KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Jeju · Jeju National University · 제주대학교

120 lượt xem

Đại học công lập quốc gia duy nhất trên đảo Jeju, thế mạnh riêng về Khoa học Biển, Nông nghiệp nhiệt đới, Du lịch. Bậc Đại học loại trừ Y khoa, Thú y, Dược khỏi tuyển sinh quốc tế — các khối này MỞ ở bậc Sau đại học. Trường Sư phạm chỉ nhận chuyển tiếp năm 3 (không nhận tân sinh viên), giới hạn 10% chỉ tiêu.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Jeju (제주대학교, JNU) thành lập ngày 27/5/1952 với tên ban đầu "Jeju Junior College", là 1 trong 10 đại học quốc gia trọng điểm (Flagship Korean National University) và là đại học công lập quốc gia duy nhất trên đảo Jeju.

Các mốc lịch sử chính

  • 1952: Thành lập Jeju Junior College
  • 1955: Nâng cấp thành trường cao đẳng 4 năm
  • 1962: Đổi tên Cheju National College
  • 1979: Thành lập Sau đại học
  • 1982: Được công nhận là đại học (university status)
  • 2008: Sáp nhập với Jeju National University of Education (trường sư phạm tiểu học) thành Jeju National University hiện nay

Quy mô: khoảng 9.455 sinh viên đại học + 1.714 học viên sau đại học đang theo học (2024), 16 Trường/Khoa. Thế mạnh đặc trưng theo địa lý đảo: có hẳn Trường Khoa học Biển riêng (Marine Life Science, Cảnh sát biển - Công nghiệp hàng hải, Khoa học Trái Đất-Đại dương...), trung tâm nghiên cứu nông nghiệp cam quýt/hoa nhiệt đới, và 2 ngành Du lịch riêng biệt (Quản trị Du lịch + Phát triển Du lịch).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Chương trình Tiếng Hàn JNU (한국어과정), 2 kỳ/năm (Xuân tháng 3-7, Thu tháng 9-tháng 1), mỗi kỳ 20 tuần/400 giờ, 6 cấp độ (1-6급).

Khoản mụcSố tiền
Lệ phí nộp hồ sơ50.000 ₩
Học phí (400 giờ/kỳ)2.400.000 ₩
Ký túc xá (4 tháng)950.000 ₩
Bảo hiểm (1 năm)150.000 ₩
Tổng cộng3.550.000 ₩

Thanh toán bắt buộc qua chuyển khoản ngân hàng NongHyup, không nhận tiền mặt/quẹt thẻ.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân văn (xét phỏng vấn 100%)Ngôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (chỉ đợt 1) (영어영문학과)
Đức học (독일학과)
Ngôn ngữ - Văn học Nhật (chỉ kỳ Xuân) (일어일문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Trung (중어중문학과)
Lịch sử học (사학과)
Xã hội học (사회학과)
Triết học (철학과)
Trường Khoa học Xã hội (phỏng vấn 100%)Hành chính học (행정학과)
Chính trị học - Ngoại giao (정치외교학과)
Báo chí - Truyền thông (언론홍보학과)
Trường Kinh tế - Thương mại (phỏng vấn 100%)Kinh tế học (경제학과)
Quản trị Kinh doanh (경영학과)
Quản trị Du lịch (관광경영학과)
Kế toán học (회계학과)
Thương mại Quốc tế (무역학과)
Phát triển Du lịch (관광개발학과)
Hệ thống Thông tin Quản lý (경영정보학과)
Trường Sư phạm (CHỈ tuyển chuyển tiếp năm 3, không nhận tân SV, giới hạn 10% chỉ tiêu)Sư phạm Ngữ văn Hàn (국어교육과)
Sư phạm Tiếng Anh (영어교육과)
Sư phạm Địa lý (지리교육과)
Sư phạm Sinh học (생물교육전공)
Sư phạm Tin học (컴퓨터교육과)
Sư phạm Thể dục (체육교육과)
Trường Khoa học Sự sống - Tài nguyênTài nguyên - Môi trường Thực vật (식물자원환경전공)
Khoa học Làm vườn (원예과학전공)
Khoa Công nghệ Sinh học (생명공학부)
Tin học Y sinh (바이오메디컬정보학과)
Kinh tế Ứng dụng Công nghiệp (산업응용경제학과)
Trường Khoa học BiểnCông nghiệp Hàng hải - Cảnh sát biển (해양산업경찰학과)
Khoa học Sự sống Biển (해양생명과학과)
Khoa học Trái Đất - Đại dương (지구해양과학과)
Y sinh học Thủy sản (수산생명의학과)
Kỹ thuật Môi trường (chỉ kỳ Xuân) (환경공학과)
Kỹ thuật Xây dựng Dân dụng (토목공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Đại dương (해양시스템공학과)
Trường Khoa học Tự nhiênVật lý học (물리학과)
Sinh học (생물학과)
Hóa học - Mỹ phẩm (화학·코스메틱스학과)
Thực phẩm - Dinh dưỡng (식품영양학과)
Toán học (수학과)
Khoa Môi trường Sống - Phúc lợi Con người (생활환경복지학과)
Khoa học Dữ liệu (chỉ kỳ Xuân) (데이터사이언스학과)
Thời trang - Dệt may (패션의류학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Trường Kỹ thuật (đa số chỉ tân SV)Kỹ thuật Sinh học Thực phẩm (식품생명공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Truyền thông (통신공학과)
Kỹ thuật Năng lượng Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí (기계시스템공학과)
Kỹ thuật Hóa học - Năng lượng Xanh (화공그린에너지학과)
Máy tính (chỉ kỳ Xuân) (컴퓨터공학과)
Trí tuệ Nhân tạo (chỉ kỳ Xuân) (인공지능학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kiến trúc học (5 năm, chỉ kỳ Xuân) (건축학과)
Trường Điều dưỡng (phỏng vấn 100%, chỉ kỳ Xuân)Điều dưỡng (간호학과)
Trường Nghệ thuật - Thiết kế (chỉ kỳ Xuân, thi năng khiếu/portfolio)Âm nhạc (Sáng tác/Thanh nhạc/Piano/Nhạc cụ dàn nhạc) (음악학과)
Mỹ thuật (미술학과)

