KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học TongMyong · Tongmyong University · 동명대학교

131 lượt xem

Trường tại Busan, đạt chứng nhận QS 5 Stars (2024), tuyển du học sinh đại học và thạc sĩ – tiến sĩ theo cả hệ tiếng Hàn lẫn hệ tiếng Anh Busan International College (BIC). Học bổng theo TOPIK/IELTS giảm 20–50% học phí đại học. Thông tin cập nhật theo hướng dẫn tuyển sinh kỳ tháng 9/2026.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học TongMyong (TongMyong University, 동명대학교) là đại học tư thục tại Busan, hình thành từ việc sáp nhập 2 trường tiền thân năm 2006.

Các mốc lịch sử chính

  • 1977: Thành lập pháp nhân giáo dục "Học viện Văn hóa Dongmyeong"
  • 1979: Khai giảng Trường Cao đẳng Công nghiệp Dongwon
  • 1996: "Đại học Thông tin Dongmyeong" khai giảng khóa đầu
  • 2006: Sáp nhập 2 trường, chính thức mang tên TongMyong University
  • 2024: Đạt chứng nhận QS 5 Stars

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

6 cấp độ (Sơ cấp/Trung cấp/Cao cấp), mỗi cấp 10 tuần/200 giờ.

Thời lượngHọc phí
10 tuần (~1 kỳ D4)1.200.000 ₩
20 tuần2.400.000 ₩
1 năm4.800.000 ₩

Trường chỉ nhận hồ sơ hệ tiếng qua các công ty đại lý tuyển sinh, không nhận trực tiếp cá nhân.

3. Tuyển Sinh Đại Học Hệ Chuyên Ngành (D2-2)

Theo hướng dẫn tuyển sinh du học sinh kỳ tháng 9/2026 của Đại học Tongmyong, trường tuyển cả tân sinh viên năm 1 và sinh viên chuyển tiếp năm 2, 3, 4, theo hai hệ: hệ tiếng Hàn và hệ tiếng Anh (Busan International College – BIC). Trường không giới hạn chỉ tiêu du học sinh và xét tuyển 100% bằng hồ sơ (có thể phỏng vấn trực tiếp hoặc qua Zoom nếu cần).

Điều kiện học lực

  • Năm 1: bố, mẹ và học sinh đều mang quốc tịch nước ngoài; đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT. Người có hai quốc tịch không được nộp.
  • Chuyển tiếp năm 2: đã hoàn thành ít nhất năm 1 đại học 4 năm (trong hoặc ngoài Hàn Quốc).
  • Chuyển tiếp năm 3: đã hoàn thành ít nhất năm 2 đại học 4 năm.
  • Chuyển tiếp năm 4: đã hoặc sắp tốt nghiệp cao đẳng 3 năm ở nước ngoài, cùng ngành hoặc ngành gần với ngành đăng ký.

Điều kiện ngoại ngữ

HệĐiều kiện (đạt 1 trong các mục)
Hệ tiếng HànTOPIK 3 trở lên; hoặc chưa có TOPIK nhưng qua phỏng vấn tiếng Hàn (khi đó bắt buộc học khóa tiếng Hàn của trường sau nhập học)
Hệ tiếng Anh (BIC)IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 600 trở lên; hoặc chứng minh trường cũ dạy 100% bằng tiếng Anh; hoặc phỏng vấn tiếng Anh (chỉ áp dụng với trường đối tác)

Chứng chỉ phải còn hạn sau ngày nhập học (chứng chỉ không ghi hạn được tính 2 năm từ ngày thi). Điều kiện tốt nghiệp hệ tiếng Hàn: TOPIK 4 (khối Kỹ thuật, Năng khiếu: TOPIK 3) hoặc điểm T-TOPIK tương đương của trường.

