🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

SEOYEONG UNIVERSITY 서영대학교

  ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH · 2 CƠ SỞ

  서영대학교 · Seoyeong University

Đại Học Seoyeong
Hàng Không-Khách Sạn-Du Lịch, Y Tế & Làm Đẹp

32
Ngành đào tạo
2
Cơ sở (Gwangju + Paju)
Gwangju
Cơ sở chính
4 năm
Điều dưỡng

Đại học Seoyeong (서영대학교) vận hành 2 cơ sở: Gwangju (chính) và Paju (Gyeonggi-do), đào tạo 32 ngành rất đa dạng: Hàng không-Khách sạn-Du lịch, Công tác Xã hội, Ngành Tự do, Kỹ thuật Y Sinh, Kỹ thuật Điện, e-Creator, Khoa học Máy tính, Cứu hỏa-An toàn Thiên tai, Ô tô Tương lai AI, Ẩm thực Khách sạn, Cà phê-Bánh ngọt, Mỹ phẩm Làm đẹp, Thể thao Hội tụ, cùng khối Y tế: Xét nghiệm Y học, Vệ sinh Răng miệng, Cấp cứu, Vật lý Trị liệu, Điều dưỡng (hệ 4 năm).

  Viện Ngôn Ngữ (D-4) — Chỉ Đào Tạo Tại Cơ Sở Gwangju

Học phí tính theo mỗi học kỳ (3 tháng); khóa học tiếng kéo dài 1 năm gồm 4 kỳ. Cột "Tổng năm 1" = học phí × 4 kỳ + lệ phí xét tuyển + bảo hiểm + ký túc xá.

Chương trình Học phí/kỳ Lệ phí xét tuyển Bảo hiểm Ký túc xá Tổng năm 1 (4 kỳ)
Tiếng Hàn (D-4-1) 1.046.000원 50.000원 65.000원 810.000원 5.109.000원
Tiếng Anh (D-4-7) 1.200.000원 50.000원 65.000원 810.000원 5.725.000원

  Ngành Đào Tạo Hệ D-2 Theo Từng Cơ Sở

Viện Ngôn Ngữ (D-4): chỉ đào tạo tại cơ sở Gwangju, gồm khóa Tiếng Hàn (D-4-1) và khóa Tiếng Anh (D-4-7).

Cơ sở Gwangju (광주광역시) — hệ D-2: Khoa Tiếng Hàn Ứng Dụng (실용한국어과), Khoa Phúc Lợi Người Cao Tuổi (실버복지과), Khoa Ô Tô Tương Lai AI (AI미래자동차과), Khoa Kỹ Thuật Công Nghiệp (산업공학과), Khoa Làm Đẹp (뷰티미용과).

Cơ sở Paju (파주시) — hệ D-2: Khoa Tiếng Hàn (한국어과), Khoa Ô Tô Tương Lai (미래자동차과), Khoa Nghệ Thuật Làm Đẹp (뷰티아트과). Cơ sở này không có hệ dự bị tiếng D-4.

  Ngành đào tạo, học phí và học bổng do Du Học BA tổng hợp trực tiếp từ trường, cập nhật 2026.

  Học Phí & Học Bổng

  Bảng học phí-học bổng do Du Học BA tổng hợp trực tiếp từ trường, cập nhật định kỳ. Liên hệ Du Học BA để được tư vấn số liệu mới nhất.

* Lệ phí xét tuyển thu 1 lần duy nhất. Sau 6 tháng bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc dân (chi phí phát sinh thêm ngoài bảng trên, tùy thời điểm). Ký túc xá tính theo 6 tháng, phòng 4 người, chưa gồm tiền ăn.

  Cơ Sở Gwangju (광주광역시) — Hệ D-2 (Cao đẳng chuyên ngành)

Miễn phí nhập học. Học bổng theo kỳ: kỳ 1 giảm 50%, kỳ 2 giảm 30%, kỳ 3 giảm 20%, kỳ 4 giảm 20%.

