KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Korea — Cơ sở Sejong · Korea University Sejong Campus · 고려대학교 세종캠퍼스

159 lượt xem

Campus phụ của Đại học Korea (1 trong 3 trường "SKY"), cùng pháp nhân với campus chính Seoul (Anam) nhưng có Phó hiệu trưởng riêng. Có Trường Dược nổi bật (thành lập 2010, thăng hạng quốc tế nhanh). Đây là trang riêng cho campus Sejong — KHÁC campus Seoul.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Campus Sejong của Đại học Korea (Korea University Sejong Campus, 고려대학교 세종캠퍼스) thành lập năm 1980 tại Jochiwon, đổi tên "Campus Sejong" từ 2008, hiện có 7.671 sinh viên và 782 giảng viên, diện tích 425.130 m².

Các mốc lịch sử chính

  • 1980: Thành lập với tên "Phân hiệu Jochiwon", 8 khoa, 400 sinh viên
  • 1987: Đổi tên thành "Campus Seochang"
  • 2008: Đổi tên chính thức thành "Campus Sejong" như hiện nay
  • 2010-2011: Thành lập Trường Dược, khai giảng khóa đầu
  • 2020: Xếp hạng 1 toàn quốc trong QS Asia University Rankings (hạng mục liên quan)
  • 2023: Được chọn vào Dự án Đại học chuyên ngành Bán dẫn

Nằm tại trung tâm hành chính mới của Hàn Quốc, gần các cụm nghiên cứu lớn Daedeok, Osong Biotech Valley, Ochang. Trường Sau đại học Tổng hợp vận hành chung với campus Seoul; các trường sau đại học chuyên ngành (Hành chính, Kinh doanh-Khởi nghiệp, Văn hóa-Thể thao, Khoa học Hội tụ...) đặt riêng tại Sejong.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

KLIP (Korean Language Intensive Program), vận hành bởi 국제팀 (International Team): 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ, 4 cấp độ cơ bản.

KhoảnSố tiền
Lệ phí đăng ký60.000 ₩
Học phí/kỳ1.600.000 ₩
Ký túc xá/kỳ (10 tuần)810.000 ₩

Có chương trình mentor sinh viên Hàn hỗ trợ (KUS-BUDDY), KTX từ Seoul ~40 phút. Học viên hoàn thành KLIP ≥6 tháng và chuyển tiếp lên Đại học được học bổng 35% học phí kỳ đầu.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Đại học Khoa học Kỹ thuậtKhoa học Toán ứng dụng - Tính toán Dữ liệu (응용수리과학부)
Vật lý Bán dẫn (반도체물리학부)
Hóa học Vật liệu mới (신소재화학과)
Phần mềm Máy tính (컴퓨터소프트웨어학과)
Kỹ thuật Điện tử và Thông tin (전자및정보공학과)
Kỹ thuật Sinh học Thông tin (생명정보공학과)
Công nghệ Sinh học Thực phẩm (식품생명공학과)
Kỹ thuật Hội tụ Điện tử-Cơ khí (전자·기계융합공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Môi trường (환경시스템공학과)
Công nghệ Di động Tương lai (미래모빌리티학과)
Kỹ thuật Bán dẫn Thông minh (지능형반도체공학과)
An ninh mạng Trí tuệ nhân tạo (인공지능사이버보안학과)
Kỹ thuật Chăm sóc sức khỏe Số (디지털헬스케어공학과)
Đại học DượcKhoa học Dược phẩm Hội tụ Tiên tiến (첨단융합신약학과)
Đại học Kinh doanh Toàn cầuToàn cầu học - Hàn Quốc học (글로벌학부(한국학전공))
Toàn cầu học - Trung Quốc học (글로벌학부(중국학전공))
Toàn cầu học - Anh-Mỹ học (글로벌학부(영미학전공))
Quản trị Hội tụ - Kinh doanh Toàn cầu (융합경영학부(글로벌경영전공))
Quản trị Hội tụ - Kinh doanh Số (융합경영학부(디지털경영전공))
Tiêu chuẩn và Tri thức (표준·지식학과)
Đại học Chính sách CôngHành chính Chính phủ (정부행정학부)
Xã hội học Công (공공사회·통일외교학부(공공사회학전공))
Ngoại giao-An ninh Thống nhất (공공사회·통일외교학부(통일외교안보전공))
Chính sách Kinh tế (경제통계학부(경제정책학전공))
Khoa học Dữ liệu lớn (빅데이터사이언스학부)
Đại học Văn hóa Thể thaoKhoa học Thể thao (국제스포츠학부(스포츠과학전공))
Kinh doanh Thể thao (국제스포츠학부(스포츠비즈니스전공))
Hội tụ Di sản Văn hóa (문화유산융합학부)
Sáng tác Văn học-Truyền thông (문화창의학부(미디어문예창작전공))
Nội dung Văn hóa (문화창의학부(문화콘텐츠전공))
Khoa Thành phố Thông minhThành phố Thông minh (스마트도시학부)

Danh sách khoa có thể thay đổi do sáp nhập/đổi tên — Du Học BA sẽ xác nhận khi nộp hồ sơ.

