KR

🇰🇷 Hàn Quốc Trường đại học liên kết

Đại học Chosun · Chosun University · 조선대학교

151 lượt xem

Một trong những đại học tư thục lớn nhất vùng Honam, tại Gwangju. Khoa Y/Nha KHÔNG có trong danh sách tuyển sinh quốc tế bậc Đại học (chỉ Dược có ở bậc Sau đại học).

1. Giới Thiệu & Lịch Sử

Đại học Chosun (Chosun University, 조선대학교) thành lập năm 1946 từ nhu cầu cộng đồng địa phương Gwangju, tự giới thiệu là một trong 15 đại học hàng đầu Hàn Quốc.

Các mốc lịch sử chính

  • 1946: Khai giảng "Gwangju Evening Academy"
  • 1948: Được phép thành lập Trường Cao đẳng Chosun
  • 1953: Nâng cấp lên Đại học Chosun chính thức, thành lập Sau đại học
  • 1957: Sau đại học được cấp phép trao bằng Tiến sỹ
  • 1959: Thành lập Khoa Dược

2. Học Phí Hệ Học Tiếng (D4)

Lưu ý: 1 kỳ D4 tại trường này là 20 tuần (không phải 3 tháng như nhiều trường khác), 400 giờ/kỳ, 6 cấp độ.

KhoảnSố tiền
Học phí/kỳ (20 tuần)2.500.000 ₩
Tiền giáo trình/kỳ50.000 ₩

Học bổng D4: thành tích học tập (10-100% học phí tùy hạng trong lớp), học bổng TOPIK (500.000₩ khi lần đầu đạt cấp 4+).

3. Học Phí & Học Bổng Chuyên Ngành

Danh sách 72 ngành, đúng thứ tự tài liệu tuyển sinh chính thức (có bản dịch tiếng Việt của trường):

