KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Jeonbuk National University 전북대학교

192 lượt xem

Đại học công lập quốc gia trọng điểm vùng Honam, có đủ khối Y-Nha-Thú y-Dược. Bậc Đại học loại trừ Điều dưỡng, Thú y, Y, Dược, Nha, Sư phạm (trừ Giáo dục tiếng Anh) khỏi tuyển sinh quốc tế — nhưng các khối này lại MỞ ở bậc Sau đại học. Có campus riêng Namwon Glocal dành 3 ngành tuyển thẳng du học sinh.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Jeonbuk (전북대학교, JBNU) là đại học quốc gia trọng điểm đầu tiên của vùng Honam (Jeolla). Trường tự nhận mốc khởi nguồn từ 1947 (tiền thân Đại học Nông nghiệp Iri), được cấp phép thành lập chính thức năm 1951 với tên "Đại học Quốc gia Jeonbuk" trên cơ sở hợp nhất 3 trường tại tỉnh Jeollabuk-do, khai giảng 1952.

Các mốc lịch sử chính

  • 1947: Tiền thân — Đại học Nông nghiệp Iri ra đời
  • 1951: Được cấp phép thành lập, hợp nhất 3 trường thành Đại học Quốc gia Jeonbuk (5 đơn vị, 16 ngành, 2.700 sinh viên ban đầu)
  • 1952: Khai giảng chính thức
  • 2007: Đại học Iksan sáp nhập vào JBNU

Quy mô hiện tại: khoảng 22.000 sinh viên, hơn 1.060 giáo sư, 15-16 Trường/Khoa (College). Nhiều campus: Jeonju (chính), Iksan, Gochang, Jeongeup, Saemangeum, và Namwon Glocal Campus đang xây dựng (dành riêng 3 ngành tuyển thẳng du học sinh: Global Commerce, K-Entertainment, Tiếng Hàn — hiện học tạm tại Jeonju).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Tiếng Hàn JBNU (한국어학당), 4 kỳ/năm (Xuân/Hè/Thu/Đông), mỗi kỳ 10 tuần/200 giờ (5 buổi/tuần x 4 giờ/ngày), 6 cấp độ (1-6급). Yêu cầu TOPIK cấp 4+ để tốt nghiệp lộ trình lên D2.

