Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2B Bài 10 Đề 2
[1-9] Chọn nghĩa tiếng Việt đúng nhất cho từ/cụm từ tiếng Hàn sau. (mỗi câu 5 điểm)
Món canh xương bò hầm, vị thanh, không cay, thường ăn để giải cảm, gọi là gì?
Món mì được cắt bằng dao, thường ăn nóng và có nước dùng, gọi là gì?
Món sườn được ướp gia vị và nướng cùng bánh gạo (떡), tên món này là gì?
Vị của muối, nước mắm gọi là vị gì?
Vị của chanh, giấm gọi là vị gì?
Tiêu chí đánh giá nhà hàng liên quan đến thái độ phục vụ của nhân viên gọi là gì?
Tiêu chí đánh giá việc di chuyển đến nhà hàng có thuận tiện hay không gọi là gì?
"Mang món ăn đến cho ai đó" trong tiếng Hàn diễn đạt bằng cụm từ nào?
Từ nào chỉ người vào trường/công ty trước mình, đáng được kính trọng hơn (tiền bối)?
[10-17] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống, sử dụng cấu trúc "N 중에(서)". (mỗi câu 5 điểm)
가: 커피하고 녹차 중에서 뭘 ( )?
나: 저는 녹차 마실래요.
가: 시장에서 과일 뭐 ( )?
나: 저는 사과 살래요.
이 식당은 분위기는 ( ) 음식은 별로예요.
저는 매운 음식은 ( ) 짠 음식은 잘 못 먹어요.
오늘은 ( ) 어제는 아주 추웠어요.
저 사람은 제 ( ) 성격이 저와 많이 달라요.
형은 요리를 잘 ( ) 저는 잘 못해요.
이 옷은 ( ) 값이 너무 비싸요.
[18-20] Đọc đoạn hội thoại sau và trả lời câu hỏi. (mỗi câu 5 điểm)
나나: 너 한국 음식 중에서 뭐 제일 좋아해?
줄리앙: 나는 떡볶이를 제일 좋아해. 너는?
나나: 나는 비빔밥을 제일 좋아해. 그런데 넌 순대도 먹어 봤어?
줄리앙: 아니, 아직 안 먹어 봤어. 순대가 어떤 음식인데?
나나: 돼지 창자 안에 여러 가지 재료를 넣어서 만든 음식인데 맛있어. 안 먹어 봤으면 한번 먹어 봐.
줄리앙: 그래, 다음에 같이 먹으러 가자.
줄리앙이 제일 좋아하는 한국 음식은 무엇입니까?
줄리앙은 순대를 먹어 본 적이 있습니까?
두 사람은 앞으로 무엇을 하기로 했습니까?
