Trường cao đẳng nghề tại Cheongju, Chungcheongbuk-do — KHÔNG trong danh sách 14 trường khủng hoảng tài chính, kiểm định cơ sở 2024-2028 + Điều dưỡng 2023-2028, được chọn dự án hỗ trợ đổi mới của Bộ Giáo dục.
1. Giới Thiệu & Lịch Sử
ChungCheong University (충청대학교) tại Cheongju, Chungcheongbuk-do. Xếp loại "tự cải thiện" (nhóm cao nhất) trong đánh giá năng lực đại học 2018, đạt hạng A đánh giá cải cách cơ cấu 2015.
2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)
Chương trình tiếng Hàn do Trung tâm Giáo dục Quốc tế (국제교육원) phụ trách — khai giảng 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu, Đông), mỗi kỳ 10 tuần/160 giờ (1 năm 640 giờ), học Thứ 2 - Thứ 5 (4 buổi/tuần, 4 giờ/ngày), khoảng 15 học viên/lớp. 6 cấp độ (Level 1-6) + lớp luyện thi TOPIK riêng sau khi hoàn thành Level 6. Điều kiện nhập học chỉ cần tốt nghiệp THPT, KHÔNG yêu cầu TOPIK đầu vào. Hoàn thành hệ tiếng (D4) tại trường và học tiếp lên Đại học (D2) tại chính ChungCheong University sẽ được hưởng học bổng riêng.
| Khoản mục | 6 tháng (2 kỳ) | 1 năm (4 kỳ) |
|---|
| Lệ phí xét tuyển (không hoàn lại) | 50.000 ₩ | 50.000 ₩ |
| Học phí tiếng Hàn | 2.200.000 ₩ | 4.400.000 ₩ |
| Bảo hiểm (6 tháng) | 50.000 ₩ | 50.000 ₩ |
| Ký túc xá (150.000₩/tháng) | 900.000 ₩ | 1.800.000 ₩ |
| Tổng cộng | 3.200.000 ₩ | 6.300.000 ₩ |
Visa tiếng Hàn (D-4) gia hạn được tối đa 2 năm. Riêng học viên quốc tịch Việt Nam, Uzbekistan, Trung Quốc, Mông Cổ, Cuba, Kosovo: trường xin cấp mã số visa hộ tại Cục Xuất nhập cảnh Cheongju rồi mới nộp hồ sơ xin visa D-4 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc ở nước sở tại (quy trình khác quốc tịch còn lại — chỉ cần Giấy nhập học chuẩn để tự xin visa).
3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành
Diện tuyển sinh du học sinh thuần túy nước ngoài (외국인 유학생), tổng chỉ tiêu 166 (số liệu 2025학년도 2학기, có thể thay đổi theo từng đợt). Ngành Điện tử Máy tính Thông minh tuyển song song cả 2 track Tiếng Hàn lẫn Tiếng Anh.
Học phí nhập học mới (2025, KRW/kỳ)
| Nhóm ngành | Học phí gốc | Học bổng nhập học 50% | Thực đóng |
|---|
| Hành chính Cảnh sát (3 năm), Barista - Cà phê Khách sạn | 2.570.000 ₩ | 1.285.000 ₩ | 1.285.000 ₩ |
| 12 ngành còn lại | 3.190.000 ₩ | 1.595.000 ₩ | 1.595.000 ₩ |
Học bổng du học sinh
| Loại học bổng | Điều kiện | Mức hưởng |
|---|
| Học bổng nhập học | Mọi du học sinh, kỳ đầu tiên | Giảm 50% học phí |
| Học bổng duy trì | Từ kỳ 2 trở đi, GPA từ 2.5 | Giảm 30% học phí |
| Học bổng TOPIK | Cấp 3 | 300.000 ₩ |
| Học bổng TOPIK | Cấp 4 | 400.000 ₩ |
| Học bổng TOPIK | Cấp 5 | 500.000 ₩ |
| Học bổng TOPIK | Cấp 6 | 600.000 ₩ |
Điều kiện chung: tốt nghiệp THPT trở lên; TOPIK 3+ (TOPIK 2 vẫn nộp được nhưng phải học bổ sung 300 giờ tiếng Hàn trong năm đầu, rút còn 120 giờ nếu đạt TOPIK 3 ngay học kỳ đầu). Riêng nhóm ngành thực hành (Âm nhạc/Khiêu vũ/Sức khỏe/Làm đẹp/Bảo dưỡng/Kỹ thuật/Thiết kế...) có thể xét thêm hồ sơ từng học 6 tháng+ tại trung tâm tiếng Hàn trong nước. Lệ phí xét hồ sơ 20.000₩.
Liên Hệ Du Học BA
Muốn Du Học Tại Đại Học ChungCheong (ChungCheong University)?
Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học ChungCheong (ChungCheong University).
Gọi Ngay: 0985 211 829