Ngành tuyển du học sinh kỳ tháng 9/2026

Trường thành viênNgành
Busan International College (BIC) – hệ tiếng AnhKinh doanh toàn cầu (Global Business)
Quản trị công nghệ & Đổi mới (Tech Management & Innovation) – chỉ tân sinh viên
Thiết kế số & Marketing (Digital Design & Marketing) – chỉ tân sinh viên
AI & Kỹ thuật máy tính (AI & Computer Engineering)
Kỹ thuật cơ khí & ô tô (Mechanical and Automotive Engineering)
Hệ thống thông tin & An ninh (Information System and Security)
Quản lý cảng & Logistics (Port & Logistics Management) – chỉ chuyển tiếp, chương trình 2+2
Busan International College (BIC) – hệ tiếng HànHàn Quốc học toàn cầu (Global Korean Studies)
Đại học Sức khỏe – Phúc lợi – Giáo dụcTrị liệu ngôn ngữ & Phục hồi thính giác (언어치료청각재활학과)
Phục hồi chức năng thể thao (스포츠재활학과)
Tư vấn – Tâm lý học lâm sàng (상담·임상심리학과)
Công tác xã hội (사회복지학과)
Giáo dục mầm non (유아교육과)
Cấp cứu – Cứu hộ y tế (응급구조학과)
Đại học Thú y – Động vật đồng hànhLàm đẹp & Chỉnh sửa hành vi thú cưng (애견미용·행동교정학과)
Công nghiệp động vật đồng hành (Pet Food/Thiết kế) (반려동물산업학부) – chuyên ngành Pet Food, Thiết kế công nghiệp thú cưng
Đại học Nghệ thuật Làm đẹpChăm sóc sắc đẹp (뷰티케어학과)
Thiết kế tóc (헤어디자인학과)
Thiết kế trang điểm (메이크업디자인학과)
Thiết kế thời trang (패션디자인학과)
Đại học Công nghệ Hội tụ ICTCông nghệ Game (게임공학과)
Thiết kế đồ họa Game (게임그래픽학과)
Công nghệ máy tính (컴퓨터공학과)
Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (인공지능응용학과) – chỉ tân sinh viên
Công nghệ phần mềm (소프트웨어학과) – chỉ chuyển tiếp
Công nghệ lạnh & Điều hòa không khí (냉동공조공학과)
Công nghệ ô tô tương lai (미래자동차학과)
Điện – Điều khiển (전기제어학부) – chuyên ngành Năng lượng điện, Hệ thống tự hành
Hệ thống Logistics Cảng biển (항만물류시스템학과)
Đại học Kiến trúc – Thiết kếKiến trúc (건축학과) – hệ 4 năm hoặc 5 năm
Kỹ thuật xây dựng (건축공학과)
Kiến trúc nội thất (실내건축학과)
Thiết kế thị giác (시각디자인학과)
Đại học Kinh doanhQuản trị kinh doanh (경영학과)
Thương mại quốc tế & Logistics (국제통상물류학과)
Ẩm thực & Bánh khách sạn (호텔조리베이커리학과)
Du lịch toàn cầu (글로벌관광학과)
Đại học Truyền thôngTruyền thông & Giao tiếp (미디어커뮤니케이션학과)
Quảng cáo & Quan hệ công chúng (광고홍보학과)
Nội dung văn hóa toàn cầu (글로벌문화콘텐츠학과)
Webtoon & Hoạt hình (웹툰·애니메이션학부) – chuyên ngành Webtoon, Animation
Đại học Nhân tài Sáng tạo (Do-ing College)Taekwondo K-sports (K-sports태권도학과)
Bóng đá & Công nghiệp thể thao (축구·스포츠산업학과) – chỉ tân sinh viên
Đại học Hội tụ Tương laiPhúc lợi chăm sóc người cao tuổi (요양보호복지학과) – chỉ tân sinh viên

Ngoài danh sách trên, một số khoa của trường (như Điều dưỡng, Hoạt động trị liệu…) không mở cho du học sinh ở kỳ này. Muốn học chương trình song ngữ cần trao đổi riêng với Phòng Hợp tác Quốc tế của trường.

Học phí đại học (mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ (tân sinh viên & chuyển tiếp)
Nhân văn – Xã hội3.000.000 ₩
Các khối còn lại (Kỹ thuật, Tự nhiên, Năng khiếu)4.150.000 ₩
Năng khiếu – riêng ngành Phục hồi chức năng thể thao3.600.000 ₩

Mức học phí áp dụng chung cho cả hệ tiếng Hàn lẫn hệ tiếng Anh BIC. Lệ phí xét tuyển 70.000 ₩, thanh toán khi nộp hồ sơ online.

Học bổng du học sinh hệ đại học

LoạiĐiều kiện (1 trong các mức)Giảm học phí
ATOPIK 6 / TOEFL iBT 105 (PBT 620) / IELTS 8.0 / TEPS 80050%
BTOPIK 5 / TOEFL iBT 90 (PBT 580) / IELTS 7.0 / TEPS 70040%
CTOPIK 4 / TOEFL iBT 85 (PBT 560) / IELTS 6.0 / TEPS 65030%
DTOPIK 3 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / IELTS 5.5 / TEPS 60020%
  • Học bổng được giữ đến hết các kỳ chính quy nếu kỳ trước học từ 12 tín chỉ và đạt điểm trung bình từ 2.5; chứng chỉ TOPIK phải còn hạn ở đầu mỗi kỳ.
  • Đang học mà nâng được chứng chỉ thì chỉ được nâng học bổng tối đa lên loại C (30%).
  • Nộp hồ sơ khi chưa có chứng chỉ: nếu nộp bản gốc trước ngày làm việc cuối cùng của tháng trước khai giảng (cần trao đổi trước với trường) vẫn được xét học bổng kỳ đầu.

