173 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Pyeongtaek (Pyeongtaek University, 평택대학교) theo đuổi tinh thần lập trường "Kinh Thánh – Liên hợp – Truyền giáo", kế thừa từ người sáng lập Tiến sỹ Arthur T. Pierson. Trường có 4 khối ngành đại học (IT, Kinh doanh Quốc tế, Dịch vụ Xã hội, Văn hóa Nghệ thuật) và 8 đại học viện sau đại học.
Các mốc lịch sử chính
- 1912: Thành lập học viện Kinh Thánh liên giáo phái theo di nguyện của Tiến sỹ Arthur T. Pierson
- 1981: Trường Kinh Thánh Pierson khai giảng
- 1992: Đổi tên thành Đại học Pierson
- 1996: Đổi tên thành Đại học Pyeongtaek — tên hiện tại
- 2012: Kỷ niệm 100 năm thành lập
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
5 cấp độ, mỗi kỳ 10 tuần/160 giờ, 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông).
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Phí xét tuyển | 50.000 ₩ |
| Học phí (TOÀN BỘ 4 kỳ, không phải/kỳ) | 5.000.000 ₩ |
| Bảo hiểm du học sinh (6 tháng) | 100.000 ₩ |
| Giáo trình (kỳ 1) | 100.000 ₩ |
| Đón sân bay | 50.000 ₩ |
| Tổng cộng | 5.300.000 ₩ |
Ký túc xá/6 tháng (chưa gồm ăn): phòng 4 người 1.080.000₩, 2 người 1.620.000₩, 1 người 2.160.000₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Danh sách 31 ngành mở cho du học sinh:
Học phí theo nhóm ngành (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.631.000 ₩ |
| Tự nhiên (khối IT) | 4.248.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 4.444.000 ₩ |
| Nghệ thuật – Thể chất | 4.721.000 ₩ |
| Tự chọn chuyên ngành | 4.444.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 100.000₩ (nộp 1 lần). Việc khớp chính xác từng ngành vào 1 trong 5 mức trên đa phần rõ ràng, riêng nhóm "Kỹ thuật" chưa xác định được ngành cụ thể áp dụng — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn hồ sơ.
Học bổng tân sinh viên (theo hệ đào tạo)
| Hệ | Điều kiện | Học bổng học phí |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 6 | 100% |
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 5 | 80% |
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 4 | 60% |
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 3 | 40% |
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 2 | 20% |
| Tiếng Anh | TOEFL iBT 100 / IELTS 7.5+ | 50% |
| Tiếng Anh | TOEFL iBT 90 / IELTS 6.5-7.0 | 40% |
| Tiếng Anh | TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5-6.0 | 30% |
| Song ngữ | — | 20% |
Cộng thêm 10% nếu đã học ≥1 năm tại Trung tâm Tiếng Hàn PTU hoặc tại trường. Sinh viên do Quỹ Học viện Sejong giới thiệu: 50% học phí.
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có đầy đủ hệ Thạc sỹ và Tiến sỹ qua 8 đại học viện:
Học phí (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Chương trình | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Tổng hợp — Tiến sỹ | 5.095.000 ₩ |
| Tổng hợp — Thạc sỹ | 4.608.000 ₩ |
| Tổng hợp — Thạc sỹ ngành Âm nhạc/Thiết kế | 5.661.000 ₩ |
| Thần học Pierson — Tiến sỹ | 5.095.000 ₩ |
| Thần học Pierson — Thạc sỹ | 4.737.000 ₩ |
| 5 đại học viện còn lại — Thạc sỹ | 4.502.000 ₩ |
Phí xét tuyển 200.000₩ + lệ phí nhập học 840.000₩ (nộp 1 lần khi nhập học).
Học bổng tân sinh viên sau đại học
| Hệ | Điều kiện | Học bổng |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | TOPIK cấp 6 / 5 / 4 / 3 / 2 | 100% / 80% / 60% / 40% / 20% |
| Tiếng Anh | TOEFL iBT 100+ / 90+ / 71+ | 60% / 50% / 40% |
| Song ngữ | — | 20% |
Đã học ≥1 năm tại Trung tâm Tiếng Hàn PTU hoặc tại trường: miễn lệ phí nhập học + cộng 10%. Sinh viên đang học: học bổng theo TOPIK/GPA duy trì 40-60%.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Pyeongtaek (Pyeongtaek University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Pyeongtaek (Pyeongtaek University).
Gọi Ngay: 0985 211 829