702 lượt xem
전주대학교 · Jeonju University
Đại Học Jeonju — Đại Học Cơ Đốc Giáo Tư Thục
9 Trường Thành Viên · 65 Khoa · Học Bổng Đến 100%
Nội Dung Bài Viết
Đại học Jeonju (전주대학교) là đại học Cơ đốc giáo tư thục hệ 4 năm, tọa lạc tại Cheonjam-ro, Wansan-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do. Trường khởi nguồn từ Học viện Yeongsaeng năm 1964, được nâng cấp thành đại học tổng hợp năm 1983, và liên tục được công nhận là đại học khởi nghiệp hàng đầu 8 năm liên tiếp (tính đến 2018) cùng nhiều giải thưởng đổi mới giáo dục.
1. Học Phí Khóa Tiếng Hàn (D-4) Cập nhật theo Invoice 07/2026
Chi phí học tiếng (tiêu chuẩn 4 học kỳ ~ 40 tuần ~ 1 năm)
| Khoản | Chi Phí (KRW) | Ghi Chú |
|---|---|---|
| Học phí (1.350.000 × 4 học kỳ) | 5.400.000 | Bao gồm giáo trình và phí trải nghiệm văn hóa |
| Ký túc xá Starville (theo tiêu chuẩn 16 tuần) | 869.000 | Phòng 2 người; đã bao gồm phí quản lý 60.000₩ (được hoàn lại khi trả phòng) |
| Bảo hiểm (tiêu chuẩn 1 năm) | 100.000 | Sau khi lưu trú 6 tháng, bắt buộc tham gia bảo hiểm y tế quốc gia (trung bình 76.000₩/tháng) |
| Phí đón sân bay | 80.000 | |
| CỘNG | 6.449.000 |
2. Khoa, Học Phí & Học Bổng Đại Học
Tính đến 2021, trường có 9 trường/cao đẳng thành viên, 65 khoa, 1 trường sau đại học và 6 trường sau đại học đặc biệt, cùng 6 viện nghiên cứu chính và 24 viện nghiên cứu chuyên ngành. Các trường liên kết cùng Học viện Shindonga gồm Đại học Tầm nhìn Jeonju và hệ thống trung học Jeonju Youngsaeng.
Danh Sách Khoa/Ngành Tuyển Sinh Hệ Đại Học
Cột "Năm 1" là tuyển sinh mới; cột "Năm 2 / 3 / 4" là nhận chuyển tiếp vào năm tương ứng. ○ = có tuyển, × = không tuyển. Ngành có dấu (*) là ngành vừa đổi tên/cơ cấu lại.
Nguồn: Bảng khoa/ngành tuyển sinh hệ đại học do Đại học Jeonju cung cấp cho Du Học BA. Danh sách có thể điều chỉnh theo từng năm tuyển sinh, Ba/con vui lòng liên hệ Du Học BA để được cập nhật bản mới nhất.
Học Phí Theo Khối Ngành (mỗi học kỳ)
| Khối | Nhóm Ngành Tiêu Biểu | Học Phí/Kỳ |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | Nhân văn, Khoa học Xã hội, Kinh doanh, Ngữ văn | 3.491.000 |
| Y học, Văn hóa & Du lịch, Hội tụ Văn hóa | 4.098.000 | |
| Kỹ thuật, Hội tụ Phần mềm | 4.560.000 | |
| Tiếng Anh | Quản trị Kinh doanh, ICT, Khách sạn, Ẩm thực, Thiết kế Game... | 3.795.600 – 4.958.400 |
Học Bổng Đại Học MỚI · Áp dụng từ HK2/2026
Áp dụng cho sinh viên đại học là du học sinh nước ngoài từ học kỳ 2 năm học 2026 (riêng tiêu chuẩn học bổng thành tích học tập cho sinh viên đang học đổi từ học kỳ 1 năm học 2027). Sinh viên đang học không được nhận học bổng nếu: GPA học kỳ liền trước dưới 2.5, tích lũy dưới 12 tín chỉ ở học kỳ liền trước (SV năm 4: dưới 9 tín chỉ), hoặc học vượt quá số học kỳ quy định.
a) Học bổng năng lực tiếng Hàn — học kỳ nhập học (tân sinh viên / chuyển tiếp)
| TOPIK / SKA / TOPIK iBT | Đánh giá sơ bộ KIIP | Giáo trình KIIP | Sejong Hakdang | Miễn giảm học phí |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 3 | Từ 61 điểm | Hoàn thành giai đoạn 3 | Hoàn thành Trung cấp 1 | Giảm 50% |
| Cấp 4 | Từ 81 điểm | Hoàn thành giai đoạn 4 | Hoàn thành Trung cấp 2 | Giảm 70% |
| Cấp 5, Cấp 6 | — | — | — | Miễn 100% |
Không công nhận khóa Sejong Hakdang học trực tuyến.
