KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Mokpo · Mokpo National University · 목포대학교

142 lượt xem

Đại học quốc lập tại tỉnh Jeollanam-do, đào tạo từ hệ tiếng Hàn (D-4) đến Đại học, Thạc sỹ và Tiến sỹ. Lưu ý: KHÔNG nhầm với Mokpo National Maritime University (Đại học Hàng hải Quốc lập Mokpo — trường khác hẳn). Toàn bộ số liệu dưới đây lấy từ tài liệu tuyển sinh chính thức năm 2026 của trường, cập nhật ngày 15/08/2026.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Mokpo National University (국립목포대학교) là đại học quốc lập, tiền thân từ năm 1946, nâng cấp thành đại học tổng hợp năm 1990 và chính thức thêm tiền tố "quốc lập" (국립) vào tên trường từ tháng 11/2023. Trường có 4 cơ sở: Dorim (cơ sở chính, Muan-gun), Namak (Muan-gun), Khu công nghiệp Daebul (Yeongam-gun — đóng tàu, hàng hải, cơ khí), Khu công nghiệp Naju Energy Valley (Naju-si — năng lượng). Từ 01/03/2026, trường sáp nhập thêm Jeonnam State University và vận hành thêm cơ sở Damyang.

  • Theo giới thiệu chính thức của trường, đây là campus đại học Glocal hạng S duy nhất của Hàn Quốc.
  • Là điểm thi TOPIK chính thức — du học sinh thi ngay trong khuôn viên trường.
  • Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc chỉ định là Trung tâm tiếng Hàn trọng điểm của tỉnh Jeollanam-do.
  • Mạng lưới hơn 200 trường đối tác trên thế giới, có chương trình song bằng.
  • Hỗ trợ du học sinh: đón sân bay, ký túc xá riêng cho sinh viên quốc tế, phòng cầu nguyện, hệ thống phụ đề dịch AI thời gian thực cho bài giảng sau đại học.
Cập nhật quan trọng: tài liệu tuyển sinh quốc tế năm 2026 của trường đã chính thức đưa cơ sở Damyang vào diện tuyển du học sinh — gồm cả hệ Đại học 4 năm (Di chuyển Thông minh, Nghệ thuật Sáng tạo, Âm nhạc Biểu diễn, Gốm sứ Mỹ nghệ) lẫn hệ Cao đẳng 2 năm (Đại học Thử thách Tương lai). Đây là điểm khác hẳn so với thông tin cũ.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D-4)

Chương trình tiếng Hàn do Phòng Hợp tác Quốc tế (국제협력처) tổ chức, 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), mỗi kỳ 10 tuần, học 5 buổi/tuần, 4 giờ/ngày — 20 giờ/tuần, 200 giờ/kỳ, chia 4 cấp độ (Nhập môn, Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp) và có thi xếp lớp trước khi vào học.

Khoản chiSố tiền (KRW)Nội dung
Phí xét tuyển hồ sơ (입학전형료)50.000₩Đóng sau khi trường phát hành hóa đơn, không hoàn lại
Học phí (수강료)5.200.000₩4 học kỳ — 1.300.000₩/kỳ, tân sinh viên đóng gộp một lần
Bảo hiểm (보험료)200.000₩Bảo hiểm tư nhân 1 năm, quyết toán và hoàn lại phần dư
Giáo trình (교재비)70.000₩Chỉ tính cho học kỳ đầu tiên
Tạm tính (소계)5.470.000₩Học phí + bảo hiểm + giáo trình
TỔNG CỘNG (합계)5.520.000₩Đã gồm phí xét tuyển; CHƯA gồm ký túc xá và bảo hiểm y tế quốc gia
  • Học bổng gia hạn: học viên hoàn tất 4 kỳ, đăng ký học tiếp được giảm 30% học phí, còn 910.000₩/kỳ.
  • Bảo hiểm y tế quốc gia (NHI): bắt buộc tham gia sau 6 tháng cư trú tại Hàn Quốc, khoảng 75.000₩/tháng trở lên. Nợ phí bảo hiểm có thể bị từ chối gia hạn hoặc đổi visa.
  • Ký túc xá: đóng riêng sau khi nhập cảnh (dormi.mokpo.ac.kr), không nằm trong hóa đơn học phí.
  • Phí chuyển tiền quốc tế do người nộp chịu; nếu chuyển bằng tên người khác phải gửi bản sao ủy nhiệm chi qua email.

