KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Sungkyunkwan · Sungkyunkwan University · 성균관대학교

239 lượt xem

Một trong những đại học danh tiếng nhất Hàn Quốc, có gốc tích từ năm 1398, hợp tác chặt chẽ với Tập đoàn Samsung từ 1996. Trường tự công bố là "đại học trong nước đầu tiên đạt chứng nhận QS 5-Star". Có 2 campus: Seoul (Nhân văn - Xã hội) và Suwon (Khoa học Tự nhiên).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Sungkyunkwan (SKKU, 성균관대학교) kế thừa truyền thống của Thành Quân Quán — cơ sở giáo dục cao cấp nhất triều Joseon, thành lập năm 1398, tự nhận là "trường đại học lâu đời nhất Đông Á" dựa trên gốc tích này.

Các mốc lịch sử chính

  • 1946: Bộ Giáo dục công nhận "Đại học Sungkyunkwan" là trường đại học đơn khoa
  • 1953: Nâng cấp thành đại học tổng hợp với 3 trường thành viên: Văn Lý, Pháp Chính, Dược
  • 1996: Bắt đầu hợp tác với Tập đoàn Samsung, mở ra giai đoạn phát triển và mở rộng nhanh

Triết lý cốt lõi "Su-Gi-Chi-In" (tu dưỡng bản thân để trở thành người lãnh đạo, đóng góp cho xã hội). Chỉ tiêu tuyển sinh đại học 2026: 3.555 người (1.783 Nhân văn-Xã hội + 1.772 Tự nhiên).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Sungkyun Language Institute (SLI, 성균어학원): 6 cấp độ, mỗi kỳ ~10 tuần, từ 2026 chuyển sang 4 kỳ/năm.

KhoảnCampus SeoulCampus Suwon
Lệ phí đăng ký (2026)80.000 ₩80.000 ₩
Học phí/kỳ (2026)1.780.000 ₩1.500.000 ₩

Đã gồm chi phí đi thực địa, chưa gồm tiền giáo trình. Học phí không hoàn lại sau khi đóng. Bảo hiểm y tế bắt buộc (diện D-2) khoảng 60 USD/tháng.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường (Campus Seoul)Ngành
Trường Nho học & Đông phương họcNho học và Đông phương học (유학·동양학과)
Trường Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (프랑스어문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (중어중문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (독어독문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (러시아어문학과)
Hán văn học (한문학과)
Sử học (사학과)
Triết học (철학과)
Thư viện & Thông tin học (문헌정보학과)
Trường Khoa học Xã hộiLãnh đạo Toàn cầu (글로벌리더학부)
Hành chính học (행정학과)
Chính trị học & Ngoại giao (정치외교학과)
Truyền thông & Báo chí (미디어커뮤니케이션학과)
Xã hội học (사회학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Tâm lý học (심리학과)
Khoa học Người tiêu dùng (소비자학과)
Nghiên cứu Trẻ em - Thanh thiếu niên (아동·청소년학과)
Trường Kinh tếKinh tế học (경제학과)
Thống kê học (통계학과)
Kinh tế học Toàn cầu (글로벌경제학과)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학과)
Quản trị Kinh doanh Toàn cầu (글로벌경영학과)
Trường Sư phạmGiáo dục học (교육학과)
Sư phạm Hán văn (한문교육과)
Sư phạm Toán (수학교육과)
Sư phạm Tin học (컴퓨터교육과)
Trường Nghệ thuậtMỹ thuật (미술학과)
Thiết kế (디자인학과)
Múa (무용학과)
Nghệ thuật Hình ảnh (Điện ảnh-Truyền hình) (영상학과)
Nghệ thuật Diễn xuất (연기예술학과)
Thiết kế Thời trang (의상학과)
Trường Hội tụ Phần mềm (phần Seoul)Hội tụ Toàn cầu (글로벌융합학부)
Viện Hội tụ Sungkyun (phần Seoul)Hội tụ AI Ứng dụng (응용AI융합학부)
Khối Tự do lựa chọn ngànhTự do lựa chọn ngành (자유전공계열)
Trường (Campus Suwon)Ngành
Trường Khoa học Tự nhiênKhoa học Sự sống (생명과학과)
Toán học (수학과)
Vật lý học (물리학과)
Hóa học (화학과)
Trường Công nghệ Sinh họcCông nghệ Sinh học Thực phẩm (식품생명공학과)
Cơ điện tử Sinh học (바이오메카트로닉스학과)
Công nghệ Sinh học Hội tụ (융합생명공학과)
Trường CNTT & Truyền thôngKỹ thuật Hệ thống Bán dẫn (반도체시스템공학과)
Kỹ thuật Điện tử - Điện (전자전기공학부)
Kỹ thuật Hội tụ Vật liệu - Linh kiện (소재부품융합공학과)
Kỹ thuật Hội tụ Bán dẫn (반도체융합공학과)
Trường Hội tụ Phần mềm (phần Suwon)Khoa học Phần mềm (소프트웨어학과)
Phần mềm Thông minh (지능형소프트웨어학과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Hóa học (화학공학부)
Kỹ thuật Vật liệu Mới (신소재공학부)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학부)
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường (건설환경공학부)
Kỹ thuật Quản lý Hệ thống (시스템경영공학과)
Kỹ thuật Nano (나노공학과)
Kiến trúc học (5 năm) (건축학과)
Kỹ thuật Thông tin Lượng tử (양자정보공학과)
Trường Khoa học Thể thaoKhoa học Thể thao (스포츠과학과)
Trường DượcDược học (약학과)
Trường YY khoa dự bị / Y khoa (hệ 6 năm) (의예과[의학과])
Viện Hội tụ Sungkyun (phần Suwon)Kỹ thuật Y sinh Toàn cầu (글로벌바이오메디컬공학과)
Khoa học Năng lượng (에너지학과)
Khoa học Pin (mới) (배터리학과)
Hội tụ AI Ứng dụng (응용AI융합학부)
Khối Tự do lựa chọn ngànhTự do lựa chọn ngành (자유전공계열)