4. Tuyển Sinh Thạc Sĩ – Tiến Sĩ

Đại học Tongmyong tuyển du học sinh sau đại học ở 3 trường cao học: Cao học chính quy (일반대학원, hệ tiếng Hàn, 2 năm), Cao học Công nghiệp Phúc lợi (복지산업대학원, hệ tiếng Hàn, 2,5 năm) và Cao học Quốc tế (국제대학원, hệ tiếng Anh, 2,5 năm). Xét tuyển 100% hồ sơ, phỏng vấn tùy từng khoa.

Điều kiện nộp hồ sơ

  • Thạc sĩ: bố, mẹ và người học đều là người nước ngoài; đã hoặc sắp có bằng cử nhân (phải tốt nghiệp trước ngày nhập học).
  • Tiến sĩ: đã hoặc sắp có bằng thạc sĩ.
  • Chuyển tiếp: đã học một thời gian chương trình thạc sĩ/tiến sĩ chính quy (cần hỏi trước Phòng Hợp tác Quốc tế).
  • Hệ tiếng Hàn: TOPIK 3 trở lên, hoặc phỏng vấn tiếng Hàn (chưa có TOPIK thì bắt buộc học thêm tiếng Hàn tại trường).
  • Hệ tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 550 trở lên, hoặc chứng minh đã học bằng tiếng Anh 100%, hoặc phỏng vấn tiếng Anh.

Ngành tuyển thạc sĩ – tiến sĩ

Trường cao họcNgànhThS mớiThS chuyển tiếpTS mớiTS chuyển tiếp
Cao học chính quy (hệ tiếng Hàn, 2 năm)Kỹ thuật Máy tính – Truyền thông số (컴퓨터미디어공학과)
Kỹ thuật Điện – Điện tử – Viễn thông (전기전자정보통신공학과)
Kỹ thuật Hệ thống cơ khí (기계시스템공학과)
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (조선해양공학과)–––
Hệ thống Logistics Cảng biển (항만물류시스템학과)––
Kiến trúc (건축학과)
Kỹ thuật xây dựng (건축공학과)
Quản trị kinh doanh (경영학과)
Khách sạn – Du lịch (호텔관광학과)
Báo chí – Truyền hình – Quảng cáo (언론영상광고학과)
Nội dung nhân văn toàn cầu (글로벌인문콘텐츠학과)––
Tư vấn – Tâm lý học lâm sàng (상담·임상심리학과)
Hàn Quốc học (한국학과)
Chính sách an ninh (안보정책학과)–––
Thiết kế (디자인학과)
Nghệ thuật làm đẹp & Mỹ phẩm (미용예술향장학과)––
Khoa học thể thao (스포츠과학과)–––
Cao học Công nghiệp Phúc lợi (hệ tiếng Hàn, 2,5 năm)Công tác xã hội (사회복지학과)––
Giáo dục mầm non (유아교육학과)––
Nghệ thuật làm đẹp & Mỹ phẩm (미용예술향장학과)––
Sức khỏe động vật đồng hành (반려동물보건학과)–––
Trị liệu ngôn ngữ & Phục hồi thính giác (언어치료청각재활학과)–––
Làm đẹp & Chỉnh sửa hành vi thú cưng (애견미용행동교정학과)–––
Cao học Quốc tế (hệ tiếng Anh, 2,5 năm)Kinh doanh toàn cầu (Global Business (글로벌비즈니스학과))–––
AI hội tụ (AI Convergence (AI융합학과))–––

Ngành Kinh doanh toàn cầu (Cao học Quốc tế) có 2 chuyên ngành: Kinh doanh & Logistics toàn cầu, Quản lý cảng & Logistics.