Đối tượng và số kỳ phải đăng ký

Diện đăng kýĐối tượng
Đăng ký 4 học kỳHọc viên mới lần đầu xin học tiếng Hàn (visa D-4)
Đăng ký 2 học kỳHọc viên đã hoàn tất 4 kỳ, đăng ký học tiếp
Đăng ký theo từng kỳNgười nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc (visa kết hôn), sinh viên đại học và sau đại học của trường

Lịch tuyển sinh các kỳ

Học kỳHạn nộp hồ sơXét duyệt & phỏng vấnHạn đóng học phíXin visa D-4Thời gian học
Kỳ XuânTuần 1 tháng 12Tháng 12Tháng 1Tháng 1 - 2Tháng 3 - 5
Kỳ HèTuần 1 tháng 3Tháng 3Tháng 4Tháng 4 - 5Tháng 6 - 8
Kỳ ThuTuần 1 tháng 6Tháng 6Tháng 7Tháng 7 - 8Tháng 9 - 11
Kỳ ĐôngTuần 1 tháng 9Tháng 9Tháng 10Tháng 10 - 11Tháng 12 - 2

Nhận hồ sơ trực tuyến mở trước ngày khai giảng mỗi kỳ khoảng 2 - 3 tháng.

Học bổng và khen thưởng hệ tiếng Hàn

Danh hiệuTiêu chuẩnSố lượng
Giải Xuất sắc (우수상)Chuyên cần từ 70% trở lên và có thành tích học tập cao nhất lớp1 học viên/lớp
Giải Chuyên cần (개근상)Chuyên cần đạt 100% trong học kỳTất cả học viên đạt tiêu chuẩn

Quy định hoàn học phí

Thời điểm xin hoànSố tiền được hoàn
Trước khi khai giảng hoặc bị từ chối visaHoàn 100% học phí
Trong 3 tuần đầu của học kỳHoàn 2/3 học phí kỳ đang học + toàn bộ học phí các kỳ còn lại
Trong 5 tuần đầu của học kỳHoàn 1/2 học phí kỳ đang học + toàn bộ học phí các kỳ còn lại
Sau 5 tuần của học kỳKhông hoàn kỳ đang học, hoàn toàn bộ học phí các kỳ còn lại

Phí xét tuyển hồ sơ không hoàn lại trong mọi trường hợp. Trường hợp bỏ trốn hoặc cư trú bất hợp pháp thì không được hoàn học phí. Tài khoản nhận tiền hoàn phải đứng tên chính học viên hoặc người thân trong gia đình (kèm giấy chứng nhận quan hệ gia đình).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Danh sách khoa tuyển du học sinh (năm học 2026)

