KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Hanshin · Hanshin University · 한신대학교

33 lượt xem

Trường Cơ Đốc giáo thuộc Tổng hội Giáo hội Trưởng Lão Hàn Quốc (PROK), tự nhận là "đại học cấp tiến". Chapel (sinh hoạt tôn giáo) là môn giáo dục đại cương BẮT BUỘC 2 tín chỉ để tốt nghiệp, áp dụng cho MỌI sinh viên kể cả du học sinh — trang chính thức KHÔNG có mục miễn trừ vì lý do tôn giáo/quốc tịch, cần tư vấn kỹ cho học sinh trước khi chọn trường. Điểm mạnh mới: được chọn "SW-Centric University" 2024, mở ngành AI Bán dẫn Hệ thống 2023.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Hanshin (한신대학교) khai giảng 19/4/1940 với tên "Viện Thần học Joseon" — trường thần học chính quy đầu tiên của Hàn Quốc.

Các mốc lịch sử chính

  • 1940: Khai giảng tại nhà thờ Seungdong, Seoul
  • 1951: Đổi tên thành Korea Theological College
  • 1980: Phát triển thành đại học tổng hợp, mở cơ sở Gyeonggi (Osan)
  • 1992: Đổi tên chính thức thành Hanshin University
  • 1999: Cùng Sangji và Sungkonghoe lập "Liên minh Đại học Dân chủ"
  • 2023: Duyệt chương trình Thạc sỹ Thần học trực tuyến đầu tiên Hàn Quốc; mở ngành AI Bán dẫn Hệ thống
  • 2024: Được Bộ Khoa học-CNTT chọn "SW-Centric University", hỗ trợ tới 5,5 tỷ ₩

Quy mô 6.000-7.000+ sinh viên (2 nguồn chính thức ghi số hơi khác nhau), khoảng 300 sinh viên quốc tế. Có 2 cơ sở: Gyeonggi (Osan, chính) và Seoul (Trường Sau đại học Thần học).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm tiếng Hàn (KLI) thuộc Văn phòng Giao lưu Quốc tế. 6 cấp độ, 4 kỳ/năm, 5 ngày/tuần, 200 giờ/kỳ (10 tuần).

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (gồm văn hóa+giáo trình+bảo hiểm 6 tháng đầu)1.500.000 ₩
Lệ phí xét hồ sơ80.000 ₩ (không hoàn lại)
Ký túc xá/kỳ (3 tháng, phòng 2 người)600.000 ₩

Điều kiện học bạ THPT theo từng nước, VD Việt Nam: Bắc/Nam GPA≥6,5, Miền Trung GPA≥7,5. Có học bổng đa dạng (nhập học theo TOPIK, gia đình có người thân đang học tại trường, thành tích học tập, nỗ lực vượt cấp TOPIK) nhưng một số mức % trong tài liệu gốc bị lỗi định dạng khi trích xuất — Du Học BA sẽ xác nhận số chính xác khi tư vấn.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành
K-Culture (dành riêng cho du học sinh, TOPIK cấp 2+)Nghiên cứu Văn hóa & Nghệ thuật Hàn (K-Culture) (K-Culture and Arts Studies)
Thần học - Nhân văn Hội tụThần học (신학)
Giáo dục Cơ Đốc Hội tụ Truyền thông (미디어융합기독교교육)
Ngôn ngữ - Văn học Hàn (한국어문학)
Triết học (철학)
Sử học Hàn Quốc (한국사학)
Sáng tác Văn học (문예창작학)
Văn hóa & Nội dung Toàn cầuNgôn ngữ - Văn hóa Đức (독일어문화학)
Văn hóa Anh-Mỹ (영미문화학)
Nội dung Văn hóa Trung Quốc (중국어문화콘텐츠학)
Nội dung Văn hóa Số - Hình ảnh (디지털영상문화콘텐츠학)
Nhật Bản học (일본학)
Hội tụ Toàn cầuThương mại Đông Á (동아시아통상학)
Kinh tế - Tài chính (경제금융학)
Quan hệ Quốc tế - Chính trị học (국제관계학)
Hành chính Công - Khoa học Dữ liệu (공공인재빅데이터융합학)
Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (IT/Quốc tế/Xã hội) (경영학)
Truyền thôngQuảng cáo-PR & Truyền thông Thị giác (미디어영상광고홍보학)
Dịch vụ Con ngườiXã hội học (사회학)
Phúc lợi Xã hội (사회복지학)
Tư vấn Phục hồi chức năng (재활상담학)
Tâm lý học & Nghiên cứu Trẻ em (심리·아동학)
KhácGiáo dục Thể chất Đặc biệt (특수체육학)
Kỹ thuật Tài chính (금융공학)
Hội tụ Dữ liệu lớn (빅데이터융합학)
AI & Phần mềm (học phí cao nhất)Phần mềm/AI/Khoa học Dữ liệu/Nội dung XR/IoT Thông minh (AI·SW)
Bán dẫn Hệ thống AI (AI시스템반도체학)