Y khoa, Thú y, Dược KHÔNG có trong bảng chỉ tiêu tuyển sinh quốc tế bậc Đại học chính thức — xác nhận ĐÓNG ở bậc này, chỉ mở ở bậc Sau đại học (xem mục 4).

Học phí theo khối ngành (mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn & Khoa học Xã hội1.858.000 ₩
Khoa học Tự nhiên & Giáo dục Thể chất2.279.000 ₩
Kỹ thuật & Nghệ thuật2.476.000 ₩
Global Open Major (hệ đặc biệt)2.200.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 65.000₩. Ký túc xá/kỳ (120 ngày, chưa gồm ăn): phòng đơn 1.242.000-1.424.400₩, phòng đôi 735.600-876.000₩ tùy tòa. Chứng minh tài chính tối thiểu 16.000.000₩.

Học bổng tân sinh viên (chỉ kỳ đầu)

HạngĐiều kiệnMức hưởng
ATop 8,5% du học sinh, TOPIK cấp 5+Miễn 100% học phí
ETân SV TOPIK cấp 3+, hoặc SV chuyển tiếp TOPIK cấp 4+Giảm 20% học phí

Học bổng khuyến khích 700.000₩ (kỳ đầu) cho SV đã hoàn thành khóa tiếng Hàn chính quy tại JNU. Điều kiện tiếng Hàn chung: TOPIK cấp 3+ (một số ngành như Data Science, Computer Engineering, Khoa Công nghệ Sinh học, Sư phạm cần TOPIK cấp 4+ — Du Học BA sẽ xác nhận trực tiếp trước khi tư vấn).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

JNU có hệ Sau đại học quy mô lớn cho du học sinh, phủ hầu hết các khối kể cả Y khoa (thuộc Sau đại học tổng hợp, không phải trường Y chuyên), Thú y, Dược (khác bậc Đại học đã loại trừ 3 khối này). 3 hệ: Thạc sỹ, Tiến sỹ, Thạc-Tiến sỹ tích hợp — phủ khối Nhân văn-Xã hội (~28 ngành), Khoa học Tự nhiên (~20 ngành), Kỹ thuật (~13 ngành), Nghệ thuật-Thể thao (4 ngành), cùng nhiều chương trình liên ngành (Kỹ thuật Y sinh, Hàn Quốc học, Khí tượng Biển, Năng lượng Gió...).

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phí/kỳTổng/kỳ
Nhân văn - Xã hội183.000 ₩2.426.000 ₩2.609.000 ₩
Khoa học Tự nhiên - Thể thao183.000 ₩2.992.000 ₩3.175.000 ₩
Kỹ thuật - Nghệ thuật183.000 ₩3.256.000 ₩3.439.000 ₩
Y khoa183.000 ₩4.214.000 ₩4.397.000 ₩
Dược183.000 ₩3.579.000 ₩3.762.000 ₩

Yêu cầu ngôn ngữ chung: TOPIK cấp 3+ (một số ngành như Ngôn ngữ-Văn học Hàn, Sư phạm tiếng Hàn cần cấp 5+; Thương mại Quốc tế cần cấp 4+) hoặc TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+. Điều dưỡng yêu cầu đã có chứng chỉ hành nghề điều dưỡng viên.

Học bổng đặc biệt du học sinh (xét theo bảo lãnh của giáo sư hướng dẫn)

HạngĐiều kiệnMức hưởng
ATân SV được giáo sư bảo lãnh tài chính (1 SV/giáo sư)100% học phí
CSV từ kỳ 2, được giáo sư bảo lãnh, GPA kỳ trước ≥3,7/4,350% học phí
ETân SV không được bảo lãnh, hoặc GPA kỳ trước ≥3,3/4,3 + TOPIK cấp 3+20% học phí

Học bổng khuyến khích 700.000₩ (kỳ đầu) cho học viên đã hoàn thành khóa tiếng Hàn JNU hoặc từng là sinh viên trao đổi tại JNU. Có thể cộng dồn một số học bổng, không vượt quá 100% học phí.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Jeju (Jeju National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Jeju (Jeju National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Jeju · Jeju National University · 제주대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 아라캠퍼스
제주특별자치도 제주시 제주대학로 102 (아라동)
사라캠퍼스
제주특별자치도 제주시 일주동로 61 (화북동)
Khẩu hiệu기본에 충실한 대학, 미래를 준비하는 대학
건학이념진리·정의·창조
Ngày thành lập1952년
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng김일환
Số sinh viên đại học30,898 (2016)
Số sinh viên cao học16,667 (2016)
Số giảng / nhân viên570 (2008)
Quốc gia대한민국
Biểu trưng사슴
Zalo Chat Messenger 098 521 1829