Cơ sởĐại học thành viênKhoa (학부/학과)Chuyên ngành (전공)
Cơ sở Dorim (hệ 4 năm)Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc & Sáng tác Văn học (국어국문·문예창작학부)Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학)
Sáng tác Văn học (문예창작)
Truyền thông Toàn cầu (글로벌커뮤니케이션학부)Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학)
Văn hóa Đông Á (동아시아문화)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật (일어일문학)
Nội dung Nhân văn (인문콘텐츠학부)Nội dung Văn hóa (문화콘텐츠학)
Nội dung Lịch sử (역사콘텐츠)
Di sản Văn hóa (문화유산)
Khoa học Xã hộiLuật & Cảnh sát (법·경찰학부)Luật học (법학)
Luật An toàn Cảnh sát (경찰안전법)
Hành chính & Truyền thông Báo chí (행정·언론미디어학부)Hành chính học (행정학)
Chính trị & Báo chí (정치언론학)
Địa chính (지적학과)—
Phúc lợi Xã hội (사회복지학과)—
Du lịch (관광학과)—
Khoa học Sự sống & Y sinhKỹ thuật Thực phẩm & Dược phẩm (식품·제약공학부)Kỹ thuật Thực phẩm (식품공학)
Kỹ thuật Dược phẩm (제약공학)
Viên nghệ & Lâm nghiệp (원예산림학부)Tài nguyên Rừng (산림자원)
Viên nghệ (Làm vườn) (원예)
Y học Sinh vật Thủy sản (수산생명의학과)—
Kỹ thuậtKỹ thuật Bán dẫn (반도체공학과)—
Cơ khí - Đóng tàu & Hàng hải (기계조선해양공학부)Kỹ thuật Cơ khí (기계공학)
Năng lượng Thân thiện Môi trường (친환경에너지)
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (조선해양공학)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)—
Kỹ thuật Trí tuệ Nhân tạo (인공지능공학과)—
Máy tính (컴퓨터학부)Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학)
Phần mềm Hội tụ (융합소프트웨어)
An toàn Thông tin (정보보호)
Kiến trúc - Xây dựng - Môi trường (건축·토목·환경공학부)Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학)
Kỹ thuật Xây dựng (토목공학)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학)
Quy hoạch Đô thị & Kiến trúc Cảnh quan (도시계획및조경학부)Kiến trúc Cảnh quan (조경학)
Quy hoạch Đô thị & Phát triển Vùng (도시계획및지역개발학)
Kiến trúc (hệ 5 năm) (건축학과(5년제))—
Kỹ thuật Hóa - Năng lượng (에너지화학공학과)—
Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부)Quản trị Kinh doanh (경영학)
Tài chính - Bảo hiểm IT (IT금융보험학)
Kinh tế & Thương mại (경제무역학부)Kinh tế học (경제학)
Thương mại Quốc tế (무역학)
Khoa học Đời sống - Nghệ thuật - Thể thaoTrẻ em & Gia đình (아동학과)—
Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양학과)—
Thời trang & May mặc (패션의류학과)—
Âm nhạc & Tổ chức Biểu diễn (음악공연기획학부)Tổ chức Biểu diễn (공연기획)
Nghệ thuật & Thiết kế (아트앤디자인학부)Nghệ thuật Mới - Video & Hoạt hình (뉴아트영상애니메이션)
Thiết kế Thị giác (시각디자인)
Thể dục Thể thao (체육학과)—
Chương trình đặc biệt (trực thuộc Hiệu trưởng)Học bộ Toàn cầu (giảng dạy tiếng Anh) (글로벌학부)—
Cơ sở Damyang (hệ 4 năm)Kỹ thuậtDi chuyển Thông minh (스마트모빌리티학부)Hàng không & Drone Hội tụ (항공드론융합)
Ô tô Tương lai (미래자동차)
Khoa học Đời sống - Nghệ thuật - Thể thaoNghệ thuật Sáng tạo (예술크리에이티브학부)Làm đẹp & Thẩm mỹ (뷰티미용)
Nhà sáng tạo Truyền thông (미디어크리에이터)
Âm nhạc & Tổ chức Biểu diễn (음악공연기획학부)Âm nhạc Biểu diễn (공연음악)
Tương lai - Cuộc sốngThiết kế Tương lai Hội tụ (미래디자인융합)Gốm sứ Mỹ nghệ (도자공예)
Cơ sở Damyang (hệ Cao đẳng 2 năm)Thử thách Tương lai (hệ Cao đẳng 2 năm)Hàng hải & Năng lượng Thông minh (스마트해양·에너지학부)Hệ thống Hàng hải Thông minh (스마트해양시스템)
Điện Năng lượng Tái tạo (신재생에너지전기)
Nông - Thủy sản & Thực phẩm (농수산식품학부)Thực phẩm & Sinh học (식품생명)
Nông - Thủy sản Thông minh Hội tụ (스마트농수산융합)
Chế biến Món ăn & Làm bánh (외식조리제빵과)—
Các ngành KHÔNG tuyển du học sinh hệ Đại học: Điều dưỡng (간호학과), toàn bộ Đại học Sư phạm (사범대학), Dược (약학과) và Học bộ Tự chọn ngành (자율전공학부). Sinh viên hệ Đại học được bảo đảm 100% quyền chọn chuyên ngành tại thời điểm phân ngành (năm 2 hoặc năm 3). Riêng Học bộ Toàn cầu (글로벌학부) và ngành Tổ chức Biểu diễn giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc song ngữ, được chọn chuyên ngành tự do trong toàn trường và có hỗ trợ chương trình song bằng với đại học nước ngoài.