Trường KHÔNG công khai học phí D4 cụ thể trên website chính thức — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp Trung tâm Tiếng Hàn JBNU để cập nhật số liệu khi tư vấn.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Trường/KhốiNgành
Track tiếng Anh (từ 50% tín chỉ dạy tiếng Anh)Khoa Quốc tế Khoa học Kỹ thuật
Khoa Quốc tế học (Hợp tác Quốc tế)
Trường Kỹ thuật / AIKỹ thuật Xây dựng - Kiến trúc
Kỹ thuật Polymer-Nano
Kỹ thuật Vật liệu Hữu cơ - Sợi
Kỹ thuật Cơ khí
Thiết kế Cơ khí
Hệ thống Cơ khí
Kỹ thuật Đô thị
Kỹ thuật Y sinh
Kỹ thuật Công nghiệp - Hệ thống Thông tin
Kỹ thuật Vật liệu mới
Kỹ thuật Hội tụ Công nghệ (IT-Cơ điện tử)
Kỹ thuật Điện
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường - Tài nguyên
Kỹ thuật Hóa học
Kỹ thuật Phần mềm
Kỹ thuật Điện tử
Kỹ thuật Hệ thống Lượng tử
Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Máy tính - Trí tuệ Nhân tạo
Trường Kinh tế - Thương mạiQuản trị Kinh doanh
Kinh tế học
Thương mại Quốc tế
Kế toán học
Trường Nông nghiệp - Khoa học Sự sốngKinh tế Nông nghiệp - Phân phối
Y học Thực vật
Công nghệ Sinh học Động vật
Khoa học Tài nguyên Động vật
Khoa học - Công nghệ Gỗ
Khoa học Môi trường Rừng
Kỹ thuật Máy Nông nghiệp
Hóa học Môi trường Sinh học
Công nghệ Thực phẩm
Nghề làm vườn
Khoa học Cây trồng
Kiến trúc Cảnh quan
Kỹ thuật Xây dựng Vùng
Hội tụ Tài nguyên Sinh học
Nông trại Thông minh
Trường Sư phạmGiáo dục tiếng Anh (ngành duy nhất mở quốc tế)
Trường Khoa học Xã hộiHành chính - Chính sách Công
Công tác Xã hội
Xã hội học
Truyền thông - Media
Tâm lý học
Chính trị học - Ngoại giao
Trường Khoa học Đời sốngThực phẩm - Dinh dưỡng
Phát triển Trẻ em
Công nghiệp Thời trang
Môi trường Nhà ở
Trường Nghệ thuậtMúa
Mỹ thuật
Thiết kế Công nghiệp
Âm nhạc
Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc
Trường Nhân vănKhảo cổ - Nhân học Văn hóa
Ngôn ngữ - Văn học Hàn Quốc
Đức học
Thư viện - Thông tin học
Lịch sử học
Tây Ban Nha - Mỹ Latin học
Ngôn ngữ - Văn học Anh
Nhật Bản học
Trung văn - Văn học Trung
Triết học
Pháp - Châu Phi học
Trường Khoa học Tự nhiênKhoa học Tự nhiên (chung)
Sinh học Phân tử
Toán học
Khoa học Sự sống (Sinh học)
Khoa học Trái đất - Môi trường
Hóa học
Vật lý học
Khoa học - Công nghệ Bán dẫn
Thống kê học
Khoa học Thể thao
Trường Môi trường - Tài nguyên Sinh vậtCông nghệ Sinh học
Thiết kế Sinh thái - Cảnh quan
Namwon Glocal Campus (chỉ tuyển mới, không nhận chuyển tiếp)Thương mại Toàn cầu
K-Entertainment
Tiếng Hàn học

Bậc Đại học loại trừ hoàn toàn: Điều dưỡng, Thú y, Y, Dược, Nha, Sư phạm (trừ Giáo dục tiếng Anh) và một số "ngành đặc biệt" không nêu tên — các khối này MỞ ở bậc Sau đại học (xem mục 4).

Học phí theo khối ngành (2026, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Xã hội, Kinh tế, Nhân văn, Namwon (Thương mại/Tiếng Hàn)2.016.000 ₩
Kỹ thuật (Công nghệ/AI)2.704.000 ₩
Nông nghiệp - Khoa học Sự sống (chung)2.529.000 ₩
Khoa học Đời sống (chung)2.529.000 ₩
Nghệ thuật, Namwon (K-Entertainment)2.779.000 ₩
Khoa học Tự nhiên (chung)2.529.000 ₩
Môi trường - Tài nguyên Sinh vật2.529.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩. Ký túc xá/kỳ: phòng 3 người có ăn (참빛관) 1.354.920₩, phòng 3 người không ăn (대동관, chỉ Nam) 503.980₩, phòng 2 người Iksan (청운관) 847.500₩. Bảo hiểm y tế quốc dân bắt buộc: ~76.390₩/tháng.

Học bổng năm đầu (chỉ kỳ đầu, tự túc, không cộng dồn học bổng LINK)

LoạiĐiều kiệnMức miễn
성적우수 1종TOPIK 6급 hoặc IELTS 8.0+100% học phí
성적우수 3종TOPIK 5급 hoặc IELTS 7.550% học phí (phần 2)
LINK 5종Hoàn thành ≥2 kỳ tiếng Hàn JBNU + TOPIK ≥3급, hoặc ≥3 kỳ tiếng Hàn JBNU100% học phí (phần 1)
LINK 3종Hoàn thành ≥4 kỳ tiếng Hàn JBNU + TOPIK ≥3급, hoặc ≥6 kỳ tiếng Hàn JBNU50% học phí (phần 2)

