112 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Mokwon (Mokwon University, 목원대학교) thành lập tháng 5/1954 bởi giáo sĩ người Mỹ Stokes, do Hội thánh Giám lý Đại Hàn sáng lập, ban đầu với mục tiêu đào tạo mục sư cho các nhà thờ nông thôn sau chiến tranh Triều Tiên.
Các mốc lịch sử chính
- 1954: Thành lập với tên "Học viện Thần học Giám lý Daejeon"
- 1957: Được công nhận là trường thần học hệ 4 năm
- 1972: Đổi tên thành "Mokwon College"
- 1993: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, mang tên Mokwon University
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
6 cấp độ, 5 ngày/tuần, 20 giờ/tuần, giáo trình Đại học Quốc gia Seoul. 4 kỳ/năm (mỗi kỳ 3 tháng).
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ (3 tháng) | 1.300.000 ₩ |
| Lệ phí nhập học | 100.000 ₩ |
| Bảo hiểm (gói 2 năm) | 300.000 ₩ |
| Ký túc xá/6 tháng (tùy chọn) | 950.000 ₩ |
Tổng chi phí năm đầu (4 kỳ + các phí trên): 6.550.000₩.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
44 ngành, đúng thứ tự tài liệu tuyển sinh 2026:
Học phí theo nhóm ngành (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.200.000 ₩ |
| Khoa học – Thể dục | 3.627.000 ₩ |
| Kỹ thuật – Nghệ thuật | 4.025.000 ₩ |
Năm 1 cộng thêm lệ phí nhập học 302.000₩. Việc khớp chính xác từng ngành vào 1 trong 3 mức trên chưa xác nhận đầy đủ — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.
Học bổng du học sinh — tân sinh viên (theo TOPIK)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 3+ (nghệ thuật/thể thao: cấp 2+) | Giảm 20% |
| TOPIK cấp 4+ (nghệ thuật/thể thao: cấp 3+) | Giảm 30% |
| TOPIK cấp 5+ (nghệ thuật/thể thao: cấp 4+) | Giảm 40% |
Học bổng sinh viên đang học (TOPIK + GPA)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 4+ & GPA≥2.5 | Giảm 40% |
| TOPIK cấp 4+ & GPA≥3.5 | Giảm 50% |
| TOPIK cấp 5+ & GPA≥2.5 | Giảm 55% |
| TOPIK cấp 5+ & GPA≥3.5 | Giảm 65% |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Trường có Trường Sau đại học Tổng hợp và các trường chuyên ngành (Thần học Wesley, Thông tin Công nghiệp & Báo chí):
| Khối ngành | Khoa |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Thần học (신학과) |
| Tiếng Hàn – Đa văn hóa (한국어다문화학과) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과) | |
| Phúc lợi Xã hội (사회복지학과) | |
| Quản trị Kinh doanh (경영학과) | |
| Thương mại (무역학과) | |
| Chính sách Công (공공정책학과) | |
| Bất động sản (부동산학과) | |
| Giáo dục học – Sư phạm bộ môn (교과교육학과) | |
| Khoa học | Toán (수학과) |
| Sinh học (생물학과) | |
| Hóa học (화학과) | |
| Kỹ thuật | Kiến trúc (건축학부) |
| Kỹ thuật Đô thị (도시공학과) | |
| Kỹ thuật IT (IT공학과) | |
| An toàn Xã hội (사회안전학과) | |
| Hội tụ Thông tin Thông minh (지능정보융합학과) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (음악학과) |
| Mỹ thuật (미술학과) | |
| Thiết kế (디자인학과) | |
| Nghệ thuật Tạo hình (조형예술학과) | |
| Nghệ thuật Công nghệ cao (하이테크아트학과) |
Học phí Thạc sỹ (mỗi kỳ = 6 tháng)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.556.000 ₩ |
| Khoa học – Thể dục | 4.317.000 ₩ |
| Kỹ thuật – Nghệ thuật | 4.610.000 ₩ |
Bậc Tiến sỹ cao hơn (~3.647.000-4.734.000₩/kỳ tùy khối). Lệ phí nhập học 682.000₩ (năm đầu).
Chưa xác nhận học bổng riêng cho du học sinh bậc sau đại học — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Mokwon (Mokwon University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Mokwon (Mokwon University).
Gọi Ngay: 0985 211 829