KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Hannam · Hannam University · 한남대학교

97 lượt xem

Đại học tổng hợp lớn tại Daejeon, thành lập 1956 (gốc Cơ Đốc giáo Trưởng Lão). Từng sáp nhập với Đại học Soongsil (1970-1982, tên chung "Soongjeon University", mô hình 2 cơ sở đầu tiên Hàn Quốc) rồi tách ra độc lập từ 1982 — hiện KHÔNG còn liên kết pháp nhân với Soongsil. Xếp hạng S (cao nhất) trong nhóm trường >10.000 sinh viên (đánh giá Bộ Giáo dục 2025). Có Linton Global School dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Hannam University (한남대학교) thành lập 4/1956 với tên "대전기독학관" bởi Hội Truyền giáo Trưởng Lão Nam Mỹ, hiệu trưởng đầu tiên là TS. William A. Linton (nhà truyền giáo kiêm nhà hoạt động độc lập Hàn Quốc). Công nhận đại học chính quy "대전대학" từ 1959. Sáp nhập với Đại học Soongsil (Seoul) thành "숭전대학교" (1970-1982), tách ra và đổi tên "한남대학교" từ 12/1982, nâng cấp thành đại học tổng hợp. Mở rộng thêm cơ sở Daedeok Valley Campus từ 2005.

Khẩu hiệu: Chân lý - Tự do - Phụng sự. Quy mô sinh viên: nguồn thứ cấp ước tính ~11.500 đại học + ~950 sau đại học (2024) — chưa xác nhận qua nguồn chính thức. Cơ cấu: 9 trường thành viên bậc Cử nhân (Nhân văn, Giáo dục, Kỹ thuật, Trí tuệ Nhân tạo, Kinh tế-Kinh doanh, Khoa học Xã hội-Luật, Khoa học Sự sống-Nano, Mỹ thuật-Thiết kế, Linton Global School dạy tiếng Anh) + 6 trường Sau đại học (Tổng hợp, Nhân tài Tương lai, Giáo dục, Thần học Liên ngành, Chiến lược Quốc phòng, Văn hóa Nghệ thuật).

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Trung tâm Giáo dục Tiếng Hàn (한국어교육원/한국어학당), 12 lớp (6 cấp x 2 nhóm A/B), 10 tuần/200 giờ mỗi kỳ, 4 kỳ/năm.

Khoản mụcSố tiền
Học phí/kỳ1.400.000 ₩
Lệ phí đăng ký (1 lần)70.000 ₩
Bảo hiểm/18 tháng116.000 ₩

Lịch khai giảng: kỳ Xuân (tháng 3), Hè (tháng 6), Thu (tháng 9), Đông (tháng 12). Điều kiện: đã/sắp tốt nghiệp THPT. Có thể có học bổng khuyến khích theo thứ hạng cuối kỳ (150.000/100.000/50.000 ₩ cho hạng 1/2/3) — chưa xác nhận trực tiếp, cần kiểm tra lại.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

KhốiNgành tiêu biểu (mở cho du học sinh)
Nhân vănNgôn ngữ & Văn học Hàn / Sáng tác Văn học (국어국문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학과)
Nội dung Tiếng Anh Ứng dụng (응용영어콘텐츠학과)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật (일어일문학과)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (프랑스어문학과)
Khoa học Thư viện & Thông tin (문헌정보학과)
Lịch sử (사학과)
Cơ Đốc giáo học (기독교학과)
Kỹ thuậtCNTT-Viễn thông (정보통신공학과)
Điện-Điện tử (전기전자공학과)
Đa phương tiện (멀티미디어공학과)
Kiến trúc (hệ 5 năm) (건축학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kỹ thuật Xây dựng-Môi trường (건설시스템공학과)
Cơ khí (기계공학과)
Hóa học (화학공학과)
Vật liệu Tiên tiến (신소재공학과)
Kỹ thuật Liên ngành Thông minhMáy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp & Quản lý (산업경영공학과)
Trí tuệ Nhân tạo (인공지능학과)
Toán (수학과)
Ứng dụng Dữ liệu Lớn (빅데이터응용학과)
Kinh tế - Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학과)
Kế toán (회계학과)
Thương mại & Logistics Quốc tế (무역물류학과)
Kinh tế (경제학과)
Kinh doanh Trung Quốc (중국비즈니스학과)
Quản trị Khách sạn & Hàng không (호텔항공경영학과)
Hệ thống Thông tin Quản lý (경영정보학과)
Khoa học Xã hội & LuậtHành chính Công (행정학과)
Cảnh sát học (경찰학과)
Chính trị & Truyền thông (정치언론학과)
Công tác Xã hội (사회복지학과)
Phát triển & Hướng dẫn Trẻ em (아동학과)
Tâm lý Tư vấn (상담심리학과)
Luật (법학과)
Khoa học Sự sống & NanoSinh học & Công nghệ Sinh học (생명시스템과학과)
Thực phẩm & Dinh dưỡng (식품영양학과)
Hóa học (화학과)
Khoa học Thể thao (스포츠과학과)
Kỹ thuật Dược Sinh học (바이오제약공학과)
Khoa học Mỹ phẩm (코스메틱사이언스학과)
Mỹ thuật & Thiết kế / Linton Global (tiếng Anh)Thiết kế Hội tụ (융합디자인학과)
Mỹ thuật (미술학과)
Thiết kế Thời trang (패션디자인학과)
Truyền thông & Hình ảnh (미디어영상학과)
Global Business
Global Media & Culture
Khoa Giáo dục (6 ngành) và ngành Điều dưỡng KHÔNG nhận hồ sơ diện du học sinh có cả cha mẹ là người nước ngoài. Tất cả các khoa còn lại đều mở.

