131 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học TongMyong (TongMyong University, 동명대학교) là đại học tư thục tại Busan, hình thành từ việc sáp nhập 2 trường tiền thân năm 2006.
Các mốc lịch sử chính
- 1977: Thành lập pháp nhân giáo dục "Học viện Văn hóa Dongmyeong"
- 1979: Khai giảng Trường Cao đẳng Công nghiệp Dongwon
- 1996: "Đại học Thông tin Dongmyeong" khai giảng khóa đầu
- 2006: Sáp nhập 2 trường, chính thức mang tên TongMyong University
- 2024: Đạt chứng nhận QS 5 Stars
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
6 cấp độ (Sơ cấp/Trung cấp/Cao cấp), mỗi cấp 10 tuần/200 giờ.
| Thời lượng | Học phí |
|---|---|
| 10 tuần (~1 kỳ D4) | 1.200.000 ₩ |
| 20 tuần | 2.400.000 ₩ |
| 1 năm | 4.800.000 ₩ |
Trường chỉ nhận hồ sơ hệ tiếng qua các công ty đại lý tuyển sinh, không nhận trực tiếp cá nhân.
3. Tuyển Sinh Đại Học Hệ Chuyên Ngành (D2-2)
Theo hướng dẫn tuyển sinh du học sinh kỳ tháng 9/2026 của Đại học Tongmyong, trường tuyển cả tân sinh viên năm 1 và sinh viên chuyển tiếp năm 2, 3, 4, theo hai hệ: hệ tiếng Hàn và hệ tiếng Anh (Busan International College – BIC). Trường không giới hạn chỉ tiêu du học sinh và xét tuyển 100% bằng hồ sơ (có thể phỏng vấn trực tiếp hoặc qua Zoom nếu cần).
Điều kiện học lực
- Năm 1: bố, mẹ và học sinh đều mang quốc tịch nước ngoài; đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT. Người có hai quốc tịch không được nộp.
- Chuyển tiếp năm 2: đã hoàn thành ít nhất năm 1 đại học 4 năm (trong hoặc ngoài Hàn Quốc).
- Chuyển tiếp năm 3: đã hoàn thành ít nhất năm 2 đại học 4 năm.
- Chuyển tiếp năm 4: đã hoặc sắp tốt nghiệp cao đẳng 3 năm ở nước ngoài, cùng ngành hoặc ngành gần với ngành đăng ký.
Điều kiện ngoại ngữ
| Hệ | Điều kiện (đạt 1 trong các mục) |
|---|---|
| Hệ tiếng Hàn | TOPIK 3 trở lên; hoặc chưa có TOPIK nhưng qua phỏng vấn tiếng Hàn (khi đó bắt buộc học khóa tiếng Hàn của trường sau nhập học) |
| Hệ tiếng Anh (BIC) | IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 600 trở lên; hoặc chứng minh trường cũ dạy 100% bằng tiếng Anh; hoặc phỏng vấn tiếng Anh (chỉ áp dụng với trường đối tác) |
Chứng chỉ phải còn hạn sau ngày nhập học (chứng chỉ không ghi hạn được tính 2 năm từ ngày thi). Điều kiện tốt nghiệp hệ tiếng Hàn: TOPIK 4 (khối Kỹ thuật, Năng khiếu: TOPIK 3) hoặc điểm T-TOPIK tương đương của trường.
Ngành tuyển du học sinh kỳ tháng 9/2026
Ngoài danh sách trên, một số khoa của trường (như Điều dưỡng, Hoạt động trị liệu…) không mở cho du học sinh ở kỳ này. Muốn học chương trình song ngữ cần trao đổi riêng với Phòng Hợp tác Quốc tế của trường.
Học phí đại học (mỗi kỳ)
| Khối ngành | Học phí/kỳ (tân sinh viên & chuyển tiếp) |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.000.000 ₩ |
| Các khối còn lại (Kỹ thuật, Tự nhiên, Năng khiếu) | 4.150.000 ₩ |
| Năng khiếu – riêng ngành Phục hồi chức năng thể thao | 3.600.000 ₩ |
Mức học phí áp dụng chung cho cả hệ tiếng Hàn lẫn hệ tiếng Anh BIC. Lệ phí xét tuyển 70.000 ₩, thanh toán khi nộp hồ sơ online.