Đại họcNgành
Nhân văn Toàn cầuThương mại quốc tế (Khoa Toàn cầu) (국제통상전공)
Kinh doanh toàn cầu (Khoa Toàn cầu) (글로벌비즈니스전공)
Tổ chức & Biểu diễn K-Culture (Khoa Toàn cầu) (K컬처공연기획전공)
K-Sports & Múa (Khoa Toàn cầu) (K스포츠&무용전공)
Kỹ thuật cơ khí (Khoa Toàn cầu) (기계공학전공(글로벌학부))
K-Healthcare (Khoa Toàn cầu) (K헬스케어전공)
Ngữ văn Hàn Quốc (국어국문학전공)
Giáo dục tiếng Hàn (한국어교육전공)
Ngữ văn Anh (영어영문학과)
Lịch sử – Văn hóa (역사문화학과)
Sáng tác Văn học – Nghệ thuật (문예창작학과)
Tiếng Nhật (일본어과)
Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc (중국어문화학전공)
Triết học (철학전공)
Ngôn ngữ & Văn hóa Đức (독일어문화학전공)
Tiếng Nga (러시아어전공)
Tiếng Tây Ban Nha và Nam Mỹ (스페인중남미전공)
Giao tiếp Kinh doanh Toàn cầu (글로벌비즈니스커뮤니케이션학과)
Biểu diễn & Tổ chức K-Culture (K-컬처공연‧기획학과)
Khoa học Tự nhiênThống kê Máy tính (컴퓨터통계학과)
Hóa học Bán dẫn (반도체화학과)
Khoa học Sinh học (생명과학과)
Khoa học Y-Sinh học (의생명과학부)
Toán học Ứng dụng & Liên ngành (융합수리과학부)
Y tế Công cộng và An toàn Xã hộiDinh dưỡng & Thực phẩm (식품영양학과)
Hành chính Cảnh sát (경찰행정학과)
Trị liệu Hoạt động (작업치료학과)
Quản lý Phòng cháy chữa cháy và Thiên tai (소방재난관리학과)
Luật và Xã hộiLuật học (법학과)
Luật & Nhân lực Công (공공인재법무학과)
Hành chính học (행정학전공)
Phúc lợi xã hội (사회복지학전공)
Khoa học Chính trị & Quan hệ quốc tế (정치외교학과)
Truyền thông & Truyền thông đa phương tiện (미디어커뮤니케이션학과)
Kinh tế và Quản trị kinh doanhQuản trị kinh doanh (경영학부)
Kinh tế học (경제학과)
Thương mại quốc tế (무역학과)
Kỹ thuật – Công nghệKỹ thuật Xây dựng Dân dụng (토목공학과)
Kỹ thuật Kiến trúc (건축공학과)
Kiến trúc (5 năm) (건축학과(5년제))
Kỹ thuật Cơ khí (기계공학과)
Kỹ thuật Hàng không vũ trụ (항공우주공학과)
Kỹ thuật Tàu thủy & Đại dương (선박해양공학과)
Kỹ thuật Hóa học – Sinh học (생명화학공학과)
Kỹ thuật Vật liệu mới (신소재공학과)
Kỹ thuật Công nghiệp (산업공학과)
Kỹ thuật Điện (전기공학과)
Kỹ thuật Quang học (광기술공학과)
Kỹ thuật Môi trường (환경공학과)
Kỹ thuật Hạt nhân (원자력공학과)
Kỹ thuật Khoa học Hàn & Liên kết Vật liệu (용접‧접합과학공학과)
Kỹ thuật Năng lượng Tiên tiến (첨단에너지공학과)
Kỹ thuật Điện tử (전자공학과)
IT Hợp nhấtKỹ thuật Máy tính (컴퓨터공학전공)
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông (정보통신공학전공)
An ninh Thông tin (정보보안전공)
Kỹ thuật Trí tuệ Nhân tạo (인공지능공학전공)
Phần mềm Di động (모빌리티SW전공)
Mỹ thuật (*yêu cầu Portfolio)Hội họa phương Tây* (서양화전공)
Hội họa Hàn Quốc* (한국화전공)
Nghệ thuật tạo hình đương đại và Truyền thông* (현대조형미디어전공)
Thiết kế Đồ gỗ và Gốm (가구‧도자디자인전공)
Giám tuyển Văn hóa Thị giác (시각문화큐레이터전공)
Thiết kế Nội thất* (실내디자인전공)
Thiết kế Dệt may và Thời trang* (섬유‧패션디자인전공)
Thiết kế Thị giác* (시각디자인학과)
Kỹ thuật Thiết kế* (디자인공학과)
Truyện tranh và Hoạt hình* (만화‧애니메이션학과)
Thể dục Thể thao & Nghệ thuậtThể dục thể thao (체육학과)
Công nghiệp thể thao (스포츠산업학과)
Taekwondo (태권도학과)
Nghệ thuật biểu diễn múa (공연예술무용과)

Học phí theo nhóm ngành (kỳ đầu / từ kỳ 2, năm 2026)

Nhóm ngànhKỳ đầuTừ kỳ 2
Nhân văn/Xã hội, Khoa Toàn cầu, Truyền thông3.241.800 ₩3.115.000 ₩
Khoa học Tự nhiên, Thể dục Thể thao3.773.800 ₩3.647.000 ₩
Kỹ thuật – Công nghệ, IT Hợp nhất, Mỹ thuật4.302.800 ₩4.176.000 ₩

Riêng nhóm học phí của Đại học Y tế Công cộng và An toàn Xã hội chưa xác định rõ — Du Học BA sẽ xác nhận khi tư vấn.

