57 lượt xem
Nội Dung Bài Viết
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
Đại học Dongguk (Dongguk University, 동국대학교) thành lập ngày 8/5/1906, khởi đầu là trường Myungjin School Phật giáo tại Seoul. Là một trong những đại học tư thục có nền tảng Phật giáo hàng đầu Hàn Quốc.
Các mốc lịch sử chính
- 1906: Thành lập trường Myungjin School
- 1928: Được cấp phép thành lập trường Phật học chuyên tu
- 1953: Chính thức nâng cấp thành đại học tổng hợp mang tên Dongguk University
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình Chính quy tại campus Seoul (Viện Ngôn ngữ Quốc tế): mỗi kỳ ~10 tuần, học 4 giờ/ngày Thứ Hai–Thứ Sáu, 4 kỳ/năm.
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Học phí/kỳ (từ kỳ Xuân 2026) | 1.800.000 ₩ |
Campus Gyeongju (WISE) chưa xác nhận có Viện tiếng Hàn D4 riêng — sinh viên có thể cần học tiếng tại Seoul.
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Campus Seoul
Học phí theo khối ngành (số liệu năm 2021, có thể đã thay đổi)
| Khối ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn/Xã hội | 5.274.000 ₩ |
| Khoa học Tự nhiên | 6.118.000 ₩ |
| Kỹ thuật/Nghệ thuật | 6.966.000 ₩ |
| Dược | 7.739.000 ₩ |
| Y học/Y học cổ truyền | 8.196.000 ₩ |
Phí nhập học (mọi ngành): 1.047.000₩. Số liệu đã cũ (2021) — Du Học BA sẽ xác nhận lại mức hiện hành khi tư vấn.
Học bổng du học sinh (Campus Seoul)
- Thành tích học tập xuất sắc: GPA≥3.0 (khóa 2016 trở đi) → giảm 20-60% học phí, từ kỳ 2 trở đi
- Năng lực ngôn ngữ: TOPIK cấp 4-6 hoặc tiếng Anh đạt chuẩn → 200.000-600.000₩/năm, tối đa 2 lần
- Cựu sinh viên: miễn 100% phí nhập học
- Sinh viên theo đạo Phật: giảm 50% học phí 1 kỳ
Campus Gyeongju (WISE)
| Trường (Campus Gyeongju) | Ngành |
|---|---|
| Trường Văn hóa Phật giáo | Phật học (불교학전공) |
| Nội dung Văn hóa Phật giáo (불교문화콘텐츠전공) | |
| Tâm lý & Tư vấn Thiền định (명상심리상담학과) | |
| Trường Hội tụ Văn hóa Glocal | Văn học mạng (웹문예학과) |
| Quốc sử học (국사학과) | |
| Khảo cổ - Lịch sử Mỹ thuật (고고미술사학과) | |
| Anh văn (영어영문학과) | |
| Nhật văn (일어일문학과) | |
| Trung văn (중어중문학과) | |
| Thiết kế - Mỹ thuật (디자인미술학과) | |
| Khoa học Thể thao - Sức khỏe (스포츠건강과학부) | |
| Thiết kế Cảnh quan - Sân vườn (조경·정원디자인학과) | |
| Hành chính - Cảnh sát công (행정·경찰공공학부) | |
| Phúc lợi Xã hội (사회복지학과) | |
| Giáo dục Trẻ em - Thanh thiếu niên (아동청소년교육학과) | |
| Dịch vụ Hàng không - Thương mại (항공서비스무역학과) | |
| Quản trị Kinh doanh Hội tụ (융합경영학부) | |
| Quản trị Khách sạn - Du lịch - Ẩm thực (호텔관광외식경영학부) | |
| Sư phạm (사범교육학부) | |
| Thông tin Y tế (보건의료정보학과) | |
| Công nghiệp Nghệ thuật Làm đẹp (뷰티아트산업학과) | |
| Trường Năng lượng Glocal | Hội tụ Sinh học - Hóa học (바이오·화학융합학부) |
| Kỹ thuật Hội tụ Sáng tạo (창의융합공학부) | |
| Kỹ thuật Đổi mới Glocal (글로컬혁신공학부) | |
| Kỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학과) | |
| Trường Điều dưỡng | Điều dưỡng (간호학과) |
Trường Y (의과대학) và Trường Y học Cổ truyền (한의과대학) tại Campus Gyeongju KHÔNG đưa vào bảng — chưa xác nhận có nhận diện tuyển sinh quốc tế (외국인전형) trên nguồn chính thức đã tra.
Học phí Campus Gyeongju chưa công bố công khai — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Học bổng du học sinh (Campus Gyeongju)
| Điều kiện TOPIK (xét cùng phỏng vấn) | Học bổng |
|---|---|
| Cấp 6 | 60% |
| Cấp 5 | 50% |
| Cấp 4 | 40% |
| Cấp 3 | 30% |
Sinh viên đang học: giảm 20-60% theo GPA (2.0-4.0+). Đạt TOPIK cấp 4+ trong quá trình học: thưởng thêm 300.000₩ (1 lần).
4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ
Cả 2 campus đều có hệ Thạc sỹ/Tiến sỹ. Campus Seoul có Trường Sau đại học Tổng hợp (Phật học, Thiền học, Triết học Ấn Độ...) + nhiều trường chuyên biệt (Luật, MBA...). Campus Gyeongju có 6 hệ sau đại học (Tổng hợp, Chuyên nghiệp, và 4 trường chuyên biệt: Văn hóa Phật giáo, Khoa học Xã hội, Kinh doanh...).
Học phí Thạc sỹ/Tiến sỹ chưa công bố công khai ở cả 2 campus — Du Học BA sẽ liên hệ trực tiếp để cập nhật.
Học bổng
Campus Seoul: GPA≥3.5 → giảm 30-50% học phí.
Campus Gyeongju (WISE): tối đa 70% học phí (điều kiện GPA≥4.3 và TOPIK cấp 5+).
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học Dongguk (Dongguk University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Dongguk (Dongguk University).
Gọi Ngay: 0985 211 829