KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Ulsan · University of Ulsan · 울산대학교

76 lượt xem

Trường tư thục do Chung Ju-yung (nhà sáng lập Tập đoàn Hyundai) thành lập, đại học 4 năm duy nhất tại thành phố Ulsan. Có Khoa Y nổi bật, liên kết đào tạo với hệ thống bệnh viện Asan (gồm Seoul Asan Medical Center — bệnh viện hàng đầu Hàn Quốc).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Ulsan (University of Ulsan, 울산대학교) do Chung Ju-yung — nhà sáng lập Tập đoàn Hyundai — thành lập, hiện có khoảng 12.240 sinh viên (10.606 đại học, 924 sau đại học hệ chung, 710 sau đại học hệ chuyên ngành), với 104.016 cựu sinh viên đại học đã tốt nghiệp.

Trường là đại học 4 năm duy nhất tại thành phố Ulsan, trường đầu tiên tại Hàn Quốc áp dụng mô hình thực tập "Sandwich" kiểu Anh. Khoa Y vận hành phối hợp với 3 hệ thống bệnh viện: Ulsan University Hospital, Seoul Asan Medical Center (bệnh viện lớn hàng đầu Hàn Quốc) và Gangneung Asan Hospital.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

한국어교육센터 (Korean Language Education Center), trực thuộc Phòng Giao lưu Quốc tế.

KhoảnSố tiền
Khóa Chính quy (10 tuần, 192-200 giờ)1.350.000 ₩/kỳ
Khóa Đàm thoại (15 tuần, 100 giờ)560.000 ₩/kỳ
Lệ phí đăng ký (1 lần)100.000 ₩
Phí quản lý ký túc xá/kỳ974.400 ₩
Suất ăn (T2-T6)729.000 ₩

Bảo hiểm du học sinh bắt buộc, mức phí cụ thể chưa xác định chắc chắn cho hệ D4.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학부)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과)
Tiếng Nhật & Nhật Bản học (일본어·일본학과)
Tiếng Trung & Trung Quốc học (중국어·중국학과)
Tiếng Pháp & Pháp học (프랑스어·프랑스학과)
Tiếng Tây Ban Nha & Mỹ Latinh học (스페인·중남미학과)
Lịch sử & Văn hóa học (역사·문화학과)
Triết học & Tư vấn tâm lý (철학·상담학과)
Trường Khoa học Xã hộiKinh tế học (경제학전공)
Hành chính học (행정학전공)
Quan hệ Quốc tế (국제관계학전공)
Xã hội học & Phúc lợi Xã hội (사회·복지학전공)
Luật học (법학전공)
Cảnh sát học (경찰학전공)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학전공)
Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (글로벌경영학전공)
Hệ thống Thông tin Quản lý (경영정보학과)
Kế toán (회계학전공)
Trường Khoa học Kỹ thuật Hội tụToán học Ứng dụng Dữ liệu (데이터응용수학과)
Hóa học Năng lượng Nano (나노에너지화학과)
Vật lý học (물리학과)
Khoa học Sự sống / Y sinh (생명과학부)
Thể dục Thể thao Đời sống / Quản lý Sức khỏe (스포츠과학부)
Trường Khoa học Đời sốngPhúc lợi Trẻ em & Gia đình (아동·가정복지학전공)
Môi trường Nhà ở / Thiết kế Nội thất (주거환경학전공)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학전공)
Thời trang (May & Dệt) (의류학전공)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí Ô tô (기계자동차공학전공)
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ (항공우주공학전공)
Kỹ thuật Quản lý Công nghiệp (산업경영공학부)
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (조선해양공학부)
Kỹ thuật Điện - Điện tử (전기전자공학전공)
Kỹ thuật Y sinh (의공학전공)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학부)
Kỹ thuật Vật liệu Tiên tiến (첨단소재공학부)
Hội tụ CNTT (IT융합전공)
Hội tụ Trí tuệ Nhân tạo (AI융합전공)
Kỹ thuật Xây dựng & Môi trường (건설환경공학부)
Kỹ thuật Bán dẫn Nano (나노반도체공학과)
Trường Kiến trúc - Thiết kế Hội tụKiến trúc học (5 năm) (건축학전공)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학전공)
Thiết kế Nội thất & Không gian (실내공간디자인학과)
Thiết kế Công nghiệp (산업디자인학전공)
Thiết kế Nội dung số (디지털콘텐츠디자인학전공)
Thiết kế Đồ họa (시각디자인학전공)
Trường Nghệ thuậtThanh nhạc (성악전공)
Piano (피아노전공)
Nhạc cụ Giao hưởng (관현악전공)
Hội họa & Nghệ thuật Truyền thông (회화·미디어아트전공)
Nghệ thuật Tạo hình Lập thể (Điêu khắc) (입체조형예술전공)
Hội họa Phương Đông (동양화전공)
Thiết kế Dệt may (섬유디자인학과)
Trường YDự bị Y khoa / Y khoa (의예과/의학과)
Điều dưỡng (간호학과)

