KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Quốc gia Incheon · Incheon National University · 인천대학교

66 lượt xem

Đại học công lập quốc gia tại Songdo (Incheon), KHÁC hoàn toàn với Inha University (trường tư, cũng tại Incheon, tên gần giống). Trường không có Khoa Y. Có ngành IBE (International Business Economics) dạy 100% tiếng Anh.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Quốc gia Incheon (인천대학교, INU) tại Songdo, thành lập năm 1979 với tên ban đầu "Cao đẳng Kỹ thuật Incheon" (trường tư), trải qua nhiều lần đổi loại hình quản lý trước khi trở thành đại học công lập pháp nhân quốc gia — một trường hợp khá đặc biệt trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc.

Các mốc lịch sử chính

  • 1979: Thành lập với tên "Cao đẳng Kỹ thuật Incheon" (trường tư)
  • 1988: Nâng cấp thành đại học tổng hợp, đổi tên "Incheon University"
  • 1994: Chuyển thành đại học công lập trực thuộc Thành phố Incheon
  • 2009: Hoàn thành campus Songdo, chuyển toàn bộ trường về đây; khai trương Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn
  • 2010: Sáp nhập với Incheon City College
  • 2013: Quốc hữu hóa, chính thức đổi tên thành Incheon National University (đại học công lập pháp nhân quốc gia)

Quy mô (2025): 16.911 sinh viên (15.488 đại học + 1.423 sau đại học), 497 giảng viên cơ hữu, 354 du học sinh hệ chính quy cấp bằng. Học bổng cấp năm 2024: 42,6 tỷ ₩ cho 12.378 lượt sinh viên. Campus nằm trong khu đô thị quốc tế Songdo, gần sân bay Incheon.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn INU (INUKLI), mỗi kỳ 10 tuần (200 giờ), có thể học liên tục 4 kỳ/năm. Điều kiện visa D-4: đăng ký tối thiểu 2 kỳ trở lên.

Số kỳHọc phí (học viên mới)Học phí (tái đăng ký)
1 kỳ (10 tuần)1.370.000 ₩ (gồm lệ phí 70.000₩)1.300.000 ₩
2 kỳ (20 tuần)2.670.000 ₩2.600.000 ₩
4 kỳ (40 tuần)5.270.000 ₩—

Hoàn tiền giảm dần theo tiến độ khóa học nếu hủy giữa chừng (toàn bộ nếu hủy trước khai giảng, giảm dần theo tuần đã học).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

TrườngNgành
Trường Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn Quốc (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Đức (독어독문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Pháp (불어불문학과)
Văn hóa vùng Nhật Bản (일본지역문화학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Trung Quốc (중어중국학과)
Trường Khoa học Tự nhiênToán học (수학과)
Vật lý (물리학과)
Hóa học (화학과)
Thời trang - Công nghiệp (패션산업학과)
Khoa học Hàng hải (해양학과)
Trường Khoa học Xã hộiCông tác Xã hội (사회복지학과)
Truyền thông (신문방송학과)
Thư viện - Khoa học Thông tin (문헌정보학과)
Phát triển Nguồn nhân lực Sáng tạo (창의인재개발학과)
Trường Kinh tế - Chính trị Toàn cầuHành chính công (행정학과)
Chính trị học - Quan hệ Quốc tế (정치외교학과)
Kinh tế học (경제학과)
Thương mại Quốc tế (무역학부)
Khoa học Người tiêu dùng (소비자학과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp - Quản lý (산업경영공학과)
Khoa học - Kỹ thuật Vật liệu (신소재공학과)
Kỹ thuật An toàn (안전공학과)
Kỹ thuật Năng lượng - Hóa học (에너지화학공학과)
Kỹ thuật Y sinh - Robot (바이오로봇공학과)
Trường Công nghệ Thông tinKhoa học Máy tính - Kỹ thuật (컴퓨터공학부)
Kỹ thuật Thông tin - Viễn thông (정보통신공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Nhúng (임베디드시스템공학과)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부)
Khoa học Dữ liệu (데이터사이언스학과)
Thuế - Kế toán (세무회계학과)
Trường Nghệ thuật - Thể thaoMỹ thuật (chỉ tuyển mới) (미술학부)
Thiết kế (디자인학부)
Nghệ thuật Biểu diễn (공연예술학과)
Khoa học Thể thao (체육학부)
Sức khỏe - Vận động học (chỉ tuyển mới) (생활체육학과)
Trường Khoa học Đô thịChính sách - Hành chính Đô thị (도시행정학과)
Kỹ thuật Xây dựng - Môi trường (건설환경공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Kiến trúc - Thiết kế Đô thị (도시건축학부)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Trường Khoa học Sự sống - Công nghệ Sinh họcKhoa học Sinh học (생명과학부)
Khoa học Y-Phân tử (생명의료공학과)
Công nghệ Sinh học (không tuyển đợt Thu) (생명공학부)
Công nghệ Nano-Sinh học (나노바이오공학과)
Trường Tự chọn Tự do Hội tụNgành Chưa xác định dành cho Du học sinh (chỉ tuyển năm nhất) (국제자유전공학부)
Khoa Thương mại - Logistics Đông Bắc ÁKỹ thuật Logistics Thông minh (스마트물류공학전공)
IBE - Kinh tế Kinh doanh Quốc tế (English Track) (IBE학과)
Khoa LuậtLuật (법학부)

Bảng trên áp dụng cho diện tuyển sinh "cả cha mẹ đều là người nước ngoài" (phổ biến nhất). Trường KHÔNG có Khoa Y. Trường Sư phạm chưa xác nhận có mở cho quốc tế hay không. Một số ngành không tuyển đợt Thu: Công nghệ Sinh học, Tự chọn Tự do Quốc tế, Khoa học Máy tính (diện chuyển tiếp).

