서영대학교 · Seoyeong University
Đại Học Seoyeong
Hàng Không-Khách Sạn-Du Lịch, Y Tế & Làm Đẹp
Đại học Seoyeong (서영대학교) vận hành 2 cơ sở: Gwangju (chính) và Paju (Gyeonggi-do), đào tạo 32 ngành rất đa dạng: Hàng không-Khách sạn-Du lịch, Công tác Xã hội, Ngành Tự do, Kỹ thuật Y Sinh, Kỹ thuật Điện, e-Creator, Khoa học Máy tính, Cứu hỏa-An toàn Thiên tai, Ô tô Tương lai AI, Ẩm thực Khách sạn, Cà phê-Bánh ngọt, Mỹ phẩm Làm đẹp, Thể thao Hội tụ, cùng khối Y tế: Xét nghiệm Y học, Vệ sinh Răng miệng, Cấp cứu, Vật lý Trị liệu, Điều dưỡng (hệ 4 năm).
Viện Ngôn Ngữ (D-4) — Chỉ Đào Tạo Tại Cơ Sở Gwangju
Học phí tính theo mỗi học kỳ (3 tháng); khóa học tiếng kéo dài 1 năm gồm 4 kỳ. Cột "Tổng năm 1" = học phí × 4 kỳ + lệ phí xét tuyển + bảo hiểm + ký túc xá.
| Chương trình | Học phí/kỳ | Lệ phí xét tuyển | Bảo hiểm | Ký túc xá | Tổng năm 1 (4 kỳ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn (D-4-1) | 1.046.000원 | 50.000원 | 65.000원 | 810.000원 | 5.109.000원 |
| Tiếng Anh (D-4-7) | 1.200.000원 | 50.000원 | 65.000원 | 810.000원 | 5.725.000원 |
Ngành Đào Tạo Hệ D-2 Theo Từng Cơ Sở
Viện Ngôn Ngữ (D-4): chỉ đào tạo tại cơ sở Gwangju, gồm khóa Tiếng Hàn (D-4-1) và khóa Tiếng Anh (D-4-7).
Cơ sở Gwangju (광주광역시) — hệ D-2: Khoa Tiếng Hàn Ứng Dụng (실용한국어과), Khoa Phúc Lợi Người Cao Tuổi (실버복지과), Khoa Ô Tô Tương Lai AI (AI미래자동차과), Khoa Kỹ Thuật Công Nghiệp (산업공학과), Khoa Làm Đẹp (뷰티미용과).
Cơ sở Paju (파주시) — hệ D-2: Khoa Tiếng Hàn (한국어과), Khoa Ô Tô Tương Lai (미래자동차과), Khoa Nghệ Thuật Làm Đẹp (뷰티아트과). Cơ sở này không có hệ dự bị tiếng D-4.
Ngành đào tạo, học phí và học bổng do Du Học BA tổng hợp trực tiếp từ trường, cập nhật 2026.
Học Phí & Học Bổng
Bảng học phí-học bổng do Du Học BA tổng hợp trực tiếp từ trường, cập nhật định kỳ. Liên hệ Du Học BA để được tư vấn số liệu mới nhất.
* Lệ phí xét tuyển thu 1 lần duy nhất. Sau 6 tháng bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc dân (chi phí phát sinh thêm ngoài bảng trên, tùy thời điểm). Ký túc xá tính theo 6 tháng, phòng 4 người, chưa gồm tiền ăn.
Cơ Sở Gwangju (광주광역시) — Hệ D-2 (Cao đẳng chuyên ngành)
Miễn phí nhập học. Học bổng theo kỳ: kỳ 1 giảm 50%, kỳ 2 giảm 30%, kỳ 3 giảm 20%, kỳ 4 giảm 20%.
| Ngành học | Học phí/kỳ | Học bổng 50% (kỳ 1) | Thực đóng (kỳ 1) |
|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn Ứng Dụng (실용한국어과) | 2.732.480원 | 1.366.240원 | 1.366.240원 |
| Phúc Lợi Người Cao Tuổi (실버복지과) | 2.732.480원 | 1.366.240원 | 1.366.240원 |
| Ô Tô Tương Lai AI (AI미래자동차과) | 2.982.480원 | 1.491.240원 | 1.491.240원 |
| Kỹ Thuật Công Nghiệp (산업공학과) | 2.982.480원 | 1.491.240원 | 1.491.240원 |
| Làm Đẹp (뷰티미용과) | 2.982.480원 | 1.491.240원 | 1.491.240원 |
* Khu vực cư trú được nhà trường cho phép khi học tại cơ sở này: Gwangju, Damyang, Jangseong, Hwasun, Hampyeong, Yeonggwang, Jangheung, Gangjin, Boseong, Goheung, Gokseong, Gurye, Naju.
Cơ Sở Paju (파주시) — Hệ D-2 (Cao đẳng chuyên ngành)
Miễn phí nhập học. Học bổng theo kỳ: kỳ 1 giảm 50%, kỳ 2 giảm 30%, kỳ 3 giảm 20%, kỳ 4 giảm 20%. Cơ sở này không đào tạo hệ dự bị tiếng D-4.
| Ngành học | Học phí/kỳ | Học bổng 50% (kỳ 1) | Thực đóng (kỳ 1) |
|---|---|---|---|
| Tiếng Hàn (한국어과) | 2.982.480원 | 1.491.240원 | 1.491.240원 |
| Ô Tô Tương Lai (미래자동차과) | 3.432.480원 | 1.716.240원 | 1.716.240원 |
| Nghệ Thuật Làm Đẹp (뷰티아트과) | 3.432.480원 | 1.716.240원 | 1.716.240원 |
* Khu vực cư trú được nhà trường cho phép khi học tại cơ sở này: Seoul, Incheon, Bucheon, Gimpo, Goyang, Uijeongbu, Yangju, Paju, Namyangju, Guri.
Học Bổng TOPIK (Áp Dụng Cả 2 Cơ Sở)
| Đối tượng | Số tiền |
|---|---|
| TOPIK cấp 3 hoặc hoàn thành Trung cấp 1 tại Trung tâm Sejong | 300.000원 |
| TOPIK cấp 4 hoặc hoàn thành Trung cấp 2 tại Trung tâm Sejong | 400.000원 |
| TOPIK cấp 5 trở lên | 500.000원 |
* Chỉ áp dụng cho người nộp hồ sơ nhập học kèm chứng chỉ hợp lệ chứng minh đủ điều kiện nhận học bổng (chi 1 lần khi nhập học).
* Trong thời gian học, sinh viên hoàn thành Chương trình hòa nhập xã hội (KIIP) cấp 3 trở lên hoặc đạt TOPIK cấp 3 trở lên có thể được xét cấp một khoản học bổng (theo từng trường hợp, 1 lần) — dự kiến áp dụng.
Ký Túc Xá
| Loại phòng | Chi phí (6 tháng) |
|---|---|
| Phòng 4 người | 810.000원 |
* Chi phí trên chưa bao gồm tiền ăn. Học phí, học bổng và các chi phí trên đây theo cập nhật hiện tại, có thể thay đổi.
Muốn Du Học Tại Seoyeong University?
Du Học BA – trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng – tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc





Bình luận