Học phí hệ Đại học (mỗi học kỳ)

Khối ngànhHọc phí I (A)Học phí II (B)Tổng mỗi kỳ (A+B)
Nhân văn - Xã hội373.000₩1.284.500₩1.657.500₩
Địa chính, Chính trị - Báo chí, Thương mại điện tử373.000₩1.596.000₩1.969.000₩
Quy hoạch Đô thị & Phát triển Vùng373.000₩1.710.000₩2.083.000₩
Khoa học Tự nhiên - Thể thao382.000₩1.596.000₩1.978.000₩
Kỹ thuật - Nghệ thuật - Thể dục408.000₩1.710.000₩2.118.000₩

Mức trên tính theo học kỳ 2 năm học 2025 và có thể thay đổi sau quyết định của Hội đồng thẩm định học phí năm 2026. Sinh viên có học bổng được trừ thẳng vào hóa đơn học phí.

Học bổng dành cho du học sinh hệ Đại học

Đối tượngĐiều kiệnMức học bổng
Tân sinh viên và sinh viên chuyển tiếp
(kỳ nhập học)
TOPIK cấp 4 trở lênMiễn toàn bộ học phí
TOPIK cấp 3Miễn toàn bộ Học phí II
Sinh viên đang họcĐiểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 6 + có bảo hiểm y tếMiễn toàn bộ học phí
Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 4 - 5 + có bảo hiểm y tếMiễn toàn bộ Học phí II
Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 3 + có bảo hiểm y tếMiễn toàn bộ Học phí I
Chỉ công nhận TOPIK do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED) tổ chức — kỳ thi tiếng Hàn nội bộ của các trường không được tính để xét học bổng. Học bổng không áp dụng cho người đã nhập quốc tịch Hàn Quốc.

Điều kiện và chi phí nộp hồ sơ hệ Đại học

  • Đối tượng: du học sinh có cả cha và mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài, đã hoặc sắp tốt nghiệp THPT. Không nhận người hai quốc tịch và người không quốc tịch. Có nhận cả diện chuyển tiếp (편입학) — đã học tối thiểu 2 năm đại học hệ 4 năm, hoặc tốt nghiệp cao đẳng, không cần đúng ngành cũ.
  • Tiếng Hàn: TOPIK cấp 2 trở lên (hoặc Sejong Sơ cấp 2 trở lên). Nếu chỉ có TOPIK cấp 2 thì bắt buộc học thêm tối thiểu 300 giờ tiếng Hàn sau khi nhập học. Học viên hoàn tất 4 kỳ hệ tiếng Hàn của chính trường và đạt kỳ thi nội bộ cũng đủ điều kiện xét tuyển.
  • Tiếng Anh (hệ giảng dạy tiếng Anh): TOEFL iBT 80 (PBT 550, CBT 210), IELTS 5.5, TEPS 297 hoặc TOEIC 700 trở lên. Mọi chứng chỉ phải còn trong 2 năm tính đến hạn nộp hồ sơ.
  • Chứng minh tài chính: sổ tiết kiệm bản gốc tương đương 16.000.000₩ đứng tên học sinh hoặc người bảo lãnh tài chính (bắt buộc là cha hoặc mẹ).
  • Phí xét tuyển: 40.000₩ (20.000₩ phí quản lý + 20.000₩ phí phỏng vấn).
  • Cách xét: 100% phỏng vấn (năng lực ngôn ngữ 40 điểm, kiến thức chuyên ngành 30 điểm, nhân cách - tố chất 15 điểm, tư duy 15 điểm). Dưới 60% tổng điểm là trượt. Thí sinh ở nước ngoài phỏng vấn trực tuyến, bắt buộc xác minh được danh tính qua video call.
  • Lịch kỳ Xuân 2026: đợt 1 nhận hồ sơ 01 - 23/10/2025, phỏng vấn 05/11, báo kết quả 17/11; đợt 2 nhận hồ sơ 08 - 29/12/2025, phỏng vấn 07/01/2026, báo kết quả 19/01/2026.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường tuyển du học sinh cho cả Thạc sỹ, Tiến sỹ và hệ tích hợp Thạc sỹ - Tiến sỹ. Bài giảng chủ yếu bằng tiếng Hàn, một số chuyên ngành có lớp tiếng Anh hoặc song ngữ, kèm hệ thống phụ đề dịch AI thời gian thực.

