Đại học Nữ sinh Sungshin · Sungshin Women's University · 성신여자대학교
KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Nữ sinh Sungshin · Sungshin Women's University · 성신여자대학교

164 lượt xem

Trường có 2 campus tại Seoul (Donam-Sujeong và Mia-Unjeong Green), với 국제학부 (International Division) — chương trình riêng dành cho du học sinh có cả cha lẫn mẹ đều là người nước ngoài (đúng trường hợp phổ biến của học sinh Việt Nam). Học phí D2 theo số tiền cụ thể chưa công bố công khai trên web.

1. Giới Thiệu

Đại học Nữ sinh Sungshin (Sungshin Women's University, 성신여자대학교) có 2 campus tại Seoul: Donam-Sujeong (Seongbuk-gu) và Mia-Unjeong Green (Gangbuk-gu), với 11 trường thành viên bậc đại học.

Trường có Trường Sau đại học Tổng quát cùng 4 Trường Sau đại học Chuyên ngành (Giáo dục, Hội tụ Làm đẹp, Công nghiệp Nghệ thuật Văn hóa, Phúc lợi Trọn đời) và 1 Trường Sau đại học Chuyên môn (Bảo mật Hội tụ).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

한국어학당 (Học đường Ngôn ngữ Hàn), trực thuộc Viện Giáo dục Quốc tế: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ ~10 tuần.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ1.600.000 ₩
Lệ phí xét tuyển/nhập học80.000 ₩ (đóng 1 lần kỳ đầu)

Chứng minh tài chính tối thiểu 10.000 USD (Việt Nam yêu cầu duy trì số dư tối thiểu 3 tháng).

Học bổng hệ tiếng

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Miễn giảm theo tín chỉ (SV chính quy học thêm tiếng)Bậc ĐH 1-9 tín chỉ / ≥10 tín chỉMiễn 100% / 50% học phí tiếng
GKS (chính phủ Hàn)Diện GKS hệ cấp bằngMiễn học phí + lệ phí xét tuyển
Hoàn thành 300 giờ + đang học kỳ 3Còn dưới 100 giờMiễn 50% học phí

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân văn - Nghệ thuật Hội tụNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Đức (독일어문·문화학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp (프랑스어문·문화학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản (일본어문·문화학과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (중국어문·문화학과)
Lịch sử (사학과)
Quản trị Văn hóa Nghệ thuật (문화예술경영학과)
Diễn xuất Truyền thông & Điện ảnh (미디어영상연기학과)
Âm nhạc Ứng dụng Hiện đại (현대실용음악학과)
Nghệ thuật Múa (무용예술학과)
Trường Khoa học Xã hộiChính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Tâm lý học (심리학과)
Địa lý học (지리학과)
Kinh tế học (경제학과)
Truyền thông (미디어커뮤니케이션학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Trường LuậtLuật (법학부)
Trường Khoa học Tự nhiênToán - Thống kê - Khoa học Dữ liệu (수리통계데이터사이언스학부)
Hóa học & Năng lượng Hội tụ (화학·에너지융합학부)
Công nghệ Sinh học Sức khỏe Hội tụ (바이오헬스융합학부)
Dinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Trường Công nghệKỹ thuật Vật liệu mới Sạch (청정신소재공학과)
Kỹ thuật Công nghệ Sinh học Thực phẩm (바이오식품공학과)
Dược Sinh học & Khoa học Y sinh (바이오신약의과학부)
Trường Công nghệ Thông tin Hội tụHội tụ AI (AI융합학과)
Kỹ thuật Bán dẫn AI Hội tụ (융합AI반도체공학과)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Bảo mật Hội tụ (융합보안공학과)
Kỹ thuật Thiết kế Dịch vụ (서비스디자인공학과)
Trường Công nghiệp Đời sốngCông nghiệp Thời trang (의류산업학과)
Công nghiệp Người tiêu dùng (소비자산업학과)
Công nghiệp Làm đẹp (뷰티산업학과)
Nhóm ngành Mỹ thuậtHội họa Phương Đông (동양화과)
Hội họa Phương Tây (서양화과)
Điêu khắc (조소과)
Mỹ thuật Ứng dụng (공예과)
Thiết kế (디자인과)
Trường Điều dưỡng (campus Mia-Unjeong)Điều dưỡng (đã kiểm định) (간호학과)
국제학부 (International Division — chỉ dành cho du học sinh cả cha mẹ nước ngoài)Nghiên cứu Hàn Quốc học Toàn cầu (track tiếng Hàn) (글로벌한국학전공)
K-Culture & Entertainment (track tiếng Anh) (K-컬처 앤 엔터)
Thiết kế Làm đẹp & Thời trang (track tiếng Anh) (뷰티·패션디자인전공)

Học phí bậc Đại học chưa công bố công khai bằng số tiền cụ thể trên website — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp phòng tuyển sinh để cập nhật khi tư vấn.

