한일장신대학교 · Hanil University and Presbyterian Theological Seminary
Đại Học Thần Học Hanil
Thần Học + Phúc Lợi Xã Hội, Âm Nhạc, Điều Dưỡng
Đại học Thần học Hanil (한일장신대학교), tọa lạc tại Wanju-gun, Jeollabuk-do (gần Jeonju), gắn với Giáo hội Trưởng lão Hàn Quốc (phái Tonghap), được công nhận chính thức là đại học thần học trực thuộc tổng hội (총회직영신학대학교) từ tháng 9/1998. Khác với đại chủng viện thuần túy, trường có mô hình kép: Thần học (hướng đào tạo mục sư) song song các ngành giáo dân tổng quát — Phúc lợi Xã hội (ngành đầu tiên loại này tại Jeollabuk-do), Âm nhạc Thực hành, Tư vấn Tâm lý, Điều dưỡng, Kê đơn Vận động-Phục hồi Chức năng, và Thể thao Tinh hoa (mới 2024). Để trở thành mục sư Trưởng lão (Tonghap) cần hoàn thành Thần học đại học và học tiếp Cao học Thần học của trường; sinh viên ngành khác theo hướng nghề nghiệp thông thường.
Ngành Đào Tạo (Đã Kiểm Chứng)
Thần học (mục sư), Phúc lợi Xã hội, Âm nhạc Thực hành, Tư vấn Tâm lý, Điều dưỡng, Vận động-Phục hồi Chức năng.
Đối chiếu trực tiếp từ trang chính thức hanil.ac.kr (cập nhật 2026).
Học Phí & Học Bổng
Bảng học phí-học bổng do Du Học BA tổng hợp trực tiếp từ trường, cập nhật định kỳ theo hồ sơ tuyển sinh thực tế. Liên hệ Du Học BA để được tư vấn số liệu mới nhất.
1. Học Phí Khóa Tiếng Hàn (Ban Ngôn Ngữ)
| Khoản mục | Số tiền (KRW / kỳ, 6 tháng) |
|---|---|
| Học phí (수업료) | 2.400.000 |
| Phí ký túc xá (기숙사비, 6 tháng) | 1.200.000 |
| Phí xin visa nhập cảnh, bảo hiểm, giáo trình, trải nghiệm văn hóa (6 tháng) | 400.000 |
| Tổng cộng / kỳ | 4.000.000 |
Mức học phí khóa tiếng Hàn không thay đổi so với trước, vẫn giữ nguyên 4.000.000 KRW/kỳ (6 tháng, đã bao gồm ký túc xá và các phí khác nêu trên). Lịch học: Thứ 2 đến Thứ 5 hàng tuần.
2. Ngành Tuyển Sinh & Chỉ Tiêu Hệ Đại Học
Lưu ý quan trọng: Hiện tại trường chỉ nhận sinh viên nước ngoài vào duy nhất ngành Phúc lợi Xã hội. Các ngành đại học còn lại trong bảng dưới đây hiện chỉ tuyển sinh viên Hàn Quốc, sinh viên nước ngoài chưa đăng ký được. Lịch học hệ đại học: 1 buổi/tuần.
| Ngành (모집단위) | Chỉ tiêu tuyển sinh | Đối tượng tuyển sinh |
|---|---|---|
| Khoa Phúc lợi Xã hội | Không giới hạn | Sinh viên nước ngoài & Hàn Quốc |
| Khoa Thần học | Không giới hạn | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
| Khoa Tư vấn Tâm lý | Không giới hạn | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
| Khoa Âm nhạc Thực hành | Không giới hạn | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
| Khoa Vận động Trị liệu & Phục hồi Chức năng | Không giới hạn | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
| Khoa Quản trị Đổi mới Công nghệ mới | Không giới hạn | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
| Khoa Điều dưỡng | – | Chỉ sinh viên Hàn Quốc |
* Trường có thể giới hạn chỉ tiêu theo từng ngành tùy theo số lượng hồ sơ đăng ký thực tế. Đối tượng tuyển sinh có thể thay đổi theo từng kỳ, Du Học BA sẽ cập nhật khi trường mở thêm ngành cho sinh viên nước ngoài.
