271 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Soongeui Women's University (숭의여자대학교) thành lập 1903 tại Bình Nhưỡng, tái lập tại Seoul 1953 sau chia cắt Nam-Bắc. Nâng cấp thành cao đẳng chính thức 1978, đổi tên nhiều lần: 숭의여자대학 (1998) → 숭의여자대학교 (2012, tên hiện tại). Gốc trường đạo Trưởng Lão (Presbyterian). 1 campus tại Jung-gu, Seoul, gần ga Myeongdong.
7 khối/20 ngành, thế mạnh: Giáo dục Mầm non & Phúc lợi Xã hội (khối lâu đời nhất, gốc từ khoa bảo mẫu 1927), Thiết kế (thời trang, trang sức, đồ họa, webtoon), Điện ảnh-Diễn xuất-Âm nhạc Ứng dụng. Kiểm định "전문대학 기관평가인증" hiệu lực đến 2029.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (한국어교육원), trực thuộc Trung tâm Giao lưu Quốc tế — mới bắt đầu tuyển sinh quốc tế từ 2025, còn khá non trẻ. 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 200 giờ/10 tuần, 6 cấp độ, giáo trình Đại học Quốc gia Seoul.
| Khoản mục | Số tiền |
|---|---|
| Học phí trọn 4 kỳ (đóng 1 lần khi đăng ký) | 5.200.000 ₩ |
KHÔNG giới hạn giới tính (khác hệ D2). Có kênh tuyển sinh riêng cho thị trường Việt Nam. Yêu cầu chứng minh tài chính người bảo lãnh ~10.000.000 ₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Khối | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục & Phúc lợi | Giáo dục Mầm non (유아교육과) |
| Công tác Xã hội (사회복지과) | |
| Chăm sóc Trẻ em (아동보육과) | |
| Thực hành Xã hội | Thư viện & Thông tin (문헌정보과) |
| Khách sạn & Du lịch (★ mở cho diện quốc tế thuần túy) (호텔관광과) | |
| Hành chính Văn phòng Thông minh (스마트사무행정과) | |
| Quản trị & Thuế (경영세무과) | |
| Kế toán Thuế (세무회계과) | |
| Quản trị Dịch vụ (서비스경영과) | |
| Khoa học Tự nhiên | Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양과) |
| Hành chính Y tế (보건행정과) | |
| Thiết kế | Thiết kế Thời trang (패션디자인과) |
| Thiết kế Trang sức (주얼리디자인과) | |
| Thiết kế Đồ họa (시각디자인과) | |
| Webtoon (웹툰과) | |
| Điện ảnh & Nghệ thuật Diễn xuất | Sản xuất Video (영상제작과) |
| Nghệ thuật Diễn xuất (연기예술과) | |
| Âm nhạc Ứng dụng (실용음악과) | |
| Kỹ thuật & Tự chọn | IT Phần mềm Hội tụ (IT소프트웨어융합과) |
| Tự chọn ngành (자유전공학과) |
Học phí theo trình độ TOPIK (diện thuần túy, ngành Khách sạn & Du lịch)
| Trình độ TOPIK | Học phí |
|---|---|
| Không có TOPIK | 2.200.000 ₩ |
| Cấp 2 | 2.000.000 ₩ |
| Cấp 3 | 1.800.000 ₩ |
| Cấp 4 | 1.700.000 ₩ |
| Cấp 5 | 1.600.000 ₩ |
| Cấp 6 | 1.500.000 ₩ |
Số liệu trên có thể là học phí theo kỳ (chưa xác nhận rõ đơn vị) — cần xác nhận lại trước khi báo giá chính thức. KHÔNG tìm thấy học bổng riêng có tên cho du học sinh — mức phí trên đã là cơ chế "giảm tự động theo TOPIK" thay vì học bổng riêng biệt.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Nữ Soongeui (Soongeui Women's University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Nữ Soongeui (Soongeui Women's University).
Gọi Ngay: 0985 211 829