Học phí (2025, mỗi kỳ)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn / Khoa học Xã hội2.557.000 ₩
Ngành Chưa xác định (DHS quốc tế)2.797.000 ₩
Khoa học Tự nhiên / Giáo dục Thể chất2.871.000 ₩
Kỹ thuật / Nghệ thuật3.217.000 ₩
IBE (English Track)2.823.000 ₩

Lệ phí xét hồ sơ: 80.000₩. Ký túc xá 16 tuần: phòng đơn 1.120.000₩ / phòng đôi 880.000₩ / phòng 3 người 640.000₩. Số liệu học phí năm 2026 chưa xác nhận được bản mới nhất — Du Học BA sẽ kiểm tra lại trước khi tư vấn.

Học bổng tân sinh viên (theo trình độ ngoại ngữ)

TOPIKIELTSTOEICTOEFL iBTHọc bổng
Cấp 67.08009470% học phí
Cấp 56.57508750% học phí
Cấp 46.07008230% học phí

Học bổng sinh viên đang học (≥15 tín chỉ kỳ trước, GPA ≥3.0)

GPA kỳ trướcHọc bổng
≥4.2100% học phí
≥4.085% học phí
≥3.550% học phí
≥3.030% học phí

Sinh viên hệ Korean Track bắt buộc đạt TOPIK cấp 4 trở lên trước khi tốt nghiệp.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có hệ Sau đại học lớn cho du học sinh: 22+ ngành khối Nhân văn-Xã hội, 7 ngành Khoa học Tự nhiên, 16+ ngành Kỹ thuật (gồm nhiều ngành công nghệ cao: Bán dẫn Thông minh, Trí tuệ Nhân tạo, Y sinh Hội tụ...), 4 ngành Nghệ thuật-Thể thao. Giảng dạy song song tiếng Hàn/tiếng Anh.

Khối ngànhLệ phí nhập họcHọc phí/kỳ (Thạc sỹ)Học phí/kỳ (Tiến sỹ)
Nhân văn - Xã hội485.000 ₩3.140.000 ₩3.342.000 ₩
Tự nhiên, Nghệ thuật-Thể thao485.000 ₩3.657.000 ₩3.855.000 ₩
Kỹ thuật485.000 ₩4.149.000 ₩4.203.000 ₩

Thời gian tối thiểu: Thạc sỹ/Tiến sỹ 2 năm, Thạc-Tiến liên thông 4 năm (3 kỳ đầu tính học phí Thạc sỹ). Lệ phí xét hồ sơ: 65.000₩. Yêu cầu ngôn ngữ: TOPIK 3+ (phải đạt 4+ trước khi nộp luận văn) hoặc TOEFL iBT 80/IELTS 5.5/TOEIC 700+.

Học bổng du học sinh Sau đại học

LoạiĐiều kiệnMức hưởng
Toàn phần (외국인 유학생 학비전액장학금)GPA bậc trước ≥3.0, giữ GPA ≥3.5/kỳ, kèm nghĩa vụ nghiên cứu/trợ giảng100% học phí toàn khóa
Đặc biệt - Tân SVGPA bậc trước ≥3.0 / <3.085% / 50% học phí kỳ đó
Đặc biệt - Đang họcGPA kỳ trước ≥3.75 / 3.5-3.75 / 3.0-3.585% / 60% / 50% học phí
Giảng viên ĐH nước ngoài≥2 năm công tác, có thư giới thiệu trưởng khoa60% học phí
Công bố khoa họcTheo xếp hạng tạp chí JCR100.000-400.000₩/bài

Ngoài ra còn học bổng qua Đại sứ quán (100% học phí, hiện có với Dominica, Peru), GKS, và học bổng kiều bào hải ngoại.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Gia Incheon (Incheon National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Gia Incheon (Incheon National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Quốc gia Incheon · Incheon National University · 인천대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpPháp nhân quốc lập (국립대법인)
Địa chỉ 송도캠퍼스
인천광역시 연수구 아카데미로 119
미추홀캠퍼스
인천광역시 연수구 갯벌로 12
Khẩu hiệu지역의 인재를 창의적인 세계의 인재로 키우는 대학
Ngày thành lập1979년 3월 12일 (1979-03-12)
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng박종태
Tên trường국립대학법인 인천대학교
Số sinh viên đại học18,619 (2018년)
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 12대학, 8대학원
Trường cùng thành phố: 연수구
Zalo Chat Messenger 098 521 1829