Học bổng du học sinh hệ đại học
| Loại | Điều kiện (1 trong các mức) | Giảm học phí |
|---|---|---|
| A | TOPIK 6 / TOEFL iBT 105 (PBT 620) / IELTS 8.0 / TEPS 800 | 50% |
| B | TOPIK 5 / TOEFL iBT 90 (PBT 580) / IELTS 7.0 / TEPS 700 | 40% |
| C | TOPIK 4 / TOEFL iBT 85 (PBT 560) / IELTS 6.0 / TEPS 650 | 30% |
| D | TOPIK 3 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / IELTS 5.5 / TEPS 600 | 20% |
- Học bổng được giữ đến hết các kỳ chính quy nếu kỳ trước học từ 12 tín chỉ và đạt điểm trung bình từ 2.5; chứng chỉ TOPIK phải còn hạn ở đầu mỗi kỳ.
- Đang học mà nâng được chứng chỉ thì chỉ được nâng học bổng tối đa lên loại C (30%).
- Nộp hồ sơ khi chưa có chứng chỉ: nếu nộp bản gốc trước ngày làm việc cuối cùng của tháng trước khai giảng (cần trao đổi trước với trường) vẫn được xét học bổng kỳ đầu.
4. Tuyển Sinh Thạc Sĩ – Tiến Sĩ
Đại học Tongmyong tuyển du học sinh sau đại học ở 3 trường cao học: Cao học chính quy (일반대학원, hệ tiếng Hàn, 2 năm), Cao học Công nghiệp Phúc lợi (복지산업대학원, hệ tiếng Hàn, 2,5 năm) và Cao học Quốc tế (국제대학원, hệ tiếng Anh, 2,5 năm). Xét tuyển 100% hồ sơ, phỏng vấn tùy từng khoa.
Điều kiện nộp hồ sơ
- Thạc sĩ: bố, mẹ và người học đều là người nước ngoài; đã hoặc sắp có bằng cử nhân (phải tốt nghiệp trước ngày nhập học).
- Tiến sĩ: đã hoặc sắp có bằng thạc sĩ.
- Chuyển tiếp: đã học một thời gian chương trình thạc sĩ/tiến sĩ chính quy (cần hỏi trước Phòng Hợp tác Quốc tế).
- Hệ tiếng Hàn: TOPIK 3 trở lên, hoặc phỏng vấn tiếng Hàn (chưa có TOPIK thì bắt buộc học thêm tiếng Hàn tại trường).
- Hệ tiếng Anh: IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 550 trở lên, hoặc chứng minh đã học bằng tiếng Anh 100%, hoặc phỏng vấn tiếng Anh.
Ngành tuyển thạc sĩ – tiến sĩ
Ngành Kinh doanh toàn cầu (Cao học Quốc tế) có 2 chuyên ngành: Kinh doanh & Logistics toàn cầu, Quản lý cảng & Logistics.
Học phí sau đại học (mỗi kỳ)
| Bậc | Khối ngành | Phí nhập học (1 lần) | Học phí/kỳ |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ | Nhân văn – Xã hội | 550.000 ₩ | 2.852.000 ₩ |
| Thạc sĩ | Kỹ thuật / Năng khiếu | 550.000 ₩ | 3.661.000 ₩ |
| Thạc sĩ | Khoa học Tự nhiên | 550.000 ₩ | 3.468.000 ₩ |
| Tiến sĩ | Nhân văn – Xã hội | 550.000 ₩ | 2.925.000 ₩ |
| Tiến sĩ | Kỹ thuật / Năng khiếu | 550.000 ₩ | 3.855.000 ₩ |
Lệ phí xét tuyển thạc sĩ và tiến sĩ: 70.000 ₩.
