99 lượt xem
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Cao đẳng Ansan (안산대학교) thành lập 1973 tại Incheon với tên gốc "Trường Cao đẳng Điều dưỡng Incheon", đổi tên chính thức thành Ansan University năm 2012.
Các mốc lịch sử chính
- 1973: Khai giảng khóa đầu với ngành Điều dưỡng
- 1978: Nâng cấp thành trường cao đẳng chuyên nghiệp
- 2012: Đổi tên chính thức thành Ansan University
- 2013: Kỷ niệm 40 năm thành lập
Chỉ tiêu tuyển mới hàng năm khoảng 1.435 sinh viên (niên khóa 2026, 33 khoa/4 khối ngành) — đây là chỉ tiêu tuyển mới, không phải tổng số sinh viên toàn trường. Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp 71,4% (2024). Mốc chuyển campus/đổi tên trung gian có vài phiên bản khác nhau giữa các nguồn, không nêu cụ thể để tránh sai lệch.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn Ansan University, 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/50 ngày, 4 giờ/ngày (sáng cấp 3-6, chiều cấp 1-2).
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí đăng ký (1 lần) | 50.000 ₩ |
| Học phí/kỳ | 1.200.000 ₩ |
| Học phí/năm (visa D4 đóng trước 4 kỳ) | 4.800.000 ₩ |
| Ký túc xá/tháng (đóng trước 3 tháng) | 215.000 ₩ |
Trợ cấp sinh hoạt cho học viên D4 xuất sắc
| TOPIK/KIIP | Trợ cấp |
|---|---|
| Cấp 3 / hoàn thành GĐ3 hoặc 61-80đ | 300.000 ₩ |
| Cấp 4 / GĐ4 hoặc 81đ+ | 400.000 ₩ |
| Cấp 5 / GĐ5 | 500.000 ₩ |
| Cấp 6 | 600.000 ₩ |
Ngoài ra có giải thưởng thành tích học tập 50.000-200.000₩. Điều kiện: chứng chỉ đạt trong vòng 1 năm kể từ nhập học, áp dụng người học từ 1 năm trở lên.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khoa (dành riêng cho du học sinh) | Hệ | Chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Nghệ thuật Làm đẹp | 2 năm | Không giới hạn |
| Ẩm thực Khách sạn | 3 năm | Không giới hạn |
| Du lịch & Quản trị Khách sạn | 2 năm | Không giới hạn |
| Marketing & Quản trị Kinh doanh | 2 năm | Không giới hạn |
| Khoa học Máy tính & CNTT | 3 năm | Không giới hạn |
| Thiết kế Hình ảnh | 3 năm | Không giới hạn |
Trường có tổng 33 khoa nhưng chỉ 6 khoa trên thực sự mở diện tuyển sinh quốc tế — không nhầm với danh sách toàn trường. Học phí du học sinh khớp 100% với học phí sinh viên Hàn Quốc cùng khoa (không thu phụ phí riêng).
Học phí/kỳ (2026)
| Khoa | Học phí gốc/kỳ |
|---|---|
| Nghệ thuật Làm đẹp | 3.450.000 ₩ |
| Ẩm thực Khách sạn | 3.670.000 ₩ |
| Du lịch - Quản trị Khách sạn | 3.150.000 ₩ |
| Marketing - Quản trị Kinh doanh | 3.150.000 ₩ |
| Khoa học Máy tính - CNTT | 3.460.000 ₩ |
| Thiết kế Hình ảnh | 3.360.000 ₩ |
Học bổng dành cho du học sinh (có thể nhận đồng thời cả 2 loại)
| Tên học bổng | Điều kiện | Mức |
|---|---|---|
| Học bổng nhập học (외국인입학장학금) | Xuất thân từ Trung tâm tiếng Hàn của chính trường | Giảm cố định 1.000.000₩/kỳ |
| Học bổng du học sinh xuất sắc — TOPIK cấp 2/KIIP GĐ2 | Tân SV & SV đang học (GPA kỳ trước ≥2.5) | 30% |
| — TOPIK cấp 3/KIIP GĐ3 | 40% | |
| — TOPIK cấp 4/KIIP GĐ4 | 50% | |
| — TOPIK cấp 5/KIIP GĐ5 | 60% | |
| — TOPIK cấp 6 | 100% |
Điều kiện chung: cả cha mẹ đều là người nước ngoài, đã học hết phổ thông tương đương Hàn Quốc ở nước ngoài, TOPIK cấp 2+ hoặc KIIP GĐ2+. Chứng minh tài chính: 20.000.000₩ (ở nước ngoài) hoặc 10.000.000₩ (đã cư trú Hàn Quốc) — có thể được miễn/giảm do trường đạt chuẩn quốc tế hóa giáo dục.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường KHÔNG có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ — đây là trường cao đẳng nghề (hệ 2-3-4 năm). Có chương trình học lên bằng Cử nhân (학사학위전공심화과정, 12 ngành) cho người đã có bằng Cao đẳng — hoàn toàn khác bậc Thạc sỹ, không phải Sau đại học.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Cao Đẳng Ansan (Ansan University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Cao Đẳng Ansan (Ansan University).
Gọi Ngay: 0985 211 829