Học bổng tân sinh viên

Điều kiệnHọc bổng
TOPIK cấp 4+Miễn 100% học phí kỳ đầu
TOPIK cấp 3Miễn 50% học phí kỳ đầu
CSU-TOPIK hoặc tương đươngMiễn 1/3 học phí kỳ đầu

Học bổng sinh viên đang học (theo GPA)

GPA kỳ trướcHọc bổng
≥4.2Miễn 100%
3.8-4.2Miễn 50%
3.5-3.8Miễn 1/3
3.0-3.5Miễn 1/4

Ngoài ra có học bổng TOPIK (500.000-900.000₩ khi lên cấp), hỗ trợ sinh hoạt (350.000₩), giới thiệu bạn bè (300.000₩).

4. Học Phí & Học Bổng Thạc Sỹ

Trường sau đại học chính quy có đủ Thạc sỹ/Tiến sỹ, chia 5 khối ngành lớn: Nhân văn-Xã hội, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật-Thể dục, Y khoa (gồm cả Nha khoa) — mỗi khối có hàng chục khoa (Luật, Kinh tế, Ngữ văn, Kỹ thuật Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo, Mỹ thuật, Âm nhạc, Y, Nha, Dược...).

BậcNhóm ngànhHọc phí/kỳ
Thạc sỹNhân văn – Xã hội3.953.000 ₩
Thạc sỹTự nhiên/Thể dục/Điều dưỡng/Giáo dục ĐB/Báo chí4.743.000 ₩
Thạc sỹKỹ thuật/Nghệ thuật/Dược5.532.000 ₩
Thạc sỹY khoa/Nha khoa6.978.000 ₩
Tiến sỹNhân văn – Xã hội4.536.000 ₩
Tiến sỹTự nhiên/Thể dục/Điều dưỡng/Giáo dục ĐB/Báo chí5.502.000 ₩
Tiến sỹKỹ thuật/Nghệ thuật/Dược6.178.000 ₩
Tiến sỹY khoa/Nha khoa7.636.000 ₩

Lệ phí nhập học 727.000₩ (đóng 1 lần kỳ đầu, mọi khối).

Học bổng du học sinh sau đại học

Học bổngĐiều kiệnMức
Trợ lý nghiên cứuGiáo sư hướng dẫn tiến cửGiảm 50%
Sinh viên nước ngoài Xuất sắcĐánh giá tổng hợp, duy trì GPA≥3.5Giảm 33%
Nhập học cho sinh viên nước ngoàiTân sinh viên diện ngoài chỉ tiêu (kỳ đầu)Giảm 33%
Baekhak (ứng viên Thạc sỹ)Đã tốt nghiệp Đại học ChosunGiảm 50%
Jinhak (ứng viên Tiến sỹ)Đã tốt nghiệp Thạc sỹ tại ChosunMiễn lệ phí nhập học

Điều kiện tốt nghiệp: TOPIK cấp 4+ hoặc hoàn thành khóa tiếng Hàn Sau đại học.

Liên Hệ Du Học BA

Muốn Du Học Tại Đại Học Chosun (Chosun University)?

Du Học BA tư vấn hồ sơ, học bổng và visa miễn phí cho học sinh Việt Nam muốn theo học tại Đại Học Chosun (Chosun University).

Gọi Ngay: 0985 211 829

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Chosun · Chosun University · 조선대학교?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ 3D
Thông tin trường
Top trườngTop 2
Hệ trườngĐại học
Thành lậpDân lập
Địa chỉ 광주광역시 동구 필문대로 309
Khẩu hiệu지역사회를 선도하는 창의인재 양성
건학이념개성교육·생산교육·영재교육
Ngày thành lập1946년 9월 9일 (1946-09-09)
Hiệu trưởng민영돈
Tên trường조선대학교
Số sinh viên đại học25,504명 (2019년)
Số sinh viên cao học2,418‬명 (2018년)
Số giảng / nhân viên교수: 808명 (2019년)직원: 393명 (2019년)[1]
Quốc gia대한민국
Quy mô13대학, 10대학원 교지: 1,048,165m2 (2019년) 교사: 508,469m2 (2019년)[2]
교색청색      
Biểu trưng상징 동물: 백학[3]교목: 소나무
Zalo Chat Messenger 098 521 1829