Học bổng du học sinh sau đại học
| Học bổng | Điều kiện | Mức hỗ trợ |
|---|---|---|
| Dongmyeong (동명장학) | Tốt nghiệp đại học/cao học của Tongmyong, hoặc được trường đối tác giới thiệu | Miễn 100% phí nhập học |
| Du học sinh A | TOPIK 4 / IELTS 6.0 / TOEFL iBT 85 (PBT 563) / TEPS 600 | Giảm 30% học phí |
| Du học sinh B | TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL iBT 80 (PBT 550) / TEPS 550 | Giảm 20% học phí |
Tân sinh viên được xét học bổng A/B chỉ dựa vào chứng chỉ ngoại ngữ; từ kỳ sau cần thêm điểm trung bình kỳ trước từ 3.0/4.5. Đang hưởng loại B mà nộp được chứng chỉ đạt mức A thì từ kỳ sau chuyển sang loại A.
5. Lịch Tuyển Sinh, Hồ Sơ & Chi Phí Khác
Đại học và sau đại học dùng chung lịch. Hồ sơ nộp online qua uwayapply.com, sau đó gửi bản gốc giấy tờ qua bưu điện đến Phòng Hợp tác Quốc tế (Tòa 17, phòng 304).
| Mốc | Đợt 1 | Đợt 2 |
|---|---|---|
| Nộp hồ sơ online | 13/04 – 30/04/2026 | 01/06 – 18/06/2026 |
| Xét hồ sơ / phỏng vấn | 06/05 – 21/05/2026 | 22/06 – 08/07/2026 |
| Công bố kết quả | 27/05/2026 | 14/07/2026 |
| Đóng học phí | 27/05 – 05/06/2026 | 14/07 – 27/07/2026 |
| Khai giảng | 01/09/2026 | |
Hạn nộp online là 17:00 giờ Hàn Quốc của ngày cuối. Đây là lịch kỳ tháng 9/2026 để tham khảo; lịch kỳ tháng 3/2027 Du Học BA sẽ cập nhật khi trường công bố.
Hồ sơ chính
- Đơn đăng ký, đồng ý dùng thông tin cá nhân, bài tự giới thiệu (tiến sĩ thêm kế hoạch nghiên cứu)
- Bản sao hộ chiếu, 3 ảnh 3,5×4,5 cm nền trắng
- Bản sao hộ chiếu/CCCD của bố mẹ và giấy khai sinh (dịch công chứng tiếng Anh)
- Bằng tốt nghiệp + học bạ/bảng điểm, có hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille (thạc sĩ: bằng và bảng điểm đại học; tiến sĩ thêm bằng và bảng điểm thạc sĩ)
- Chứng chỉ TOPIK/IELTS/TOEFL/TEPS (nếu có)
- Sổ tiết kiệm từ 12.000 USD hoặc 16.000.000 ₩ đứng tên học sinh hoặc bố mẹ (anh chị em, họ hàng không được bảo lãnh), phong tỏa đến ngày khai giảng. Học viên hệ tiếng của Tongmyong đang ở Hàn chỉ cần 8.000.000 ₩ (áp dụng hệ đại học).
Chi phí khác
| Khoản | Mức phí |
|---|---|
| Bảo hiểm du học sinh (1 năm đầu, tính cùng học phí) | 200.000 ₩ |
| Ký túc xá 6 tháng, 2 bữa/ngày (trừ cuối tuần) – không bắt buộc | ~1.900.000 ₩ |
| Khóa tiếng Hàn bắt buộc (2 kỳ) nếu chưa đạt điều kiện tiếng Hàn | 1.200.000 ₩ |
| Phí thẻ người nước ngoài, mở tài khoản ngân hàng… (nộp sau khi sang) | ~37.000 ₩ |
Sau khi đăng ký thẻ người nước ngoài, du học sinh bắt buộc tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc gia, đóng phí hằng tháng trước ngày 25.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học TongMyong (TongMyong University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học TongMyong (TongMyong University).
Gọi Ngay: 0985 211 829