Học phí/kỳ (2025-2026, diện tuyển sinh quốc tế)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn, Khoa học Xã hội3.545.580 ₩
Khoa Toán4.114.800 ₩
Khoa học Tự nhiên, Giáo dục Thể chất4.133.210 ₩
Kỹ thuật, Nghệ thuật4.530.060 ₩
Linton Global School4.044.180 ₩

Học bổng dành cho tân sinh viên quốc tế

Điều kiệnMức giảm học phí
TOPIK cấp 3 (hoặc tương đương của trường)40%
TOPIK cấp 450%
TOPIK cấp 5 trở lên100% (miễn học phí)
Linton Global School — chưa đạt TOEFL iBT 71/IELTS 5.540%
Linton Global School — đạt TOEFL iBT 71+/IELTS 5.5+50%
Global Bridge Outstanding — hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường20% (Nhân văn-XH) / 30% (KH-Kỹ thuật)

Học bổng duy trì (SV đang học): 15-100% tùy tổ hợp GPA (2.50-4.30+) và chứng chỉ TOPIK/TOEFL/IELTS.

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường Sau đại học Tổng hợp (일반대학원) có 46 ngành Thạc sỹ, 40 ngành Tiến sỹ, 36 ngành Thạc-Tiến sỹ hợp nhất, trong đó 14 ngành có thể giảng dạy song song bằng tiếng Anh (Ngữ văn Anh, Tiếng Anh Trẻ em, Kinh doanh Toàn cầu, Hệ thống Thông tin Quản lý, Kinh tế, Hóa học, Đa phương tiện, CNTT-Viễn thông, Thể dục Thể thao, Hóa-Vật liệu mới, Chính sách Doanh nghiệp Kinh tế Xã hội, Khoa học Mỹ phẩm, Sinh học, Dược Sinh học). CÓ tuyển sinh viên quốc tế, có mục riêng cho người nước ngoài đang cư trú trong/ngoài nước. Có chương trình liên kết với 5 viện nghiên cứu quốc gia (KRISS, ETRI, KRICT, KRIBB, KIER).

KhoảnSố tiền
Lệ phí nhập học (1 lần)755.620 ₩
Học phí/kỳ — Nhân văn/Xã hội3.870.050 ₩
Học phí/kỳ — Khoa học Tự nhiên/Thể dục4.696.620 ₩
Học phí/kỳ — Kỹ thuật/Nghệ thuật5.109.720 ₩

Học bổng dành cho du học sinh

TênĐiều kiệnMức
Học bổng Sinh viên Nước ngoàiGPA ≥4.0 / ≥3.5 / ≥3.0 (kỳ trước hoặc kỳ đầu)Giảm 50% / 40% / 30% học phí
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS)Do NIIED xét chọnMiễn 100% (học phí + sinh hoạt phí + phí nghiên cứu)

Điều kiện: TOPIK cấp 3+ (hoặc hoàn thành khóa cấp 3+ tại trường), hoặc chứng chỉ tiếng Anh nếu học ngành song ngữ. Người ở ngoài nước cần chứng minh tài chính ≥16.000.000 ₩.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Hannam (Hannam University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Hannam (Hannam University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Hannam · Hannam University · 한남대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 오정캠퍼스
대전광역시 대덕구 한남로 70
대덕밸리캠퍼스
대전광역시 유성구 유성대로 1646
Khẩu hiệu진리, 자유, 봉사
Ngày thành lập1956년 3월 13일 (1956-03-13)
종교장로교
Hiệu trưởng이광섭
Người sáng lập윌리엄 린튼
Tên trường대전기독학원
Số sinh viên đại học16,822명 (2019)[1]
Số sinh viên cao học1,411명 (2019)[1]
Số giảng / nhân viên전임교원: 412명 (2019)[1]기타교원: 775명 (2019)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô2캠퍼스, 10대학, 5대학원
Biểu trưng소나무, 자목련, 황금독수리
Trường cùng thành phố: 대덕구
Zalo Chat Messenger 098 521 1829