ₩
Nghệ thuật - Thể thao (riêng Âm nhạc Ứng dụng: 4.041.000₩)3.747.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 30.000₩.

Học bổng tân sinh viên

Điều kiệnMức hưởng
Hoàn thành 4 kỳ tiếng Hàn tại trường + TOPIK 3+ + top 10% điểm toàn khóa + chuyên cần ≥90%Miễn 100% lệ phí + học phí (kỳ đầu)
Thư giới thiệu Hiệu trưởng THPT + TOPIK 5+ + top 10% học bạMiễn 100% lệ phí + học phí (1 năm đầu)
TOPIK 3+Miễn lệ phí nhập học
TOPIK 3Giảm 30% học phí
TOPIK 4Giảm 40% học phí
TOPIK 5Giảm 50% học phí
TOPIK 6Giảm 60% học phí

Học bổng sinh viên đang học

Điều kiệnMức hưởng
TOPIK 4Giảm 40% học phí
TOPIK 5Giảm 50% học phí
TOPIK 6Giảm 60% học phí

Học bổng Nhân tài Tiếng Hàn (hoàn thành 4 kỳ tiếng Hàn tại trường + TOPIK 3+, không cảnh cáo học vụ): giảm thêm 10% học phí, có thể cộng dồn với học bổng khác.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường KHÔNG có bậc Tiến sỹ, nhưng có hệ đặc biệt hiếm gặp ở khối trường cao đẳng — 전문기술석사 (Thạc sỹ Kỹ thuật Chuyên nghiệp): thay vì nghiên cứu-lý thuyết như thạc sỹ thông thường, học viên lấy bằng qua dự án R&D doanh nghiệp, luận văn, hoặc chứng chỉ tay nghề cao.

Chuyên ngànhThời lượngĐiều kiện đầu vào
Hội tụ Số hóa Thời trang Đan len (니트패션 DX융합)4 học kỳCó bằng Cử nhân + ≥2 năm kinh nghiệm liên quan
Hội tụ AI - Phần mềm (AI융합 소프트웨어)4 học kỳCó bằng Cử nhân + ≥2 năm kinh nghiệm liên quan

2 chương trình được chọn thí điểm từ tháng 6/2024. Học phí chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh để cập nhật (hệ này phải nộp hồ sơ trực tiếp, không nộp online).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Sinh Hanyang (Hanyang Women's University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Sinh Hanyang (Hanyang Women's University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Cao đẳng Nữ sinh Hanyang · Hanyang Women's University · 한양여자대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngCao đẳng (2 năm)
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울특별시 성동구 살곶이길 200
Khẩu hiệu사랑의 실천
Ngày thành lập1974년 12월 20일 (1974-12-20)
Hiệu trưởng나세리
Tên trường한양학원
Số sinh viên đại học7,748명(2022년)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 174명(2022년)[1] 기타교원: 473명(2022년)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng개나리, 비둘기
Zalo Chat Messenger 098 521 1829