KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Chungbuk National University 충북대학교

176 lượt xem

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Chungbuk National University (충북대학교) thành lập 1951, là 1 trong 10 đại học quốc lập trọng điểm vùng của Hàn Quốc. Trụ sở tại Cheongju (campus Gaeshin), thêm campus Osong (Dược), Ochang, Sejong (Thú y). Quy mô ~18.334 sinh viên. Đào tạo đầy đủ Y khoa, Dược, Thú y, Điều dưỡng, Sư phạm.

Trường đang trong quá trình đàm phán sáp nhập với Korea National University of Transportation (dự án Glocal University 30 của Chính phủ), chưa hoàn tất. Nếu sáp nhập diễn ra, tên "Chungbuk National University" đã được 2 trường thống nhất giữ nguyên — không ảnh hưởng đến sinh viên đang/sắp theo học tại đây.

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Khoản mụcChi phí
Lệ phí xét tuyển70.000 ₩
Học phí (1 kỳ, chuẩn 10 tuần)1.400.000 ₩
Bảo hiểm100.000 ₩ (bắt buộc với du học sinh)
Số tiền phải nộp đúng bằng Won Hàn Quốc (KRW) — phần chênh lệch do tỷ giá sẽ hoàn lại sau khi nhập học. Nếu hủy nhập học, phí chuyển khoản quốc tế khi hoàn tiền có thể khiến số tiền nhận lại thấp hơn số đã nộp ban đầu, sinh viên tự chịu khoản chênh lệch này.

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Khối ngànhNgành
Nhân vănNgôn ngữ - Văn học Hàn (국어국문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Trung (중어중문학과)
Ngôn ngữ - Văn học Anh (영어영문학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Đức (독일언어문화학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Pháp (프랑스언어문화학과)
Ngôn ngữ - Văn hóa Nga (러시아언어문화학과)
Triết học (철학과)
Lịch sử (사학과)
Khảo cổ - Lịch sử Mỹ thuật (고고미술사학과)
Văn hóa Hàn Quốc Toàn cầu (글로벌K컬처학과)
Khoa học Xã hộiXã hội học (사회학과)
Tâm lý học (심리학과)
Hành chính học (행정학과)
Chính trị - Ngoại giao (정치외교학과)
Kinh tế học (경제학과)
Khoa học Tự nhiênToán học (수학과)
Thống kê - Thông tin (정보통계학과)
Vật lý (물리학과)
Hóa học (화학과)
Sinh học (생물학과)
Vi sinh học (미생물학과)
Hóa sinh (생화학과)
Thiên văn - Vũ trụ (천문우주학과)
Khoa học Trái đất - Môi trường (지구환경과학과)
Kinh doanhQuản trị Kinh doanh (경영학부)
Kinh doanh Quốc tế (국제경영학과)
Hệ thống Thông tin Quản lý (경영정보학과)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (토목공학부)
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학부)
Kỹ thuật Hóa học (화학공학과)
Kỹ thuật Vật liệu Mới (신소재공학과)
Kỹ thuật Xây dựng Công trình (건축공학과)
Kỹ thuật An toàn (안전공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Đô thị (도시공학과)
Kiến trúc (hệ 5 năm, chỉ nhập học tháng 3) (건축학과)
Điện - Máy tínhKỹ thuật Điện (전기공학부)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
Kỹ thuật Bán dẫn (반도체공학부)
Kỹ thuật Thông tin - Truyền thông (정보통신공학부)
Khoa học Máy tính (컴퓨터공학과)
Kỹ thuật Phần mềm (소프트웨어학부)
Kỹ thuật Robot Thông minh (지능로봇공학과)
Nông nghiệp - Sự sống - Môi trườngTài nguyên Thực vật (식물자원학과)
Hóa học Sự sống - Môi trường (환경생명화학과)
Công nghệ Sinh học Thực phẩm (식품생명공학과)
Chăn nuôi (축산학과)
Y học Thực vật (식물의학과)
Thực vật Đặc dụng (특용식물학과)
Khoa học Làm vườn (원예과학과)
Lâm nghiệp (산림학과)
Kỹ thuật Xây dựng Nông thôn (지역건설공학과)
Kỹ thuật Hệ thống Sinh học (바이오시스템공학과)
Khoa học Gỗ - Giấy (목재·종이과학과)
Kinh tế Nông nghiệp (농업경제학과)
Khoa học Sinh hoạtDinh dưỡng Thực phẩm (식품영양학과)
Phúc lợi Trẻ em (아동복지학과)
Thời trang - May mặc (의류학과)
Môi trường Nhà ở (주거환경학과)
Khoa học Người tiêu dùng (소비자학과)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Tranh Á Đông) (미술학과(동양화))
Mỹ thuật (Tranh Tây phương) (미술학과(서양화))
Mỹ thuật (Điêu khắc) (미술학과(조소))
Thiết kế (chỉ nhập học tháng 3) (디자인학과)
Khoa Quốc tếGiáo dục Toàn cầu (Hàn/Anh/Trung) (국제학부(글로벌교육학))
Phần mềm Hội tụ (Hàn/Anh/Trung) (국제학부(융합소프트웨어))
Hội tụ Sáng tạoSức khỏe Sinh học (mới, chỉ nhập học tháng 3) (바이오헬스학부)
Khối Sư phạm và khối Thú y/Dược/Y khoa/Điều dưỡng KHÔNG có trong bảng trên — theo quy chế tuyển sinh du học sinh chính thức 2028학년도, 4 trường/khoa này (사범대학, 수의과대학, 약학대학, 의과대학, 간호대학) không tuyển diện nước ngoài qua kênh này.

