KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Dongguk — Cơ sở WISE Gyeongju · Dongguk University · 동국대학교

57 lượt xem

Đại học Phật giáo tư thục lớn, có 2 campus: Seoul (trung tâm Seoul) và Gyeongju (WISE Campus, Bắc Gyeongsang). Khoa Y/Y học Cổ truyền ở cả 2 campus chưa xác nhận có mở cho diện tuyển sinh quốc tế.

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Dongguk (Dongguk University, 동국대학교) thành lập ngày 8/5/1906, khởi đầu là trường Myungjin School Phật giáo tại Seoul. Là một trong những đại học tư thục có nền tảng Phật giáo hàng đầu Hàn Quốc.

Các mốc lịch sử chính

  • 1906: Thành lập trường Myungjin School
  • 1928: Được cấp phép thành lập trường Phật học chuyên tu
  • 1953: Chính thức nâng cấp thành đại học tổng hợp mang tên Dongguk University

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Chương trình Chính quy tại campus Seoul (Viện Ngôn ngữ Quốc tế): mỗi kỳ ~10 tuần, học 4 giờ/ngày Thứ Hai–Thứ Sáu, 4 kỳ/năm.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (từ kỳ Xuân 2026)1.800.000 ₩

Campus Gyeongju (WISE) chưa xác nhận có Viện tiếng Hàn D4 riêng — sinh viên có thể cần học tiếng tại Seoul.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Campus Seoul

Trường (Campus Seoul)Ngành
Trường Phật họcPhật học (불교학부)
Di sản văn hóa (문화유산학과)
Trường Nhân vănNgữ văn Hàn Quốc & Sáng tác văn học (국어국문문예창작학부)
Ngôn ngữ & Văn học Anh (영어영문학부)
Nhật Bản học (일본학과)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (중어중문학과)
Triết học (철학과)
Lịch sử (사학과)
Trường Khoa học Tự nhiênToán học (수학과)
Hóa học (화학과)
Thống kê (통계학과)
Vật lý (물리학과)
Vật lý & Khoa học Bán dẫn (물리·반도체과학부)
Trường LuậtLuật học (법학과)
Trường Khoa học Xã hộiChính trị-Ngoại giao (정치행정학부(정치외교학전공))
Hành chính học (정치행정학부(행정학전공))
Bắc Triều Tiên học (정치행정학부(북한학전공))
Kinh tế học (경제학과)
Thương mại Quốc tế (국제통상학과)
Xã hội học (사회언론정보학부(사회학전공))
Truyền thông & Media (사회언론정보학부(미디어커뮤니케이션학전공))
Quản lý Công nghiệp Thực phẩm (식품산업관리학과)
Quảng cáo & PR (광고홍보학과)
Công tác xã hội (사회복지학과)
Trường Cảnh sát & Tư phápHành chính Cảnh sát (경찰행정학부)
Trường Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학과)
Kế toán (회계학과)
Hệ thống Thông tin Quản lý (경영정보학과)
Trường Hệ thống Sinh học (Goyang)Khoa học Môi trường Hội tụ (융합환경과학과)
Khoa học Sự sống (생명과학과)
Công nghệ Hội tụ Thực phẩm-Sinh học (식품바이오융합공학과)
Công nghệ Y sinh (의생명공학과)
Trường Kỹ thuậtKỹ thuật Điện-Điện tử (전자전기공학부)
Kỹ thuật Thông tin-Viễn thông (정보통신공학과)
Kỹ thuật Xây dựng-Môi trường (건설환경공학과)
Kỹ thuật Hóa học-Sinh học (화공생물공학과)
Kỹ thuật Cơ khí-Robot-Năng lượng (기계로봇에너지공학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학부)
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp (산업시스템공학과)
Kỹ thuật Năng lượng & Vật liệu mới (에너지신소재공학과)
Trường Công nghệ Hội tụ Tiên tiếnMáy tính & Trí tuệ Nhân tạo (컴퓨터·AI학부)
Bán dẫn Hệ thống (시스템반도체학부)
Kỹ thuật AI Y tế (의료인공지능공학과)
Hội tụ Mạng lưới Thông minh (지능형네트워크융합학과)
Trường Sư phạmGiáo dục học (교육학과)
Sư phạm Ngữ văn (국어교육과)
Sư phạm Lịch sử (역사교육과)
Sư phạm Địa lý (지리교육과)
Sư phạm Toán học (수학교육과)
Sư phạm Kinh tế Gia đình (가정교육과)
Sư phạm Giáo dục Thể chất (체육교육과)
Trường Nghệ thuậtMỹ thuật (미술학부)
Sân khấu - Kịch (연극학부)
Điện ảnh (영화영상학과)
Văn hóa Thể thao (스포츠문화학과)
Âm nhạc Truyền thống Hàn Quốc (한국음악과)
Trường DượcDược học (약학과)
Trường Hội tụ Tương laiAn ninh Hội tụ (융합보안학과)
Thương mại Toàn cầu (글로벌무역학과)
Tư vấn Phúc lợi Xã hội (사회복지상담학과)
Tội phạm học (범죄학과)

Học phí theo khối ngành (số liệu năm 2021, có thể đã thay đổi)

Khối ngànhHọc phí/kỳ
Nhân văn/Xã hội5.274.000 ₩
Khoa học Tự nhiên6.118.000 ₩
Kỹ thuật/Nghệ thuật6.966.000 ₩
Dược7.739.000 ₩
Y học/Y học cổ truyền8.196.000 ₩

Phí nhập học (mọi ngành): 1.047.000₩. Số liệu đã cũ (2021) — Du Học BA sẽ xác nhận lại mức hiện hành khi tư vấn.