Ngành đào tạo Sau đại học

NhómKhối ngànhNgành đào tạoThạc sỹTiến sỹTích hợp
Đại học viện chung (일반대학원)Nhân văn & Khoa học Xã hộiNgôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (국어국문학과) (Korean Language and Literature)✔✔–
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과) (English Language and Literature)✔✔✔
Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (중국언어와문화학과) (Chinese Language and Culture)✔––
Ngôn ngữ & Văn học Nhật (일어일문학과) (Japanese Language and Literature)✔––
Lịch sử (사학과) (History)✔––
Khảo cổ học & Nhân loại học (고고인류학과) (Archaeology·Ethnology)✔✔–
Giáo dục học (교육학과) (Education)✔✔–
Phát triển Đô thị & Vùng (도시및지역개발학과) (Urban & Regional Development)✔––
Luật học (법학과) (Law)✔✔✔
Hành chính học (행정학과) (Public Administration)✔––
Địa chính (지적학과) (Land Administration)✔––
Chính trị học & Báo chí (정치언론학과) (Political Science and Journalism)✔––
Phúc lợi Xã hội (사회복지학과) (Social Welfare)✔––
Quản trị Kinh doanh (경영학과) (Business Administration)✔✔✔
Kinh tế học (경제학과) (Economics)✔✔–
Thương mại Quốc tế (무역학과) (International Trade)✔––
Tài chính & Bảo hiểm (금융보험학과) (Finance & Insurance)✔––
Quản trị Du lịch (관광경영학과) (Tourism Management)✔––
Lịch sử Địa phương Hàn Quốc (한국지방사학과) (Korean Local History)–✔–
Khoa học Tự nhiênToán học (수학과) (Mathematics)✔––
Giáo dục Toán học (수학교육학과) (Mathematics Education)–✔–
Vật lý (물리학과) (Physics)✔✔✔
Hóa học (화학과) (Chemistry)✔✔✔
Sinh học (생물학과) (Biology)✔✔✔
Viên nghệ (Làm vườn) (원예학과) (Horticulture)✔––
Khoa học Gia đình (가정학과) (Home Economics)–✔–
Tài nguyên Biển & Thủy sản (해양수산자원학과) (Marine & Fisheries Resources)✔✔✔
Tài nguyên Rừng (산림자원학과) (Forest Resources)✔––
Nhi đồng học (아동학과) (Child)✔––
Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양학과) (Food and Nutrition)✔––
Thời trang & May mặc (패션의류학과) (Clothing & Textiles)✔––
Dược học (약학과) (Pharmacy)✔✔✔
Điều dưỡng (간호학과) (Nursing Science)✔✔–
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (기계공학과) (Mechanical Engineering)✔✔✔
Kỹ thuật Thực phẩm (식품공학과) (Food Engineering)✔✔✔
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과) (Electronics Engineering)✔✔✔
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과) (Computer Engineering)✔✔–
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과) (Architectural Engineering)✔✔✔
Kỹ thuật Điện (전기공학과) (Electrical Engineering)✔✔✔
Kỹ thuật Xây dựng (토목공학과) (Civil Engineering)✔––
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과) (Environmental Engineering)✔––
Kỹ thuật Đóng tàu & Hàng hải (조선해양공학과) (Naval Architecture and Marine Engineering)✔✔✔
Kiến trúc Cảnh quan (조경학과) (Landscape Architecture)✔––
Kỹ thuật Vật liệu Mới (신소재공학과) (Advanced Materials Science & Engineering)✔––
Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông (정보통신공학과) (Information and Communication Engineering)✔––
Kiến trúc (건축학과) (Architecture)✔✔✔
Nghệ thuật - Âm nhạc - Thể thaoMỹ thuật (미술학과) (Fine Art)✔––
Âm nhạc (음악학과) (Music)✔––
Thể thao Giải trí (레저스포츠학과) (Leisure Sports)✔✔✔
Chương trình liên ngành (협동과정)Nhân văn & Khoa học Xã hộiNgôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản (일본언어문화학 협동과정) (Japanese Studies and Culture)–✔–
Khoa học Văn hóa Trà Quốc tế (국제차문화과학 협동과정) (International Tea Culture)✔✔✔
Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (liên ngành) (중국언어와문화학 협동과정) (Chinese Language and Culture)–✔–
Văn hóa Đảo & Đại dương (도서해양문화학 협동과정) (Island Ocean Culture)✔✔✔
Giáo dục Tiếng Hàn (한국어교육학 협동과정) (Korean Language Education)✔✔–
Tự trị Địa phương & Hành chính Phúc lợi (자치·복지행정학 협동과정) (Local Autonomy & Welfare Administration)–✔–
Địa chính & Chính sách Đô thị (지적·도시정책학 협동과정) (Land Administration & Urban Policy)–✔–
Tài chính & Bảo hiểm (liên ngành) (금융보험학 협동과정) (Finance & Insurance)–✔–
Du lịch Văn hóa (문화관광학 협동과정) (Culture Tourism)–✔–
Thương mại (liên ngành) (무역학 협동과정) (Trade)–✔–
Thương mại Điện tử (전자상거래학 협동과정) (Electronic Commerce)✔––
Thương mại Trung Quốc (중국통상학 협동과정) (Chinese Commerce)✔––
Nội dung Văn hóa (문화콘텐츠학협동과정) (Cultural Contents)✔✔–
Nhà ở & Thiết kế Nội thất (주거실내디자인학 협동과정) (Housing and Interior)✔––
Khoa học Tự nhiênGiáo dục Môi trường (환경교육과) (Environmental Education)✔✔✔
Phát triển & Sử dụng Tài nguyên Sinh học (생명자원개발이용학 협동과정) (Development and Utilization of Biological Resources)–✔–
Dược sinh học - Sức khỏe & Khoa học Sự sống Hội tụ (바이오의약보건생명융합학협동과정) (Biopharmaceutical Health and Life Convergence)✔✔✔
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng & Môi trường (건설환경공학 협동과정) (Construction & Environmental Engineering)–✔–
Kỹ thuật Bảo mật Thông tin (정보보호기술학 협동과정) (Information & Protection)✔✔✔

Chữ in mờ bên cạnh mỗi ngành là tên tiếng Anh nguyên văn trong tài liệu tuyển sinh quốc tế; rê chuột vào tên ngành để xem tên tiếng Hàn dùng khi làm hồ sơ. Một số chương trình đang tạm ngừng tuyển (Kỹ thuật Đa phương tiện, Quản lý Hồ sơ, Ứng dụng Văn hóa và Kể chuyện) nên không đưa vào bảng.

Học phí Sau đại học (mỗi học kỳ)

Khối ngànhNhập học phíHọc phí IHọc phí IITổng mỗi kỳ
Nhân văn - Xã hội189.000₩423.000₩1.583.000₩2.006.000₩
Khoa học Tự nhiên - Thể thao189.000₩434.000₩1.966.000₩2.400.000₩
Kỹ thuật - Nghệ thuật189.000₩464.000₩2.102.000₩2.566.000₩
Dược học189.000₩464.000₩2.518.000₩2.982.000₩

Nhập học phí (입학금) chỉ đóng một lần khi nhập học. Mức trên tính theo học kỳ 2 năm học 2025, có thể thay đổi sau quyết định của Hội đồng thẩm định học phí 2026.