Chỉ tiêu du học sinh: không giới hạn (ngoài định mức trong nước). Danh sách trên là kỳ tuyển Thu 2026, có thể thay đổi theo từng kỳ.

Học phí/kỳ (2026)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Thần học - Nhân văn Hội tụ (thấp nhất)3.784.000 ₩
Văn hóa & Nội dung Toàn cầu3.916.000 ₩
Hội tụ Toàn cầu3.899.000 ₩
Dịch vụ Con người3.897.000 ₩
Truyền thông4.064.000 ₩
Trường Liên ngành4.018.000 ₩
Kinh doanh4.237.000 ₩
K-Culture4.516.000 ₩
Giáo dục Thể chất Đặc biệt / Hội tụ Nâng cao4.408.000 ₩
AI & Phần mềm (cao nhất)4.634.000 ₩

Học bổng tân sinh viên (theo TOPIK, tối đa 8 kỳ)

TOPIKHọc bổng
Cấp 5-6Miễn 100% học phí
Cấp 42.500.000 ₩
Cấp 32.000.000 ₩

Học bổng sinh viên đang học (theo GPA, tối thiểu 12 tín chỉ/kỳ)

GPA kỳ trướcHọc bổng
4.5 (tối đa)Miễn 100% học phí
≥4.01.800.000 ₩
≥3.51.000.000 ₩
=3.0800.000 ₩

2 loại học bổng không cộng dồn, chỉ nhận mức cao hơn. Điều kiện chung: cả cha mẹ và bản thân đều quốc tịch nước ngoài; TOPIK cấp 3+ (K-Culture: cấp 2+); chứng minh tài chính 20.000.000₩ (10.000.000₩ nếu đang học tại KLI của trường).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường có Sau đại học đa dạng: cơ sở Gyeonggi (Đại học viện Tổng hợp, Giáo dục, Phân tâm học) và cơ sở Seoul (Thần học, Quản trị Đổi mới Xã hội, Hội tụ Chăm sóc Con người). CÓ mục riêng "Hướng dẫn nhập học cho du học sinh" tại cổng Sau đại học Gyeonggi.

Xác nhận CÓ tuyển du học sinh bậc Sau đại học nhưng chưa lấy được số liệu học phí/học bổng cụ thể (nội dung nhúng dạng bảng không trích xuất được). Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp (031-379-0133/0137/0138/0143) khi tư vấn.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Hanshin (Hanshin University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hanshin (Hanshin University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Hanshin · Hanshin University · 한신대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 3
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 한신대학교 경기캠퍼스
경기도 오산시 한신대길 137
한신대학교 서울캠퍼스
서울특별시 강북구 인수봉로 159
Khẩu hiệu다르게 보고 바르게 간다
건학이념진리·자유·사랑
Ngày thành lập1939년 조선신학교
종교한국기독교장로회
Hiệu trưởng강성영
Người sáng lập김대현
Tên trường한신학원
Số sinh viên đại học7,391명 (2019년 3월)
Số sinh viên cao học310명 (2012년 3월)
Số giảng / nhân viên교원: 164명 (2012년 3월) 직원: 89명 (2012년 3월)
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 8대학, 6대학원
Trường cùng thành phố: 오산시
Zalo Chat Messenger 098 521 1829