159 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Công Giáo Hàn Quốc (The Catholic University of Korea, 가톨릭대학교) khởi nguồn từ Chủng viện Thánh Giuse thành lập năm 1855 tại Baeron — cơ sở giáo dục kiểu phương Tây đầu tiên tại Hàn Quốc. Trường theo tinh thần Công giáo, đề cao "Chân lý – Tình yêu – Phục vụ" và khẩu hiệu La-tinh "Ad Vitam et Veritatem" (Vì Sự sống và Chân lý).
Các mốc lịch sử chính
- 1855: Thành lập Chủng viện Thánh Giuse tại Baeron
- 1947: Được công nhận nâng cấp thành "Đại học Seongsin"
- 1959: Đổi tên thành "Đại học Công giáo"
- 1995: Hợp nhất với Đại học Nữ sinh Seongsim, chính thức mang tên The Catholic University of Korea
- 2010: Thành lập Khoa Dược
- 2018: Thành lập Trường Đại học Khởi nghiệp
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Viện Giáo dục Tiếng Hàn (KLI) tổ chức 4 học kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần.
| Đối tượng | Học phí/kỳ (10 tuần) |
|---|---|
| Học viên mới | 1.500.000 ₩ (+ 80.000₩ lệ phí xét tuyển) |
| Đăng ký dài hạn 1 năm (4 kỳ, giảm 10%) | 5.400.000 ₩ / 4 kỳ |
| SV/học viên đang học tại trường (giảm 30%) | 1.050.000 ₩ |
| Sinh viên trao đổi (giảm 30%) | 1.050.000 ₩ |
| Giáo sĩ/Nữ tu Công giáo (giảm 50%) | 750.000 ₩ |
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Danh sách ngành mở cho diện du học sinh (không giới hạn chỉ tiêu mỗi ngành):
Học phí theo nhóm ngành (mỗi kỳ = 6 tháng, cơ sở năm 2025)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 4.262.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 5.110.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 5.770.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 5.964.000 ₩ |
Bậc Đại học không thu phí nhập học riêng (chính sách chung của Chính phủ Hàn Quốc từ 2019). Việc ngành nào cụ thể rơi vào mức nào (đặc biệt nhóm Tự nhiên–Kỹ thuật tách thành 2 mức, và 5 ngành dành riêng cho du học sinh) chưa xác nhận 100% — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn hồ sơ.
Học bổng — theo cấp TOPIK
| Diện | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Nhập học | TOPIK cấp 6 | Miễn 100% học phí 2 năm |
| Nhập học | TOPIK cấp 5 | Miễn 100% học phí 1 năm |
| Nhập học | TOPIK cấp 3 hoặc 4 | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Chuyển tiếp | TOPIK cấp 6 | Miễn 100% học phí 1 năm |
| Chuyển tiếp | TOPIK cấp 5 | Miễn 100% học phí kỳ đầu |
| Chuyển tiếp | TOPIK cấp 3 hoặc 4 | Miễn 50% học phí kỳ đầu |
Duy trì học bổng các năm sau: cần ≥17 tín chỉ/kỳ và GPA ≥3.5/4.5. Nộp hồ sơ TOPIK khi xét tuyển là tự động được xét học bổng, không cần đăng ký riêng.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có đầy đủ hệ Thạc sỹ, Tiến sỹ và liên thông Thạc-Tiến sỹ. Danh sách ngành bậc Thạc sỹ theo nhóm:
| Nhóm ngành | Khoa (Thạc sỹ) |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Thần học (신학과) |
| Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학과) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (불어불문학과) | |
| Sử học Hàn Quốc (국사학과) | |
| Tôn giáo học (종교학과) | |
| Triết học (철학과) | |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản (일어일본문화학과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Tâm lý học (심리학과) | |
| Xã hội học (사회학과) | |
| Quản trị Kinh doanh (경영학과) | |
| Hành chính học (행정학과) | |
| Giáo dục Y khoa (의학교육학과) | |
| Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육학과) | |
| Tự nhiên | Hóa học (화학과) |
| Khoa học Sự sống (생명과학과) | |
| Toán học (수학과) | |
| Vật lý học (물리학과) | |
| Khoa học Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양학과) | |
| Điều dưỡng (간호학과) | |
| Dược học (약학과) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과) |
| Công nghệ Sinh học (생명공학과) | |
| Kỹ thuật Điện tử Viễn thông (정보통신전자공학과) | |
| Truyền thông Kỹ thuật số (디지털미디어학과) | |
| Nghệ thuật – Y khoa | Âm nhạc (음악과) |
| Y khoa (의학과) | |
| Khoa học Y Sinh & Sức khỏe (의생명·건강과학과) |
Học phí (mỗi kỳ = 6 tháng, cơ sở năm 2026)
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 1.119.000 ₩ | 5.136.000 ₩ | 6.255.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 1.119.000 ₩ | 6.164.000 ₩ | 7.283.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 1.119.000 ₩ | 6.943.000 ₩ | 8.062.000 ₩ |
| Nghệ thuật | 1.119.000 ₩ | 6.976.000 ₩ | 8.095.000 ₩ |
| Dược học | 1.119.000 ₩ | 7.412.000 ₩ | 8.531.000 ₩ |
Học bổng tân sinh viên sau đại học
| Diện | Học kỳ nhập học | Học kỳ 2 |
|---|---|---|
| Thạc sỹ (chung, theo đề xuất khoa) | Miễn 30% học phí | Miễn 30% học phí |
| Tiến sỹ (chung, theo đề xuất khoa) | Miễn 50% học phí + 100% phí nhập học | Miễn 30% học phí |
| Thủ khoa/Top 5% điểm nhập học Thạc sỹ | Miễn 100% phí nhập học + 50% học phí | Miễn 30% học phí |
Các mức trên là học bổng chung (áp dụng cả sinh viên trong nước và quốc tế theo tài liệu công bố) — chưa tìm thấy học bổng riêng theo TOPIK cho bậc sau đại học như bậc Đại học.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Công Giáo Hàn Quốc (The Catholic University of Korea)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Công Giáo Hàn Quốc (The Catholic University of Korea).
Gọi Ngay: 0985 211 829