Điều kiện nhập học 국제학부 (dành cho học sinh Việt Nam)

Cả cha, mẹ và bản thân đều là người nước ngoài; tốt nghiệp/sắp tốt nghiệp THPT. Track tiếng Hàn cần TOPIK cấp 3+; track tiếng Anh cần IELTS 5.5+ hoặc TOEFL iBT 71+.

Học bổng nhập học 국제학부

Xếp hạngTrack tiếng HànTrack tiếng Anh
TOPIK cấp 4+Miễn 100% học phí kỳ đầu60% kỳ nhập học + 40% kỳ tốt nghiệp
TOPIK cấp 3Miễn 80% học phí kỳ đầu50% kỳ nhập học + 30% kỳ tốt nghiệp

Học bổng thành tích (sinh viên đang học, xếp hạng theo chuyên ngành/năm học)

Xếp hạngHọc bổng
Top 2%100%
Top 5%80%
Top 10%60%
Top 20%40%
Top 50%20%

Các khoa khác (ngoài 국제학부) tuyển du học sinh có cha/mẹ Hàn Quốc hoặc kiều bào theo diện riêng qua Phòng Hỗ trợ Giao lưu Quốc tế — Du Học BA sẽ tư vấn cụ thể theo hồ sơ từng học sinh.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng quát (일반대학원) đào tạo Thạc sỹ, Tiến sỹ và hệ liên thông, phủ các khối Nhân văn-Xã hội (~20 ngành), Khoa học Tự nhiên (Toán, Hóa, Sinh, Thống kê, Điều dưỡng...), Kỹ thuật (Khoa học Máy tính, Công nghệ Hội tụ, Bảo mật...) và Nghệ thuật-Thể chất (Hội họa, Âm nhạc, Thể dục, Công nghiệp Làm đẹp...).

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phí Thạc sỹ/kỳHọc phí Tiến sỹ/kỳ
Nhân văn - Xã hội931.000 ₩4.351.000 ₩4.421.000 ₩
Khoa học Tự nhiên - Thể chất931.000 ₩5.214.000 ₩5.306.000 ₩
Nghệ thuật931.000 ₩6.061.000 ₩6.126.000 ₩

Lệ phí xét tuyển 80.000₩ (90.000₩ ngành mỹ thuật, 110.000₩ ngành âm nhạc). Thạc sỹ 2 năm/4 kỳ; Tiến sỹ 2 năm/4 kỳ; liên thông 3 năm/6 kỳ.

Học bổng nhập học (theo TOPIK, chỉ kỳ đầu)

TOPIKHọc bổng
Cấp 670%
Cấp 5 (hoặc tốt nghiệp hệ cấp bằng của trường)50%
Cấp 440%
Cấp 330%
Cấp 2 (hoặc hoàn thành cấp 3 hệ tiếng)20%

Học bổng thành tích (kỳ sau, theo GPA)

GPA kỳ trướcHọc bổng
≥4.350%
4.0-4.330%
3.5-4.020%

Điều kiện đầu vào: TOPIK cấp 3+ (Kỹ thuật/Nghệ thuật-Thể chất: cấp 2+) hoặc TOEFL 550+/IELTS 5.5+; bắt buộc TOPIK cấp 4+ trước khi tốt nghiệp.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Sinh Sungshin (Sungshin Women's University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Sinh Sungshin (Sungshin Women's University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Nữ sinh Sungshin · Sungshin Women's University · 성신여자대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 돈암수정캠퍼스
서울특별시 성북구 보문로34다길 2
미아운정그린캠퍼스
서울특별시 강북구 도봉로76가길 55
Khẩu hiệu성신(誠信), 지신(知新), 자동(自動)
Ngày thành lập1936년 4월 28일 성신여학교1965년 대학기관 성신여자사범대학1981년 종합대학 성신여자대학교
Hiệu trưởng이성근
Người sáng lập리숙종
Tên trường성신학원
Số sinh viên đại học9,261명(2021)
Số sinh viên cao học805명(2021)
Số giảng / nhân viên1,314명(2021)
Quốc gia대한민국
Quy mô13개 대학, 52개 학과, 5개 대학원
교색보라색
Zalo Chat Messenger 098 521 1829