KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

YONSEI UNIVERSITY MIRAE CAMPUS 연세대학교 미래캠퍼스

413 lượt xem

Đây là cơ sở Wonju (Mirae Campus) của Đại học Yonsei — hoàn toàn khác cơ sở chính Seoul (Sinchon). Yonsei xếp hạng 98 thế giới (CWUR), Top 1 đại học tư thục châu Á.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Yonsei Mirae Campus (trước đây gọi là Wonju Campus) tọa lạc tại Wonju-si, tỉnh Gangwon-do. Yonsei University hiện có 3 cơ sở: Seoul, Wonju (Mirae) và Quốc tế (Songdo, Incheon) — tổng cộng khoảng 26.000 sinh viên và 5.000 giảng viên toàn trường. Riêng Mirae Campus có chương trình trao đổi với khoảng 670 trường đại học tại 70 quốc gia, triển khai chương trình giáo dục nội trú "Residential Colloquia" từ năm 2007 — lần đầu tiên tại Hàn Quốc.

Các mốc lịch sử chính

  • 12/1977: Được phép thành lập phân hiệu tại Wonju với Khoa Y, chỉ tiêu 40 sinh viên
  • 1978: Lễ khai giảng đầu tiên; thành lập thêm Khoa Y tế Công cộng
  • 1981: Được phê duyệt mở thêm 7 khoa mới thuộc khối nhân văn, xã hội, khoa học tự nhiên
  • 1984: Hoàn thành giai đoạn xây dựng đầu tiên tại Maeji-ri — campus chính thức chuyển về vị trí hiện tại

Từ Seoul đến Wonju khoảng 35 phút bằng KTX.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Chương trình Korean Language Program (KLP) gồm 6 cấp độ, mỗi cấp = 10 tuần/200 giờ. Lịch học Thứ Hai–Thứ Sáu, 09:00–12:50. Nếu bắt đầu từ cấp 1, học hết 6 cấp mất khoảng 1 năm 6 tháng.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ1.600.000 ₩
Phí dự tuyển80.000 ₩

Học bổng Năng lực Tiếng Hàn (khi chuyển tiếp lên Cử nhân)

Điều kiệnMức hỗ trợ
TOPIK cấp 6Miễn nửa học phí (tối đa 2 kỳ)
TOPIK cấp 5Miễn nửa học phí (1 kỳ)
TOPIK cấp 4Miễn 1/3 học phí (1 kỳ)
Hoàn thành KLP từ 2 kỳ trở lênMiễn phí nhập học

Không áp dụng cho sinh viên hệ Y khoa và Điều dưỡng. Điều kiện chung: ≥12 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥2,4/4,3.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Học phí đi theo nhóm ngành lớn (cơ cấu khoa hiện hành năm 2025, đã cải tổ so với trước 2022):

Nhóm học phíKhoa/NgànhKỳ 1 Năm 1Các kỳ sau
Nhân văn, Xã hội (đại trà)Khoa học Nhân văn3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Khoa học Xã hội3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Kinh doanh3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Kinh tế học3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Ngữ văn Hàn Quốc3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Ngôn ngữ – Văn học Anh3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Triết học3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Lịch sử – Văn hóa học3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Hành chính học Toàn cầu3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Quan hệ Quốc tế3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Luật (chuyên ngành)3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Khối Tự do liên ngành (nhóm Nhân văn/Xã hội)3.908.000 ₩3.713.000 ₩
Nhân văn, Xã hội (Đông Á học Quốc tế)Đông Á học Quốc tế5.765.000 ₩5.570.000 ₩
Nhân văn, Xã hội (Tinh hoa Toàn cầu)Tinh hoa Toàn cầu5.021.000 ₩4.826.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (đại trà)Khoa học Tự nhiên4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Thiết kế – Nghệ thuật4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Công nghệ Khoa học Sự sống4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Đóng gói và Logistics4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Hóa học và Hóa Y4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Vật lý và Vật lý Kỹ thuật4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Hành chính Y tế4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Xét nghiệm Y học Lâm sàng4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Vật lý trị liệu4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Hoạt động trị liệu4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Kỹ thuật X-quang/Chẩn đoán hình ảnh4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Khoa học Sức khỏe (hệ tại chức/ban đêm)4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Toán học4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Khoa học Dữ liệu4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Khối Tự do liên ngành (nhóm Tự nhiên)4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Quản lý Thông tin Y tế AI4.511.000 ₩4.316.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (Vệ sinh Răng miệng)Vệ sinh Răng miệng4.511.000 ₩4.339.000 ₩
Kỹ thuật (Phần mềm)Phần mềm4.955.000 ₩4.760.000 ₩
Kỹ thuật (đại trà)Kỹ thuật Năng lượng Môi trường5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Kỹ thuật Y sinh5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Kỹ thuật Hệ thống Bán dẫn5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Chăm sóc Sức khỏe Kỹ thuật số5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Khối Tự do liên ngành (nhóm Kỹ thuật)5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Bán dẫn AI5.089.000 ₩4.894.000 ₩
Tự do liên ngành (khóa nhập học 2022 trở đi)Khối Tự do liên ngành4.247.000 ₩4.052.000 ₩*