Sinh viên đang học: học bổng thành tích 15%-100% học phí, điều kiện GPA kỳ trước ≥2.75/4.5 và ≥15 tín chỉ, do từng khoa tự xét. Ngoài ra có hỗ trợ sinh hoạt phí 1.300.000₩/năm (từ kỳ 2/2026) và học bổng riêng cho hậu duệ cựu chiến binh 16 nước tham chiến Chiến tranh Triều Tiên. Chứng minh tài chính tối thiểu: 16.000.000₩.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

JBNU có hệ Sau đại học quy mô rất lớn cho du học sinh — hơn 150 ngành, phủ gần như toàn bộ các khoa kể cả Y, Nha, Thú y, Dược, Điều dưỡng (khác hẳn bậc Đại học đã loại trừ các khối này). 3 loại hình: Thạc sỹ (2 năm), Tiến sỹ (2 năm), Thạc-Tiến tích hợp (4 năm, không cần luận văn Thạc sỹ giữa chừng). Riêng ngành Y khoa (의학과) chỉ nhận ứng viên đã có bằng Y khoa, không mở Thạc sỹ riêng.

Khối ngànhPhí nhập học (kỳ đầu)Học phí/kỳSau học bổng SV mới (80%)
Nhân văn - Xã hội178.000 ₩2.962.000 ₩595.000 ₩
Tự nhiên, Nông học, Thể thao178.000 ₩3.776.000 ₩605.500 ₩
Kỹ thuật178.000 ₩4.048.000 ₩634.500 ₩
Nghệ thuật178.000 ₩4.166.000 ₩634.500 ₩
Thú y178.000 ₩4.490.000 ₩605.500 ₩
Y, Nha178.000 ₩5.607.000 ₩722.500 ₩
Toán178.000 ₩2.972.000 ₩605.500 ₩
Dược178.000 ₩4.419.000 ₩508.000 ₩

Học bổng sinh viên mới (80% học phí) chỉ áp dụng sinh viên toàn thời gian không có việc làm, kỳ đầu tiên. Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩.

Học bổng khác (sinh viên đang học)

LoạiMứcĐiều kiện
성적우수장학금15%-100% học phíGPA kỳ trước ≥3.63, do từng khoa xét
TOPIK 장학금~15% học phíĐạt TOPIK 4급+ trong 2 năm gần nhất
대학원연구장학금50% học phíSV toàn thời gian được GS hướng dẫn đề cử
BK연구장학금Thạc sỹ 1.000.000₩/tháng, Tiến sỹ 1.600.000₩/thángTham gia dự án BK21
BK드림장학금50% học phíTham gia dự án BK21

Yêu cầu ngôn ngữ tùy ngành: phổ biến TOPIK 3-5급 hoặc TOEFL iBT 71-85/IELTS 5.5-6.0 (một số ngành công nghệ cao chỉ nhận tiếng Anh). Chứng minh tài chính tối thiểu 16.000.000₩ (8.000.000₩ nếu học tiếp từ D4 tại JBNU).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Jeonbuk (Jeonbuk National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Jeonbuk (Jeonbuk National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Jeonbuk National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 전주캠퍼스: 전라북도 전주시 덕진구 백제대로 567
특성화캠퍼스: 전라북도 익산시 고봉로 79
고창캠퍼스: 전라북도 고창군 고창읍 태봉로 361
새만금프런티어캠퍼스: 전라북도 군산시 산단남북로 177
완주캠퍼스(이서): 전라북도 완주군 이서면 콩쥐팥쥐로 1043-7
완주캠퍼스(봉동): 전라북도 완주군 봉동읍 용암리 38
정읍캠퍼스
Khẩu hiệu알찬대학 따뜻한동행 THE Best Glocal University
건학이념자유, 정의, 창조
Ngày thành lập1947년 10월 15일
Hiệu trưởng김동원
Số sinh viên đại học25,305명 (2019)
Số sinh viên cao học4,103 (2019)
Quốc gia대한민국
Biểu trưng표범
Zalo Chat Messenger 098 521 1829