3. Học Phí & Học Bổng Hệ Đại Học Theo Cấp Độ TOPIK
Áp dụng cho ngành Phúc lợi Xã hội — ngành duy nhất hiện nhận sinh viên nước ngoài ở hệ đại học (xem mục 2). Lịch học 1 buổi/tuần. Mức đóng học phí được điều chỉnh theo chứng chỉ TOPIK mà sinh viên đạt được. Trước 2019, mức đóng cố định bất kể cấp TOPIK là 1.850.000 KRW/kỳ (học phí 2.850.000 − học bổng 1.000.000). Từ kỳ 2/2025, mức học bổng cụ thể như sau:
| Loại học bổng | Mức giảm / Số tiền đóng (Kỳ 2/2025) | Thời hạn áp dụng |
|---|---|---|
| Học bổng đặc biệt | Giảm 70% học phí, áp dụng 4 năm (học phí 2.990.000 / học bổng 1.990.000). *Chỉ dành cho người hoàn thành khóa tiếng tại trường năm 2024. | Hiệu lực 4 năm |
| Học bổng cựu sinh viên | Giảm 5% học phí (1 năm). *Dành cho người đã học khóa tiếng tại trường, sau nhập học đạt TOPIK cấp 3. | Hiệu lực 1 năm |
| Chuyển tiếp từ Ban tiếng Hàn (chưa có TOPIK) | 2.093.000 KRW (sinh viên ngoài trường) / 1.943.530 KRW (giảm 35%, nếu đã học tiếng tại trường) | — |
| Đạt TOPIK cấp 3 | Giảm 40%: 1.794.000 KRW (ngoài trường) / Giảm 45%: 1.645.000 KRW (đã học tiếng tại trường) | 1 năm kể từ ngày đạt chứng chỉ |
| Đạt TOPIK cấp 4 | Giảm 50%: 1.495.000 KRW | 1 năm kể từ ngày đạt chứng chỉ |
| Đạt TOPIK cấp 5 | Giảm 60%: 1.196.000 KRW | 1 năm kể từ ngày đạt chứng chỉ |
| Đạt TOPIK cấp 6 | Giảm 70% | 2 năm kể từ ngày đạt chứng chỉ |
* Bảng trên là mức áp dụng cho hệ đại học tại trường (ký hiệu "H đại học" trong tài liệu gốc). Tài liệu gốc còn liệt kê mức học bổng tương ứng khi chuyển tiếp sang một đại học quốc lập đối tác và hai chương trình sau đại học (ký hiệu J, D, S) — Du Học BA sẽ xác nhận lại danh tính các trường/chương trình này trước khi công bố chính thức. Học bổng cựu sinh viên có thể được cộng dồn cùng các học bổng khác.
4. Học Phí Thạc Sĩ (Cao Học)
Lịch học 1 buổi/tuần.
| Khoản mục | Kỳ 1 (nhập học) | Từ kỳ 2 |
|---|---|---|
| Học phí / kỳ | 2.930.000 KRW | 2.930.000 KRW |
| Phí nhập học | 550.000 KRW | Không thu |
| Học bổng (xét theo hồ sơ, ví dụ thực tế) | 1.172.000 KRW | Tùy xét duyệt từng kỳ |
| Tổng cần đóng (ví dụ) | 2.308.000 KRW | — |
Học phí thạc sĩ tính theo kỳ; riêng phí nhập học 550.000 KRW chỉ thu ở kỳ đầu tiên, từ kỳ 2 trở đi không thu khoản này. Học bổng thực tế tùy theo hồ sơ và xét duyệt của trường, số liệu trên chỉ mang tính ví dụ minh họa từ một trường hợp cụ thể. Nếu không được cấp visa, trường hoàn lại toàn bộ số tiền trong vòng 2 tuần; học viên cần đóng tiền ngay sau khi có kết quả nhập học.
Muốn Du Học Tại Hanil University?
Du Học BA – trung tâm du học Hàn Quốc tại Hải Phòng – tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Trung Tâm Du Học Hàn Quốc



Bình luận