*Nhóm Tự do liên ngành 2022 chỉ có dữ liệu đến Năm 3 tại thời điểm công bố (chưa có sinh viên Năm 4).

Học bổng tân sinh viên

Điều kiệnMức hỗ trợ
Top 20% điểm thi đầu vàoMiễn 100% học phí 4 năm (duy trì: ≥12 tín chỉ/kỳ, GPA≥3,5)
Top 30% điểm thi đầu vàoMiễn 100% học phí 2 năm (cùng điều kiện duy trì)

Học bổng khác (đang học)

  • Học bổng Jilli (thành tích học tập, GPA≥2,5): toàn phần, nửa phần hoặc 1/3 học phí
  • Học bổng Jayoo (hoàn cảnh khó khăn, GPA≥2,5): toàn phần hoặc nửa học phí
  • Học bổng năng lực tiếng Anh (TOEFL≥270 hoặc TOEIC≥940, GPA≥3,5): miễn toàn phần
  • Học bổng Global Village: tối đa 3.000.000₩ tùy mức tham gia
  • Quỹ Chungpa / Quỹ Han Kyoung Bum: miễn toàn phần học phí (điều kiện tín chỉ + GPA + TOEIC riêng)

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ tại Mirae Campus tập trung ở khối Y tế – Sức khỏe (Trường Y khoa Wonju), gồm 5 ngành: Y học, Điều dưỡng, Khoa học Y Sinh Toàn cầu, Hội tụ Sức khỏe & Lão hóa Khỏe mạnh, Thống kê Y học — cộng thêm chương trình liên kết Quản lý Thiết kế và các trường sau đại học đặc biệt (Chính sách, Khoa học Sức khỏe).

Nhóm ngànhLệ phí nhập họcHọc phí Kỳ 1Học phí Kỳ 2
Nhân văn – Xã hội1.028.000 ₩5.106.000 ₩5.064.000 ₩
Khoa học Tự nhiên · Đời sống · Thể dục · Điều dưỡng1.028.000 ₩6.164.000 ₩6.114.000 ₩
Kỹ thuật1.028.000 ₩7.186.000 ₩7.126.000 ₩
Y – Nha khoa1.028.000 ₩8.198.000 ₩8.130.000 ₩
Dược học1.028.000 ₩6.968.000 ₩6.910.000 ₩

Bảng học phí thống nhất áp dụng cho toàn Trường Sau đại học Yonsei (cả Seoul lẫn Wonju/Mirae dùng chung). Ngành Y học/Điều dưỡng/... của Wonju rơi vào nhóm nào cụ thể chưa xác nhận 100% — Du Học BA sẽ đối chiếu lại khi tư vấn hồ sơ.

Học bổng: GKS (học bổng chính phủ Hàn Quốc, chi trả học phí + sinh hoạt phí + bảo hiểm) và Yonsei International Companion Scholarship (dành cho sinh viên quốc tế hệ sau đại học, GPA >3,4/4,3) — cả hai chưa công bố mức % cụ thể công khai, Du Học BA sẽ tư vấn khi có hồ sơ thực tế.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Yonsei — Cơ Sở Mirae (Yonsei University Mirae Campus).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm YONSEI UNIVERSITY MIRAE CAMPUS?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 매지캠퍼스강원도 원주시 흥업면 연세대길 1일산캠퍼스강원도 원주시 일산로 20
Khẩu hiệu미래 가치를 창조하는 자율형 융합 대학
건학이념진리가 너희를 자유케 하리라 (요한복음 8:32)[주 1]
Ngày thành lập1977년 12월 28일 (1977-12-28)
모기관연세대학교
종교개신교[주 2]
Hiệu trưởng서승환
Phó hiệu trưởng권명중
Tên trường연세대학교
Số sinh viên đại học7,449명 (2018년)[4]
Số sinh viên cao học388명 (2018년)[4]
Số giảng / nhân viên전임교원: 484명 (2018년)[4]기타교원: 481명 (2018년)[4]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 5대학, 2대학원
교색로얄 블루(Royal blue)      
Biểu trưng독수리
Zalo Chat Messenger 098 521 1829