Học phí sau đại học (mỗi kỳ)

BậcKhối ngànhPhí nhập học (1 lần)Học phí/kỳ
Thạc sĩNhân văn – Xã hội550.000 ₩2.852.000 ₩
Thạc sĩKỹ thuật / Năng khiếu550.000 ₩3.661.000 ₩
Thạc sĩKhoa học Tự nhiên550.000 ₩3.468.000 ₩
Tiến sĩNhân văn – Xã hội550.000 ₩2.925.000 ₩
Tiến sĩKỹ thuật / Năng khiếu550.000 ₩3.855.000 ₩

Lệ phí xét tuyển thạc sĩ và tiến sĩ: 70.000 ₩.

Học bổng du học sinh sau đại học

Học bổngĐiều kiệnMức hỗ trợ
Dongmyeong (동명장학)Tốt nghiệp đại học/cao học của Tongmyong, hoặc được trường đối tác giới thiệuMiễn 100% phí nhập học
Du học sinh ATOPIK 4 / IELTS 6.0 / TOEFL iBT 85 (PBT 563) / TEPS 600Giảm 30% học phí
Du học sinh BTOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 550Giảm 20% học phí

Tân sinh viên được xét học bổng A/B chỉ dựa vào chứng chỉ ngoại ngữ; từ kỳ sau cần thêm điểm trung bình kỳ trước từ 3.0/4.5. Đang hưởng loại B mà nộp được chứng chỉ đạt mức A thì từ kỳ sau chuyển sang loại A.

5. Lịch Tuyển Sinh, Hồ Sơ & Chi Phí Khác

Đại học và sau đại học dùng chung lịch. Hồ sơ nộp online qua uwayapply.com, sau đó gửi bản gốc giấy tờ qua bưu điện đến Phòng Hợp tác Quốc tế (Tòa 17, phòng 304).

MốcĐợt 1Đợt 2
Nộp hồ sơ online13/04 – 30/04/202601/06 – 18/06/2026
Xét hồ sơ / phỏng vấn06/05 – 21/05/202622/06 – 08/07/2026
Công bố kết quả27/05/202614/07/2026
Đóng học phí27/05 – 05/06/202614/07 – 27/07/2026
Khai giảng01/09/2026

Hạn nộp online là 17:00 giờ Hàn Quốc của ngày cuối. Đây là lịch kỳ tháng 9/2026 để tham khảo; lịch kỳ tháng 3/2027 Du Học BA sẽ cập nhật khi trường công bố.

Hồ sơ chính

  • Đơn đăng ký, đồng ý dùng thông tin cá nhân, bài tự giới thiệu (tiến sĩ thêm kế hoạch nghiên cứu)
  • Bản sao hộ chiếu, 3 ảnh 3,5×4,5 cm nền trắng
  • Bản sao hộ chiếu/CCCD của bố mẹ và giấy khai sinh (dịch công chứng tiếng Anh)
  • Bằng tốt nghiệp + học bạ/bảng điểm, có hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille (thạc sĩ: bằng và bảng điểm đại học; tiến sĩ thêm bằng và bảng điểm thạc sĩ)
  • Chứng chỉ TOPIK/IELTS/TOEFL/TEPS (nếu có)
  • Sổ tiết kiệm từ 12.000 USD hoặc 16.000.000 ₩ đứng tên học sinh hoặc bố mẹ (anh chị em, họ hàng không được bảo lãnh), phong tỏa đến ngày khai giảng. Học viên hệ tiếng của Tongmyong đang ở Hàn chỉ cần 8.000.000 ₩ (áp dụng hệ đại học).

Chi phí khác

KhoảnMức phí
Bảo hiểm du học sinh (1 năm đầu, tính cùng học phí)200.000 ₩
Ký túc xá 6 tháng, 2 bữa/ngày (trừ cuối tuần) – không bắt buộc~1.900.000 ₩
Khóa tiếng Hàn bắt buộc (2 kỳ) nếu chưa đạt điều kiện tiếng Hàn1.200.000 ₩
Phí thẻ người nước ngoài, mở tài khoản ngân hàng… (nộp sau khi sang)~37.000 ₩

Sau khi đăng ký thẻ người nước ngoài, du học sinh bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc gia, đóng phí hằng tháng trước ngày 25.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học TongMyong (TongMyong University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học TongMyong (TongMyong University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học TongMyong · Tongmyong University · 동명대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 부산광역시 남구 신선로 428
Khẩu hiệu개발, 응용, 창조, 봉사
Ngày thành lập1978년 12월 18일 (1978-12-18)
Hiệu trưởng전호환
Người sáng lập강석진
Tên trường동명문화학원
Quốc gia대한민국
Quy mô1캠퍼스, 7대학, 2대학원
Zalo Chat Messenger 098 521 1829