Học phí theo khối ngành (2025, bảng học phí chính thức phòng Tài vụ)

KhốiSV mới nhập học/kỳSV đang học (năm 2-4)/kỳ
Nhân văn - Xã hội3.975.400 ₩3.765.400 ₩
Tự nhiên - Thể dục4.648.400 ₩4.438.400 ₩
Công học5.319.400 ₩5.109.400 ₩
Dược học6.103.400 ₩5.893.400 ₩

Một brochure tuyển sinh khác công bố mức cao hơn (Nhân văn-XH 4.764.000₩; Kỹ thuật 6.401.000₩; Dược 7.357.000₩) — Du Học BA sẽ xác nhận số chính xác khi tư vấn.

Học bổng tân sinh viên

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng ATOPIK cấp 5+, duy trì GPA ≥3.8/kỳMiễn 100% học phí suốt khóa học
Học bổng BTOPIK cấp 4, duy trì GPA ≥3.3/kỳMiễn 50% học phí suốt khóa học
Học bổng CTOPIK cấp 3Miễn 35% học phí (chỉ kỳ đầu)
Học bổng KLIPHoàn thành KLIP tại Sejong ≥6 tháng, chuyển tiếp lên ĐHMiễn 35% học phí (chỉ kỳ đầu)

Học bổng sinh viên đang học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Học bổng STOPIK cấp 4+ VÀ GPA kỳ trước ≥2.8 (≥12 tín chỉ, ≥6 tín chỉ chuyên ngành)Miễn 35% học phí kỳ kế tiếp
Học bổng đạt TOPIKLần đầu đạt TOPIK cấp 4+ sau nhập học500.000₩ (1 lần)
Học bổng nâng cấp TOPIKNâng từ cấp 4 lên cấp 5/6300.000₩ (1 lần)

Phải đạt TOPIK cấp 4+ trước khi tốt nghiệp (riêng ngành Kinh doanh Số yêu cầu TOPIK cấp 6).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) vận hành chung với campus Seoul. Ngoài ra campus Sejong có 4 Trường Sau đại học Chuyên ngành riêng: Hành chính (Thạc sỹ+Tiến sỹ), Kinh doanh-Khởi nghiệp, Văn hóa-Thể thao, Khoa học Hội tụ (đều chỉ Thạc sỹ), cùng 4 trường khác (Quản trị Thông tin, Nhân văn Thông tin, Hành chính, Y sinh học).

Khối (일반대학원)Học phí/kỳ
Nhân văn - Xã hội5.237.000 ₩
Khoa học - Thể dục6.339.000 ₩
Công học - Nghệ thuật7.392.000 ₩
Y học9.267.000 ₩
Dược8.340.000 ₩
Y tế công cộng/Bảo hiểm6.866.000 ₩

Lệ phí nhập học 1.142.000-1.206.000₩ tùy khối.

Học phí Trường Sau đại học Chuyên ngành (campus Sejong)

TrườngBậcLệ phí nhập họcHọc phí/kỳ
Hành chính Chuyên nghiệpThạc sỹ + Tiến sỹ1.234.000 ₩6.572.000 ₩
Kinh doanh - Khởi nghiệp (nhánh Nhân văn)Thạc sỹ1.031.000 ₩4.930.000 ₩
Kinh doanh - Khởi nghiệp (nhánh Khoa học)Thạc sỹ1.031.000 ₩5.459.000 ₩
Văn hóa - Thể thaoThạc sỹ1.031.000 ₩4.930.000 ₩
Khoa học Hội tụThạc sỹ1.031.000 ₩5.759.000 ₩

Chính sách học bổng riêng cho du học sinh bậc sau đại học chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Phòng Quốc tế để cập nhật.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Korea - Campus Sejong (Korea University Sejong Campus)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Korea - Campus Sejong (Korea University Sejong Campus).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Korea — Cơ sở Sejong · Korea University Sejong Campus · 고려대학교 세종캠퍼스?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Zalo Chat Messenger 098 521 1829