Ngành học Học phí/kỳ Học bổng 50% (kỳ 1) Thực đóng (kỳ 1)
Tiếng Hàn Ứng Dụng (실용한국어과) 2.732.480원 1.366.240원 1.366.240원
Phúc Lợi Người Cao Tuổi (실버복지과) 2.732.480원 1.366.240원 1.366.240원
Ô Tô Tương Lai AI (AI미래자동차과) 2.982.480원 1.491.240원 1.491.240원
Kỹ Thuật Công Nghiệp (산업공학과) 2.982.480원 1.491.240원 1.491.240원
Làm Đẹp (뷰티미용과) 2.982.480원 1.491.240원 1.491.240원

* Khu vực cư trú được nhà trường cho phép khi học tại cơ sở này: Gwangju, Damyang, Jangseong, Hwasun, Hampyeong, Yeonggwang, Jangheung, Gangjin, Boseong, Goheung, Gokseong, Gurye, Naju.

  Cơ Sở Paju (파주시) — Hệ D-2 (Cao đẳng chuyên ngành)

Miễn phí nhập học. Học bổng theo kỳ: kỳ 1 giảm 50%, kỳ 2 giảm 30%, kỳ 3 giảm 20%, kỳ 4 giảm 20%. Cơ sở này không đào tạo hệ dự bị tiếng D-4.

Ngành học Học phí/kỳ Học bổng 50% (kỳ 1) Thực đóng (kỳ 1)
Tiếng Hàn (한국어과) 2.982.480원 1.491.240원 1.491.240원
Ô Tô Tương Lai (미래자동차과) 3.432.480원 1.716.240원 1.716.240원
Nghệ Thuật Làm Đẹp (뷰티아트과) 3.432.480원 1.716.240원 1.716.240원

* Khu vực cư trú được nhà trường cho phép khi học tại cơ sở này: Seoul, Incheon, Bucheon, Gimpo, Goyang, Uijeongbu, Yangju, Paju, Namyangju, Guri.

  Học Bổng TOPIK (Áp Dụng Cả 2 Cơ Sở)

Đối tượng Số tiền
TOPIK cấp 3 hoặc hoàn thành Trung cấp 1 tại Trung tâm Sejong 300.000원
TOPIK cấp 4 hoặc hoàn thành Trung cấp 2 tại Trung tâm Sejong 400.000원
TOPIK cấp 5 trở lên 500.000원

* Chỉ áp dụng cho người nộp hồ sơ nhập học kèm chứng chỉ hợp lệ chứng minh đủ điều kiện nhận học bổng (chi 1 lần khi nhập học).

* Trong thời gian học, sinh viên hoàn thành Chương trình hòa nhập xã hội (KIIP) cấp 3 trở lên hoặc đạt TOPIK cấp 3 trở lên có thể được xét cấp một khoản học bổng (theo từng trường hợp, 1 lần) — dự kiến áp dụng.

  Ký Túc Xá

Loại phòng Chi phí (6 tháng)
Phòng 4 người 810.000원

* Chi phí trên chưa bao gồm tiền ăn. Học phí, học bổng và các chi phí trên đây theo cập nhật hiện tại, có thể thay đổi.

  Muốn Du Học Tại Seoyeong University?

Du Học BA – trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng – tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Trung Tâm Du Học Hàn Quốc


Bình luận

Quan tâm SEOYEONG UNIVERSITY?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

captcha
Error :
Success :
Warning :
Loading
Video giới thiệu
Bản đồ 3D · KakaoMap

bản đồ 3D

Thông tin trường
Top trường Top 3
Hệ Cao đẳng (3 năm)
Thành lập Dân lập
Khẩu hiệu 힘을 기르자
Ngày thành lập 1978년
Hiệu trưởng 김정수
Người sáng lập 김경식
Tên trường 학교법인 서강학원
Số sinh viên 5,071명 (2017년)[1]
Số giảng / nhân viên 전임교원: 290명 (2017년)[1]기타교원: 330명 (2017년)[1]
Quốc gia 대한민국
Vị trí 광주캠퍼스
광주광역시 북구 운암동 서강로 1
파주캠퍼스
경기도 파주시 월롱면 서영로 170
Biểu trưng 은행나무, 백목련
Điện thoại 062-520-5114
Fax 062-523-1603
Website www.seoyeong.ac.kr
Zalo Chat Messenger 098.5211.829