55 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Quốc gia Kangwon (강원대학교, KNU) thành lập 1947 tại Chuncheon. Campus Samcheok hình thành từ việc sáp nhập với Samcheok University năm 2006.
Các mốc lịch sử chính
- 1947: KNU thành lập tại Chuncheon
- 2006: Sáp nhập với Samcheok University, hình thành campus Samcheok
- 2026 (3/2026): Sáp nhập với Gangneung-Wonju National University, trở thành đại học quốc gia thống nhất 4 campus
Samcheok là trung tâm công nghiệp và du lịch cực nam tỉnh Gangwon-do, dân số thành phố ~60.000 người. Một số môn học tại Samcheok có hỗ trợ hệ thống phiên dịch AI đồng thời. Quy mô toàn trường (Chuncheon+Samcheok): 29.248 sinh viên đại học + 3.045 học viên sau đại học, 1.979 du học sinh các loại.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ của trường đặt tại campus Chuncheon — chưa xác nhận Samcheok có lớp riêng hay không. Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp trường để xác nhận khi tư vấn.
Tham khảo học phí D4 chung của trường (tại Chuncheon): 1.400.000₩/kỳ, 4 kỳ/năm, 6 cấp độ.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
| Trường | Ngành |
|---|---|
| Trường Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng (토목공학과) |
| Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과) | |
| Kỹ thuật Năng lượng Xanh (그린에너지공학과) | |
| Kỹ thuật Phòng cháy - Chống thảm họa (소방방재공학과) | |
| Kỹ thuật Điện (전기공학과) | |
| Kỹ thuật AI Tiên tiến (첨단AI공학과) | |
| Trường Thiết kế - Thể thao | Thiết kế Đa phương tiện (멀티미디어디자인학과) |
| Thiết kế Đời sống (생활디자인학과) | |
| Thể thao Con người (인간스포츠학과) | |
| Trường Khoa học Sức khỏe | Điều dưỡng (간호학과) |
| Vật lý Trị liệu (물리치료학과) | |
| Vật liệu Sinh học Chức năng (생체기능성소재학과) | |
| Kỹ thuật Xạ trị - Hình ảnh (방사선학과) | |
| Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과) | |
| Khúc xạ Nhãn khoa (안경광학과) | |
| Cấp cứu Y tế (응급구조학과) | |
| Trị liệu Nghề nghiệp (작업치료학과) | |
| Vệ sinh Răng miệng (치위생학과) | |
| Trường Nhân văn - Xã hội | Hành chính học (행정학과) |
| Quản trị Du lịch (관광경영학과) | |
| Kinh tế - Tài chính (경제금융학과) | |
| Tiếng Anh (영어과) | |
| Công tác Xã hội (사회복지학과) | |
| Giáo dục Mầm non (유아교육과) | |
| Nhật Bản học (일본학과) | |
| Ngành Độc lập | Tự chọn Tự do (Nhân văn) (자율전공학부(인문)) |
| Tự chọn Tự do (Tự nhiên) (자율전공학부(자연)) |
Y khoa, Nha khoa, Thú y, Dược có vẻ KHÔNG tuyển quốc tế bậc Đại học (chỉ mở ở bậc Sau đại học tại Chuncheon) — chưa xác nhận 100%, Du Học BA sẽ làm rõ khi tư vấn.
Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ — bảng chung toàn trường)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn - Xã hội | ~1.797.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | ~2.205.000 ₩ |
| Kỹ thuật, Giáo dục Thể chất | ~2.328.000 ₩ |
| Nghệ thuật | ~2.424.000 ₩ |
Lệ phí xét hồ sơ: 50.000₩. Ký túc xá/kỳ (Samcheok + Dogye): 758.000-1.032.000₩ tùy tòa/loại phòng — tất cả tân sinh viên muốn ở KTX đều được sắp xếp chỗ. Nhiều ngành khối Y tế yêu cầu riêng TOPIK cấp 4-5 (không nhận điểm tiếng Anh).
Học bổng tân sinh viên (kỳ đầu)
| Điều kiện | Học bổng |
|---|---|
| TOPIK cấp 5+ (English Track: IELTS 7.0/TOEFL 94+) | Toàn phần học phí |
| TOPIK cấp 4 (English Track: IELTS 6.5/TOEFL 86+) | 60% học phí |
| Hoàn thành chương trình tiếng KNU + TOPIK cấp 3+ | ~35% học phí |
| Học bổng bổ sung riêng cho Samcheok/Dogye (kỳ đầu, cả tân SV+chuyển tiếp) | +20% học phí |
Đây là điểm khác biệt DUY NHẤT về học bổng Đại học so với Chuncheon: sinh viên Samcheok/Dogye được cộng thêm 20% học phí kỳ đầu.
Học bổng sinh viên đang học (theo thứ hạng, GPA≥2.5, TOPIK cấp 4+)
| Thứ hạng | Học bổng |
|---|---|
| Top 1% | Toàn phần |
| Top 5% | 70% học phí |
| Top 10% | 35% học phí |
| Top 30% | 20% học phí |
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Đại học viện Tổng hợp có nhánh tại Samcheok, đào tạo Sau đại học theo 3 khối ngành:
Bảng học phí Sau đại học của trường KHÔNG tách riêng theo campus — xem trang Cơ sở Chuncheon để biết mức học phí và học bổng chung áp dụng cho cả Samcheok.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Kangwon — Cơ Sở Samcheok (Kangwon National University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Kangwon — Cơ Sở Samcheok (Kangwon National University).
Gọi Ngay: 0985 211 829