Học phí theo khối ngành (2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh doanh3.090.000 ₩
Kỹ thuật / Thiết kế4.327.000 ₩
Dự bị Y khoa5.256.000 ₩
Y khoa5.868.000 ₩
Toán học / Khoa học Gia đình3.707.000 ₩
Mỹ thuật4.636.000 ₩
Âm nhạc5.256.000 ₩
Kiến trúc (5 năm, năm 1)4.636.000 ₩
Kiến trúc (5 năm, năm 2-5)4.945.000 ₩
Kỹ thuật Kiến trúc4.636.000 ₩

Trang tiếng Anh dành cho tuyển sinh quốc tế công bố mức USD/kỳ có chênh lệch nhẹ so với bảng KRW trên (VD Nhân văn-Xã hội-Kinh doanh: ~3.250 USD) — Du Học BA sẽ xác nhận số chính xác khi tư vấn.

Học bổng nhập học (theo TOPIK, chỉ kỳ đầu)

TOPIKHọc bổng
Cấp 3Giảm 50% học phí
Cấp 4Giảm 70% học phí
Cấp 5 trở lênMiễn 100% học phí

Học bổng thành tích TOPIK: đạt TOPIK cấp 4+ lần đầu trong quá trình học được thưởng 500.000₩ (1 lần, không cộng dồn với học bổng nhập học).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ đầy đủ, phủ các khối Nhân văn-Xã hội (Tiếng Hàn, Lịch sử-Văn hóa Hàn, Triết học, Kinh tế, Quản trị KD, Hành chính công, Luật...), Khoa học Tự nhiên (Toán, Vật lý, Hóa học, Khoa học Sự sống, Dinh dưỡng...), Kỹ thuật (Cơ khí Ô tô, Hàng không, Xây dựng, Đóng tàu, Điện tử, Kỹ thuật Y sinh...), Âm nhạc-Nghệ thuật-Thể dục và Y khoa (Y khoa, Khoa học Y sinh, Kỹ thuật Y sinh, Y học Chuyển dịch).

Khối ngànhHọc phí/kỳ (quy đổi USD)
Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh doanh~3.600 USD
Khoa học Tự nhiên / Thể thao / Thiết kế~4.300 USD
Kỹ thuật~5.100 USD
Nghệ thuật / Âm nhạc~6.200 USD
Y khoa~6.300 USD
Ngành liên quan Y khoa~5.100 USD

Trang chính thức chỉ công bố học phí sau đại học quy đổi USD, chưa có bảng KRW gốc công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để xác nhận số chính xác.

Học bổng du học sinh sau đại học (theo thành tích nghiên cứu)

MãMức học bổng
AF-1Miễn 100% học phí
AF-2Giảm 85% học phí
BFGiảm 50% học phí (yêu cầu TOPIK cấp 4)
CFGiảm 20% học phí

Điều kiện: GPA kỳ trước ≥3.0, phải là tác giả chính của công bố khoa học; quyết định cuối cùng do giáo sư hướng dẫn xét theo năng lực học thuật & thành tích nghiên cứu.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Ulsan (University of Ulsan)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Ulsan (University of Ulsan).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Ulsan · University of Ulsan · 울산대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 울산광역시 남구 대학로 93
Ngày thành lập1970년 3월 16일
Hiệu trưởng오연천
Người sáng lập정주영
Tên trường울산공업학원
Số sinh viên đại học14,037
Số sinh viên cao học1,111특수대학원:1,053
Số giảng / nhân viên교원 2,201명 / 직원 188명
Quốc gia대한민국
Biểu trưng기린
Trường cùng thành phố: 남구
Zalo Chat Messenger 098 521 1829