43 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Hallym (한림대학교) do bác sĩ Yoon Deok-seon — người từng góp công thành lập Đại học Y Catholic và Đại học Y Chung-Ang — sáng lập năm 1982, lấy hiệu "일송" (Ilsong) đặt tên cho quỹ giáo dục.
Các mốc lịch sử chính
- 1982: Thành lập Quỹ giáo dục Ilsong; khai giảng Hallym College với 4 khoa đầu tiên (Anh văn, Công tác Xã hội, Sinh học, Y khoa dự bị)
- 1984: Khai trương Bệnh viện Thánh Tâm Chuncheon trực thuộc
- 1988: Mở hệ Thạc sỹ
- 1989: Cải tổ thành Đại học Hallym (Hallym University) — đại học tổng hợp đa ngành
- 2017: Thành lập Đại học viện Hợp tác Toàn cầu (GSGC)
- 2019: Thành lập Khoa Điều dưỡng; mở Nano Convergence School (tiền thân khối Bán dẫn-Display hiện tại)
Quy mô khoảng 8.000+ sinh viên (tất cả cấp học), sinh viên quốc tế đến từ 37+ quốc tịch. Xếp hạng công bố chính thức gần nhất (QS 2022): World 561-570, Asia 281-290, Young University thứ 4 Hàn Quốc. Trường được công nhận đạt chuẩn Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế, Đại học trọng tâm Phần mềm, tham gia dự án nghiên cứu BK21.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Riêng sinh viên hệ Đại học chưa đạt TOPIK 3 khi nhập học phải học "Giáo dục tiếng Hàn tập trung" bắt buộc 2 kỳ đầu (300 giờ), phí riêng 1.000.000₩/kỳ — đây là chương trình gắn với sinh viên đã trúng tuyển, không phải hệ D4 độc lập.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
*Korean Studies (한국학) chỉ nhận diện chuyển tiếp, không nhận tân sinh viên. Y khoa dự bị và Điều dưỡng KHÔNG có trong danh sách tuyển quốc tế dù trường có đủ 2 khoa này cho sinh viên hệ thông thường — đã xác nhận từ quy chế tuyển sinh gốc. Trường KHÔNG có Nha khoa và Dược.
Học phí tân sinh viên theo TOPIK (2025, kỳ đầu)
| Khối/Khoa | Gốc | TOPIK 2/HU-TOPIK (-40%) | TOPIK 3 (-50%) | TOPIK 4 (-60%) | TOPIK 5 (-70%) | TOPIK 6 (-80%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân văn / Xã hội / Kinh doanh | 3.402.800 | 2.041.680 | 1.701.400 | 1.361.120 | 1.020.840 | 680.560 |
| Media School / Quảng cáo-Truyền thông | 3.699.800 | 2.219.880 | 1.849.900 | 1.479.920 | 1.109.940 | 739.960 |
| Tự nhiên / Data Science | 3.991.800 | 2.395.080 | 1.995.900 | 1.596.720 | 1.197.540 | 798.360 |
| Giáo dục Thể chất | 4.214.800 | 2.528.880 | 2.107.400 | 1.685.920 | 1.264.440 | 842.960 |
| Ngôn ngữ-Thính học / Phần mềm / AI / Bán dẫn-Display | 4.365.800 | 2.619.480 | 2.182.900 | 1.746.320 | 1.309.740 | 873.160 |
| Global School | 4.416.800 | 2.650.080 | 2.208.400 | 1.766.720 | 1.325.040 | 883.360 |
Đơn vị KRW/kỳ. TOPIK 5-6 được cấp thêm 200.000₩ hỗ trợ sách giáo trình. Hệ tiếng Anh (Global Business/Korean Studies) giảm đồng hạng 50% không theo TOPIK. Số liệu khóa 2025, tài liệu gốc ghi chú "có thể thay đổi theo khóa mới".
Học bổng thành tích cho sinh viên đang học (từ kỳ 2, theo GPA/4.5)
| GPA kỳ trước | Học bổng |
|---|---|
| 4.5 - 4.0 | 60% |
| 3.99 - 3.51 | 50% |
| 3.50 - 3.0 | 30% |
| 2.99 - 2.50 | 20% |
| Dưới 2.50 | Không giảm |
Điều kiện duy trì: tối thiểu 12 tín chỉ/kỳ. Thời hạn hưởng: tân sinh viên tối đa 7 kỳ, chuyển tiếp năm 2 tối đa 5 kỳ, năm 3 tối đa 3 kỳ. Không cộng dồn với học bổng khác. Tên gọi chính thức trong tài liệu gốc là "외국인 재학생 장학금" — có thể là cách gọi khác của "Học bổng thành tích Học phần Toàn cầu", cần đối chiếu thêm.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có 2 hệ Sau đại học tuyển quốc tế: Đại học viện Tổng hợp (일반대학원 — Thạc sỹ/Tiến sỹ/liên thông, đủ khối Nhân văn-Xã hội, Tự nhiên-Kỹ thuật, Khoa học Y học nghiên cứu, và các ngành liên ngành như Biên-Phiên dịch Hàn-Trung, Biến đổi Khí hậu-Năng lượng) và Đại học viện Hợp tác Toàn cầu — GSGC (từ 2017, chỉ bậc Thạc sỹ, đào tạo nhân tài "glocal": Hợp tác Toàn cầu, Hàn Quốc học Toàn cầu với 3 chuyên ngành Ngoại giao-Giáo dục tiếng Hàn/Văn hóa Hallyu/Hội nhập Đa văn hóa).
| Khối ngành (Đại học viện Tổng hợp) | Học phí/kỳ | T.A/R.A | Học bổng A (-60%) | HB Hợp tác DN (-50%) |
|---|---|---|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | 4.741.000 ₩ | Miễn 100% | 1.896.400 ₩ | 2.888.400 ₩ |
| Tự nhiên, GDTC, Điều dưỡng (Y học liên quan) | 5.693.000 ₩ | Miễn 100% | 2.277.200 ₩ | 3.362.500 ₩ |
| Kỹ thuật | 6.382.000 ₩ | Miễn 100% | 2.552.800 ₩ | 3.838.500 ₩ |
| Y học | 7.742.000 ₩ | Miễn 100% | 3.096.800 ₩ | 4.088.800 ₩ |
Lệ phí nhập học 1 lần: 992.000₩ (mọi khối). T.A/R.A miễn 100% học phí (chỉ SV toàn thời gian, cần TOPIK 5+ nếu trợ giảng lớp tiếng Hàn). Học bổng A cần GPA bằng cấp trước ≥3.5/4.5.
Đại học viện Hợp tác Toàn cầu (GSGC)
Học bổng: Chuyên cần (giảm 30-50% học phí, theo thành tích/công bố khoa học), Công chức/Quân nhân (giảm 50% lệ phí nhập học + học phí), KOICA (miễn 100% lệ phí nhập học). Trang chính thức công bố hơn 93% học viên đang theo học nhận được một hình thức học bổng nào đó.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Hallym (Hallym University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hallym (Hallym University).
Gọi Ngay: 0985 211 829