Học bổng du học sinh (Campus Seoul)

  • Thành tích học tập xuất sắc: GPA≥3.0 (khóa 2016 trở đi) → giảm 20-60% học phí, từ kỳ 2 trở đi
  • Năng lực ngôn ngữ: TOPIK cấp 4-6 hoặc tiếng Anh đạt chuẩn → 200.000-600.000₩/năm, tối đa 2 lần
  • Cựu sinh viên: miễn 100% phí nhập học
  • Sinh viên theo đạo Phật: giảm 50% học phí 1 kỳ

Campus Gyeongju (WISE)

Trường (Campus Gyeongju)Ngành
Trường Văn hóa Phật giáoPhật học (불교학전공)
Nội dung Văn hóa Phật giáo (불교문화콘텐츠전공)
Tâm lý & Tư vấn Thiền định (명상심리상담학과)
Trường Hội tụ Văn hóa GlocalVăn học mạng (웹문예학과)
Quốc sử học (국사학과)
Khảo cổ - Lịch sử Mỹ thuật (고고미술사학과)
Anh văn (영어영문학과)
Nhật văn (일어일문학과)
Trung văn (중어중문학과)
Thiết kế - Mỹ thuật (디자인미술학과)
Khoa học Thể thao - Sức khỏe (스포츠건강과학부)
Thiết kế Cảnh quan - Sân vườn (조경·정원디자인학과)
Hành chính - Cảnh sát công (행정·경찰공공학부)
Phúc lợi Xã hội (사회복지학과)
Giáo dục Trẻ em - Thanh thiếu niên (아동청소년교육학과)
Dịch vụ Hàng không - Thương mại (항공서비스무역학과)
Quản trị Kinh doanh Hội tụ (융합경영학부)
Quản trị Khách sạn - Du lịch - Ẩm thực (호텔관광외식경영학부)
Sư phạm (사범교육학부)
Thông tin Y tế (보건의료정보학과)
Công nghiệp Nghệ thuật Làm đẹp (뷰티아트산업학과)
Trường Năng lượng GlocalHội tụ Sinh học - Hóa học (바이오·화학융합학부)
Kỹ thuật Hội tụ Sáng tạo (창의융합공학부)
Kỹ thuật Đổi mới Glocal (글로컬혁신공학부)
Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과)
Trường Điều dưỡngĐiều dưỡng (간호학과)

Trường Y (의과대학) và Trường Y học Cổ truyền (한의과대학) tại Campus Gyeongju KHÔNG đưa vào bảng — chưa xác nhận có nhận diện tuyển sinh quốc tế (외국인전형) trên nguồn chính thức đã tra.

Học phí Campus Gyeongju chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.

Học bổng du học sinh (Campus Gyeongju)

Điều kiện TOPIK (xét cùng phỏng vấn)Học bổng
Cấp 660%
Cấp 550%
Cấp 440%
Cấp 330%

Sinh viên đang học: giảm 20-60% theo GPA (2.0-4.0+). Đạt TOPIK cấp 4+ trong quá trình học: thưởng thêm 300.000₩ (1 lần).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Cả 2 campus đều có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ. Campus Seoul có Trường Sau đại học Tổng hợp (Phật học, Thiền học, Triết học Ấn Độ...) + nhiều trường chuyên biệt (Luật, MBA...). Campus Gyeongju có 6 hệ sau đại học (Tổng hợp, Chuyên nghiệp, và 4 trường chuyên biệt: Văn hóa Phật giáo, Khoa học Xã hội, Kinh doanh...).

Học phí Thạc sỹ/Tiến sỹ chưa công bố công khai ở cả 2 campus — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.

Học bổng

Campus Seoul: GPA≥3.5 → giảm 30-50% học phí.
Campus Gyeongju (WISE): tối đa 70% học phí (điều kiện GPA≥4.3 và TOPIK cấp 5+).

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Dongguk (Dongguk University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dongguk (Dongguk University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Dongguk — Cơ sở WISE Gyeongju · Dongguk University · 동국대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 1
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 서울캠퍼스
서울특별시 중구 필동로1길 30
바이오메디캠퍼스
경기도 고양시 일산동구 동국로 32
Khẩu hiệu지혜, 자비, 정진(智慧, 慈悲, 精進)
Ngày thành lập1906년 명진학교 1940년 혜화전문학교 1946년 전문대학 동국대학 1953년 4년제 종합대학 동국대학교
종교조계종
Hiệu trưởng제19대 윤성이
Phó hiệu trưởng기획부총장 : 유국현교무부총장 : 한희원대외부총장 : 박문기(종호)
Tên trường학교법인 동국대학교
Số sinh viên đại học본교(서울·바이오메디) 13,872 (2018)
Số sinh viên cao học본교(서울·바이오메디) 3,473 (2018)
Quốc gia대한민국
Quy mô본교(서울·바이오메디) 13 단과대학, 11 대학원
교색주황      
Biểu trưng코끼리, 연꽃
Zalo Chat Messenger 098 521 1829