Học bổng đặc biệt (tân sinh viên / chuyển tiếp)
- Học bổng tân sinh viên / chuyển tiếp: giảm 40% học phí
- Hoàn thành từ Cấp 3 trở lên tại Học đường tiếng Hàn Đại học Jeonju: giảm 50%
- Sinh viên nhập học diện trao đổi từ các trường đối tác tại Việt Nam: giảm tối đa 50%, mức cụ thể tùy thỏa thuận với từng trường đối tác
b) Học bổng thành tích học tập — dành cho sinh viên đang học Áp dụng từ Năm học 2027 · HK1
| TOPIK / SKA / TOPIK iBT | GPA ≥4.3 | GPA ≥4.0 | GPA ≥3.5 | GPA ≥3.0 |
|---|---|---|---|---|
| Cấp 6 | Miễn 100% | Giảm 60% | Giảm 30% | Giảm 25% |
| Cấp 5 | Giảm 50% | Giảm 50% | Giảm 30% | Giảm 25% |
| Cấp 4 (*) | Giảm 40% | Giảm 40% | Giảm 30% | Giảm 25% |
| Cấp 3 (**) | Giảm 30% | Giảm 30% | Giảm 25% | Giảm 25% |
(*) Bao gồm SV hoàn thành Sejong Hakdang Trung cấp 2 trở lên, hoàn thành giai đoạn 4 KIIP, hoặc đạt từ 81 điểm đánh giá sơ bộ.
(**) Bao gồm SV hoàn thành Sejong Hakdang Trung cấp 1, hoàn thành giai đoạn 3 KIIP, hoặc đạt từ 61 điểm đánh giá sơ bộ.
Không công nhận khóa Sejong Hakdang trực tuyến. Mức học bổng được tính trên học phí học kỳ tương ứng. Số học kỳ được cấp học bổng: tân sinh viên tối đa 8 học kỳ, SV chuyển tiếp năm 2 tối đa 6 học kỳ, SV chuyển tiếp năm 3 tối đa 4 học kỳ. Tiêu chuẩn và mức học bổng có thể thay đổi theo quy định của Đại học Jeonju.
Lưu ý quan trọng: Sinh viên sẽ phải hoàn trả toàn bộ học bổng đã nhận nếu thôi học hoặc chuyển trường (không chỉ riêng học kỳ đang học).
3. Khoa, Học Phí & Học Bổng Thạc Sĩ – Tiến Sĩ
Lệ phí nhập học: 650.000₩. Học phí mỗi học kỳ theo khối ngành:
a) Hệ Evisa — Thạc Sĩ Nợ TOPIK (Hệ 3 Năm) Chỉ Nhận Khoa Quản Trị Du Lịch
Chương trình Thạc sĩ hệ 3 năm dành cho học viên xin Evisa mà chưa/nợ chứng chỉ TOPIK, hiện chỉ tuyển sinh Khoa Quản trị Du lịch.
| Khoa | Học phí/Kỳ | Học bổng kỳ đầu | Học bổng các kỳ sau |
|---|---|---|---|
| Quản trị Du lịch | ~4.500.000 | Giảm 50% | Giảm 40% |
Đơn vị: KRW. Mức học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh của chương trình này có thể thay đổi theo từng đợt, Ba/con vui lòng liên hệ Du Học BA để được tư vấn hồ sơ cụ thể.
b) Hệ Thường (2 Năm)
Danh Sách Khoa/Ngành Tuyển Sinh Thạc Sĩ – Tiến Sĩ
○ = đang mở tuyển sinh du học sinh bậc đó, × = không tuyển. Theo khối học phí.
Nguồn: Mục 1-1, 1-2 & Mục 10 — Thông báo tuyển sinh du học sinh (모집요강) của Đại học Jeonju, học kỳ 2 năm 2026. Danh sách khoa mở tuyển sinh có thể thay đổi theo từng đợt.
Học Phí Thạc Sĩ – Tiến Sĩ (mỗi học kỳ)
| Bậc | Nhân văn – Xã hội | Tự nhiên – Thể dục | Kỹ thuật – Nghệ thuật |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ | 4.574.000 | 5.442.000 | 6.317.000 |
| Tiến sĩ | 4.775.000 | 5.683.000 | 6.572.000 |
Đơn vị: KRW/học kỳ. Số liệu đối chiếu khớp với Thông báo tuyển sinh du học sinh (모집요강) học kỳ 2 năm 2026.
Học Bổng Thạc Sĩ – Tiến Sĩ Theo Thông Báo Tuyển Sinh HK2/2026
Điều kiện chung (áp dụng cả Thạc sĩ & Tiến sĩ)
- Chỉ cấp học bổng trong thời hạn tối thiểu của khóa học (4 học kỳ).
- Trừ học kỳ đầu tiên, nếu GPA học kỳ liền trước dưới 3.5/4.5 thì học kỳ đó không được cấp học bổng.