Điều kiện, Học phí & Ký túc xá

Khoản mụcChi tiết
Điều kiệnCả cha mẹ đều không quốc tịch Hàn, hoàn thành 12 năm phổ thông; TOPIK 3+ hoặc hoàn thành cấp 4 tiếng Hàn của trường (1 số ngành như Ngữ văn Hàn, Xã hội học, Kinh doanh cần TOPIK 4+)
Học phí2.016.000 – 2.696.000 ₩/kỳ tùy ngành
Ký túc xá quốc tế976.000 – 2.032.000 ₩/kỳ tùy loại phòng

Học bổng theo TOPIK (miễn giảm học phí)

HạngĐiều kiện tân sinh viênMức miễn giảm
B1TOPIK cấp 5+80%
B2TOPIK cấp 4+40%
CTOPIK cấp 3+20%
Sinh viên đang học cần duy trì cả TOPIK lẫn GPA mỗi kỳ để giữ học bổng. Có thêm CBNU Bridge Scholarship, TOPIK Scholarship, và diện học bổng chính phủ GKS.

4. Thạc Sỹ & Tiến Sỹ

Khoản mụcChi tiết
Điều kiệnTOPIK 3+ HOẶC TOEFL 530/IELTS 5.5+ HOẶC quốc tịch nước dùng tiếng Anh chính HOẶC thư giới thiệu giáo sư CBNU
Học phí2.515.000 – 3.864.000 ₩/kỳ (School of International Studies giảng bằng tiếng Anh: 3.351.000 ₩/kỳ)
Chương trình đặc thùG-Cruit (hướng nghiên cứu, hỗ trợ tài chính mạnh), School of International Studies (100% tiếng Anh), Global 3+2 (liên thông Cử nhân 3 năm + Thạc sỹ 2 năm)

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Quốc Lập Chungbuk (Chungbuk National University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Quốc Lập Chungbuk (Chungbuk National University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Chungbuk National University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpQuốc lập
Địa chỉ 개신캠퍼스
충청북도 청주시 서원구 충대로 1
오송캠퍼스
충청북도 청주시 흥덕구 오송생명1로 194-21
오창캠퍼스
충청북도 청주시 청원구 오창읍 양청4길 45
Khẩu hiệu개신(開新)(라틴어: Nova aperio;나는 새로운 것들을 발견한다.[주 1])
Ngày thành lập1951년
학문 관련 제휴OCUC
Hiệu trưởng김수갑
Số sinh viên đại học15대학, 14,150명 재학(2017)[1]
Số sinh viên cao học9대학원, 3,303명 재학(2017)[1]
Quốc gia대한민국
Biểu trưng황소
Zalo Chat Messenger 098 521 1829