431 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Yonsei Mirae Campus (trước đây gọi là Wonju Campus) tọa lạc tại Wonju-si, tỉnh Gangwon-do. Yonsei University hiện có 3 cơ sở: Seoul, Wonju (Mirae) và Quốc tế (Songdo, Incheon) — tổng cộng khoảng 26.000 sinh viên và 5.000 giảng viên toàn trường. Riêng Mirae Campus có chương trình trao đổi với khoảng 670 trường đại học tại 70 quốc gia, triển khai chương trình giáo dục nội trú "Residential Colloquia" từ năm 2007 — lần đầu tiên tại Hàn Quốc.
Các mốc lịch sử chính
- 12/1977: Được phép thành lập phân hiệu tại Wonju với Khoa Y, chỉ tiêu 40 sinh viên
- 1978: Lễ khai giảng đầu tiên; thành lập thêm Khoa Y tế Công cộng
- 1981: Được phê duyệt mở thêm 7 khoa mới thuộc khối nhân văn, xã hội, khoa học tự nhiên
- 1984: Hoàn thành giai đoạn xây dựng đầu tiên tại Maeji-ri — campus chính thức chuyển về vị trí hiện tại
Từ Seoul đến Wonju khoảng 35 phút bằng KTX.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình Korean Language Program (KLP) gồm 6 cấp độ, mỗi cấp = 10 tuần/200 giờ. Lịch học Thứ Hai–Thứ Sáu, 09:00–12:50. Nếu bắt đầu từ cấp 1, học hết 6 cấp mất khoảng 1 năm 6 tháng.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ | 1.600.000 ₩ |
| Phí dự tuyển | 80.000 ₩ |
Học bổng Năng lực Tiếng Hàn (khi chuyển tiếp lên Cử nhân)
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | Miễn nửa học phí (tối đa 2 kỳ) |
| TOPIK cấp 5 | Miễn nửa học phí (1 kỳ) |
| TOPIK cấp 4 | Miễn 1/3 học phí (1 kỳ) |
| Hoàn thành KLP từ 2 kỳ trở lên | Miễn phí nhập học |
Không áp dụng cho sinh viên hệ Y khoa và Điều dưỡng. Điều kiện chung: ≥12 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥2,4/4,3.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Học phí đi theo nhóm ngành lớn (cơ cấu khoa hiện hành năm 2025, đã cải tổ so với trước 2022):
| Nhóm học phí | Khoa/Ngành | Kỳ 1 Năm 1 | Các kỳ sau |
|---|---|---|---|
| Nhân văn, Xã hội (đại trà) | Khoa học Nhân văn (인문과학부) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ |
| Khoa học Xã hội (사회과학부) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Kinh doanh (경영학부) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Kinh tế học (경제학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Ngữ văn Hàn Quốc (국어국문학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Ngôn ngữ – Văn học Anh (영어영문학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Triết học (철학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Lịch sử – Văn hóa học (역사문화학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Hành chính học Toàn cầu (글로벌행정학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Quan hệ Quốc tế (국제관계학) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Luật (chuyên ngành) (법학전공) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Nhân văn/Xã hội) (자율융합계열) | 3.908.000 ₩ | 3.713.000 ₩ | |
| Nhân văn, Xã hội (Đông Á học Quốc tế) | Đông Á học Quốc tế (동아시아국제학부) | 5.765.000 ₩ | 5.570.000 ₩ |
| Nhân văn, Xã hội (Tinh hoa Toàn cầu) | Tinh hoa Toàn cầu (글로벌엘리트학부) | 5.021.000 ₩ | 4.826.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên (đại trà) | Khoa học Tự nhiên (자연과학부) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ |
| Thiết kế – Nghệ thuật (디자인예술학부) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Công nghệ Khoa học Sự sống (생명과학기술학부) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Đóng gói và Logistics (패키징및물류학) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hóa học và Hóa Y (화학및의화학) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Vật lý và Vật lý Kỹ thuật (물리및공학물리학) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hành chính Y tế (보건행정학부) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Xét nghiệm Y học Lâm sàng (임상병리학과) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Vật lý trị liệu (물리치료학과) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Hoạt động trị liệu (작업치료학과) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Kỹ thuật X-quang/Chẩn đoán hình ảnh (방사선학과) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Sức khỏe (hệ tại chức/ban đêm) (보건과학부 야간) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Toán học (수학) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학부) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Tự nhiên) (자율융합계열) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Quản lý Thông tin Y tế AI (AI보건정보관리학과) | 4.511.000 ₩ | 4.316.000 ₩ | |
| Khoa học Tự nhiên (Vệ sinh Răng miệng) | Vệ sinh Răng miệng (치위생학과) | 4.511.000 ₩ | 4.339.000 ₩ |
| Kỹ thuật (Phần mềm) | Phần mềm (소프트웨어학부) | 4.955.000 ₩ | 4.760.000 ₩ |
| Kỹ thuật (đại trà) | Kỹ thuật Năng lượng Môi trường (환경에너지공학부) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ |
| Kỹ thuật Y sinh (의공학부) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템공학부) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Chăm sóc Sức khỏe Kỹ thuật số (디지털헬스케어학부) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Khối Tự do liên ngành (nhóm Kỹ thuật) (자율융합계열) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Bán dẫn AI (AI반도체학부) | 5.089.000 ₩ | 4.894.000 ₩ | |
| Tự do liên ngành (khóa nhập học 2022 trở đi) | Khối Tự do liên ngành (자율융합계열) | 4.247.000 ₩ | 4.052.000 ₩* |
*Nhóm Tự do liên ngành 2022 chỉ có dữ liệu đến Năm 3 tại thời điểm công bố (chưa có sinh viên Năm 4).
Học bổng tân sinh viên
| Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Top 20% điểm thi đầu vào | Miễn 100% học phí 4 năm (duy trì: ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA≥3,5) |
| Top 30% điểm thi đầu vào | Miễn 100% học phí 2 năm (cùng điều kiện duy trì) |
Học bổng khác (đang học)
- Học bổng Jilli (thành tích học tập, GPA≥2,5): toàn phần, nửa phần hoặc 1/3 học phí
- Học bổng Jayoo (hoàn cảnh khó khăn, GPA≥2,5): toàn phần hoặc nửa học phí
- Học bổng năng lực tiếng Anh (TOEFL≥270 hoặc TOEIC≥940, GPA≥3,5): miễn toàn phần
- Học bổng Global Village: tối đa 3.000.000₩ tùy mức tham gia
- Quỹ Chungpa / Quỹ Han Kyoung Bum: miễn toàn phần học phí (điều kiện tín chỉ + GPA + TOEIC riêng)
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ tại Mirae Campus tập trung ở khối Y tế – Sức khỏe (Trường Y khoa Wonju), gồm 5 ngành: Y học, Điều dưỡng, Khoa học Y Sinh Toàn cầu, Hội tụ Sức khỏe & Lão hóa Khỏe mạnh, Thống kê Y học — cộng thêm chương trình liên kết Quản lý Thiết kế và các trường sau đại học đặc biệt (Chính sách, Khoa học Sức khỏe).
| Nhóm ngành | Lệ phí nhập học | Học phí Kỳ 1 | Học phí Kỳ 2 |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 1.028.000 ₩ | 5.106.000 ₩ | 5.064.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên · Đời sống · Thể dục · Điều dưỡng | 1.028.000 ₩ | 6.164.000 ₩ | 6.114.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 1.028.000 ₩ | 7.186.000 ₩ | 7.126.000 ₩ |
| Y – Nha khoa | 1.028.000 ₩ | 8.198.000 ₩ | 8.130.000 ₩ |
| Dược học | 1.028.000 ₩ | 6.968.000 ₩ | 6.910.000 ₩ |
Bảng học phí thống nhất áp dụng cho toàn Trường Sau đại học Yonsei (cả Seoul lẫn Wonju/Mirae dùng chung). Ngành Y học/Điều dưỡng/... của Wonju rơi vào nhóm nào cụ thể chưa xác nhận 100% — Du Học BA sẽ đối chiếu lại khi tư vấn hồ sơ.
Học bổng: GKS (học bổng chính phủ Hàn Quốc, chi trả học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm) và Yonsei International Companion Scholarship (dành cho sinh viên quốc tế hệ sau đại học, GPA >3,4/4,3) — cả hai chưa công bố mức % cụ thể công khai, Du Học BA sẽ tư vấn khi có hồ sơ thực tế.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus).
Gọi Ngay: 0985 211 829