Học bổng dành cho học viên Sau đại học

Đối tượngĐiều kiệnMức học bổngThời gian
Tân học viênTOPIK cấp 3 trở lên hoặc hoàn tất Sejong Trung cấp 1 trở lên
hoặc TOEFL iBT 59 trở lên (chỉ áp dụng cho ngành tuyển hệ tiếng Anh — IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 hoặc tương đương)
Miễn toàn bộ Học phí IIHọc kỳ đầu tiên
Học viên đang họcĐược trưởng khoa đề cử căn cứ thành tích học tập và hoàn cảnh kinh tếMiễn Học phí I hoặc một nửa Học phí IIXét mỗi học kỳ
Điểm trung bình kỳ trước từ 3.0 + TOPIK cấp 4 trở lên, do Phòng Hợp tác Quốc tế tuyển chọnTối đa toàn bộ học phí (trong phạm vi ngân sách RISE)Xét mỗi học kỳ

Điều kiện xét tuyển Sau đại học

  • Thạc sỹ và hệ tích hợp Thạc sỹ - Tiến sỹ: đã hoặc sắp tốt nghiệp đại học; Tiến sỹ: đã hoặc sắp có bằng Thạc sỹ. Học Thạc sỹ được đăng ký ngành khác với ngành đại học, nhưng một số ngành Tiến sỹ yêu cầu đúng chuyên môn.
  • Ngôn ngữ: TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc Sejong Trung cấp 1 trở lên; riêng ngành Giáo dục tiếng Hàn cần cấp 6 trở lên), hoặc TOEFL PBT 530 (iBT 71, CBT 197), IELTS 5.5, TEPS 600 (NEW TEPS 326). Người chưa đạt phải nộp giấy xác nhận năng lực nghiên cứu của giáo sư hướng dẫn và phải đạt điều kiện ngôn ngữ trước hạn nộp luận văn; ai chỉ có TOPIK cấp 2 phải học thêm tối thiểu 300 giờ tiếng Hàn sau khi nhập học.
  • Riêng ngành Điều dưỡng yêu cầu có chứng chỉ hành nghề điều dưỡng hợp lệ.
  • Phí xét tuyển: 40.000₩. Lịch kỳ Xuân 2026 giống hệ Đại học (đợt 1: 01 - 23/10/2025, phỏng vấn 05/11; đợt 2: 08 - 29/12/2025, phỏng vấn 07/01/2026).

Nguồn: Phòng Hợp tác Quốc tế Đại học Quốc lập Mokpo — "2026 Recruitment Guidelines for International Students" (hệ Đại học), "Spring Semester 2026 Graduate Admissions Guide for International Students" (hệ Sau đại học), trang Học phí hệ tiếng Hàn tại studyinkorea.mokpo.ac.kr và "2026학년도 재외국민 및 외국인 신입생 전기모집요강" tại ipsi.mokpo.ac.kr. Truy cập ngày 15/08/2026. Liên hệ trường: iieemnu@mnu.ac.kr, +82-61-450-2278.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Mokpo (Mokpo National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Mokpo (Mokpo National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Mokpo · Mokpo National University · 목포대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 도림캠퍼스
전라남도 무안군 청계면 영산로 1666
목포캠퍼스
전라남도 목포시 송림로41번길 11
남악캠퍼스
전라남도 무안군 삼향읍 남악로 190
대불캠퍼스
전라남도 영암군 삼호읍 대불주거3로 75
Khẩu hiệu지역과 더불어 세계로, 미래로
건학이념창조, 덕의, 봉사
Ngày thành lập1946년 10월 31일 (1946-10-31)
Hiệu trưởng박민서
Quốc gia대한민국
Zalo Chat Messenger 098 521 1829