Học phí cụ thể theo từng khoa chưa công khai đầy đủ trên web — trường chỉ công bố khoảng tổng: 5.200.000 - 8.100.000₩/kỳ tùy ngành (2026). Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trường để xác nhận chính xác theo ngành khi tư vấn.

Học bổng du học sinh bậc Đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng nhập học (kỳ 1)Xét tự động theo kết quả đánh giá hồ sơ10-100% học phí + lệ phí nhập học
Năng lực tiếng HànTOPIK 6 hoặc hoàn thành Level 6 SLI100% học phí
Năng lực tiếng HànTOPIK 5 hoặc Level 5/dự bị SLI50% học phí
Năng lực tiếng AnhIELTS 8.0 hoặc TOEFL iBT 110+100% học phí
Năng lực tiếng AnhIELTS 7.0 hoặc TOEFL iBT 95+50% học phí
Thành tích (kỳ 2-8, theo GPA)Top 6% / 6-18% / 18-30%70% / 50% / 30% học phí
Samsung Global SungkyunGPA ≥3.7Miễn 100% học phí 4 năm + 570.000₩/tháng sinh hoạt phí
SKKU Global Leader (A/B/C)SV nước kém phát triển / STEM xuất sắc / ngành Global (GPA ≥3.5)50% học phí 4 năm

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

SKKU có hệ sau đại học quy mô rất lớn với 3 hệ thống: Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원, 2.363 chỉ tiêu — 92 ngành Thạc sỹ + 84 ngành Tiến sỹ, phủ Nhân văn, Xã hội, Nghệ thuật-Thể thao, Tự nhiên, Kỹ thuật, Y khoa), Trường Sau đại học Chuyên môn (전문대학원 — MBA/SKK GSB, Luật J.D., Hành chính, Kinh doanh Trung Quốc, Quản trị Công nghệ, Tài nguyên Nước), và Trường Sau đại học Đặc biệt (특수대학원 — Sư phạm, CNTT, Ngôn ngữ-AI, Phúc lợi Xã hội, Kinh doanh Toàn cầu/IMBA, Truyền thông-Văn hóa, Điều dưỡng Lâm sàng, Khởi nghiệp Toàn cầu).

Học phí sau đại học theo khối ngành chưa công bố công khai trên trang chính thức — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.

Học bổng du học sinh sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng nhập học (Nhân văn/Xã hội/Nghệ thuật)Xét theo kết quả đánh giá hồ sơ10-100% học phí + lệ phí nhập học (kỳ 1)
Thành tích (từ kỳ 2)GPA ≥4.5 / 4.2-4.5 / 3.8-4.250% / 30% / 20% học phí
Học bổng STEM (Tự nhiên/Kỹ thuật/Y)Theo đánh giá khoa + đề xuất GS hướng dẫnTới 100% học phí + 600.000₩ hỗ trợ ổn định ban đầu
Học bổng liên kết cựu sinh viênCựu sinh viên SKKU xuất sắc học thuật/nghiên cứuMột phần học phí (kể cả lệ phí nhập học)

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Sungkyunkwan (Sungkyunkwan University - SKKU)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Sungkyunkwan (Sungkyunkwan University - SKKU).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Sungkyunkwan · Sungkyunkwan University · 성균관대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 인문사회과학캠퍼스
서울특별시 종로구 성균관로 25-2
자연과학캠퍼스
경기도 수원시 장안구 서부로 2066
Khẩu hiệuUnique Origin, Unique Future
건학이념수기치인(修己治人)
Ngày thành lập1398년 성균관[1]1946년 성균관대학
종교유교
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng신동렬
Người sáng lập김창숙
Tên trường성균관대학
이사김준영(제13대 이사장)
Số sinh viên đại học25,916명 (2020년)[2]
Số sinh viên cao học8,639명 (2020년)[2]
Số giảng / nhân viên3,475명 (2020년)[2]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스교지: 1,310,352m2교사: 500,774m2
교색라임       파랑       주황      
Biểu trưng은행나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829