- Mỗi học kỳ phải đăng ký tối thiểu 6 tín chỉ (trừ học kỳ chính quy cuối cùng của khóa học).
- SV được trường/tổ chức đối tác nước ngoài giới thiệu: áp dụng học bổng theo điều kiện ghi trong thỏa thuận hợp tác (MOU) đã ký.
- Hiệu trưởng Sau đại học có thể xét cấp học bổng đặc biệt, mức 20%–100%.
- Nếu đủ điều kiện nhận nhiều loại học bổng cùng lúc, chỉ được nhận mức học bổng cao nhất (không cộng dồn).
- SV nước ngoài tham gia đề tài nghiên cứu của giáo sư có thể được xét cấp thêm học bổng qua hội đồng học bổng.
Học Bổng Bậc Thạc Sĩ
Tân sinh viên (nhập học mới)
- Tốt nghiệp Đại học Jeonju, GPA ≥ 3.0/4.5: miễn 100% lệ phí nhập học.
- Tốt nghiệp Đại học Jeonju (GPA ĐH ≥ 3.0/4.5) hoặc hoàn thành Học đường tiếng Hàn của trường, đạt TOPIK: giảm học phí học kỳ đầu — Cấp 3~4: 40%, Cấp 5: 70%, Cấp 6 trở lên: 80%.
- Tốt nghiệp trường đại học khác (trong/ngoài nước), GPA ĐH ≥ 3.0/4.5, có TOPIK: Cấp 3: 30%, Cấp 4: 40%, Cấp 5: 70%, Cấp 6 trở lên: 80%.
- Tốt nghiệp ĐH (trường mình hoặc trường khác), GPA ĐH ≥ 3.0/4.5, nhập học theo Hệ Song ngữ (không cần TOPIK): giảm 30% học phí học kỳ đầu.
Sinh viên đang học (tái cấp mỗi kỳ)
- GPA học kỳ liền trước ≥ 4.0/4.5 & TOPIK cấp 4 trở lên: giảm 40% học phí. GPA ≥ 3.5/4.5 & TOPIK cấp 3 trở xuống: giảm 20%.
- SV Hệ Song ngữ: GPA học kỳ liền trước ≥ 4.0/4.5 giảm 30%; GPA ≥ 3.5/4.5 giảm 20%.
- Nộp chứng chỉ ngoại ngữ trước khai giảng: áp dụng ngay học kỳ đó; nộp trong học kỳ: áp dụng từ học kỳ sau.
Học Bổng Bậc Tiến Sĩ
Tân sinh viên (nhập học mới)
- Có bằng Thạc sĩ tại Đại học Jeonju, GPA Thạc sĩ ≥ 4.0/4.5: miễn 100% lệ phí nhập học.
- Có bằng Thạc sĩ tại Đại học Jeonju, GPA ≥ 4.0/4.5, có TOPIK cấp 3 trở lên (hoặc nhập học Hệ Song ngữ): giảm 30% học phí học kỳ đầu.
- Có bằng Thạc sĩ tại trường khác, GPA ≥ 4.0/4.5, có TOPIK cấp 4 trở lên (hoặc nhập học Hệ Song ngữ): giảm 20% học phí học kỳ đầu.
Sinh viên đang học (tái cấp mỗi kỳ)
- GPA học kỳ liền trước ≥ 4.0/4.5, có TOPIK cấp 4 trở lên (hoặc nhập học Hệ Song ngữ): giảm 20% học phí.
- Nộp chứng chỉ ngoại ngữ trước khai giảng: áp dụng ngay học kỳ đó; nộp trong học kỳ: áp dụng từ học kỳ sau.
Nguồn: Mục 9 — Thông báo tuyển sinh du học sinh (모집요강) học kỳ 2 năm 2026, Đại học Jeonju. Điều kiện và mức học bổng có thể thay đổi theo từng đợt tuyển sinh; Ba/con vui lòng liên hệ Du Học BA để được tư vấn cụ thể theo hồ sơ.
4. Ký Túc Xá
Khu ký túc xá gồm 3 tòa: Star Tower (445 phòng, 970 chỗ), Star Vill (295 phòng, 590 chỗ) và Star Home (149 phòng, 298 chỗ) — tổng 889 phòng, sức chứa 1.858 người, đầy đủ tiện ích: cửa hàng tiện lợi, nhà ăn, phòng giặt/sấy, phòng đa năng, phòng đọc sách.
| Tòa | Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
|---|---|---|---|
| Star Tower | 1.890.000 | 1.252.000 | 954.000 |
| Star Vill | 1.192.600 | 869.000 | — |
| Star Home | 1.101.600 | 804.000 | — |
Đơn vị: KRW / học kỳ (16 tuần).
Muốn Du Học Tại Đại Học Jeonju?
Du Học BA là văn phòng đại diện tuyển sinh chính thức của Đại học Jeonju tại Việt Nam — tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí.
Gọi Ngay: 0985 211 829Bài Viết & Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trường Du Học Hàn Quốc