Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2B Bài 10 Đề 1

Đề thi gồm 50 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 50 phút
Độ khó: Rất dễ
Cập nhật:

[1-20] Chọn nghĩa tiếng Việt đúng nhất cho từ/cụm từ tiếng Hàn sau. (mỗi câu 2 điểm)

2đCâu 1.

"순두부찌개" là món ăn gì?

A Canh tương đậu nành
B Canh kim chi
C Lẩu/canh đậu hũ non cay
D Canh xương heo khoai tây
2đCâu 2.

"매운탕" là món ăn gì?

A Lẩu cá cay
B Canh xương bò
C Mì lạnh
D Thịt ba chỉ nướng
2đCâu 3.

"냉면" nghĩa là gì?

A Mì sợi to cắt bằng dao
B Cơm trộn
C Mì trộn cay
D Mì lạnh
2đCâu 4.

"삼겹살" là món ăn gì?

A Sườn om
B Thịt ba chỉ nướng
C Sườn nướng bánh gạo
D Gà hầm sâm
2đCâu 5.

"갈비찜" là món ăn gì?

A Sườn hầm
B Sườn nướng
C Thịt ba chỉ nướng
D Lẩu cá cay
2đCâu 6.

"달다" (nói về vị) nghĩa là gì?

A Mặn
B Đắng
C Ngọt
D Chua
2đCâu 7.

"쓰다" (nói về vị) nghĩa là gì?

A Chua
B Cay
C Ngọt
D Đắng
2đCâu 8.

"맵다" nghĩa là gì?

A Cay
B Mặn
C Chua
D Đắng
2đCâu 9.

Trong các tiêu chí đánh giá nhà hàng, "분위기" nghĩa là gì?

A Vị món ăn
B Bầu không khí, không gian
C Giá cả
D Giao thông
2đCâu 10.

"시키다" (dùng khi gọi món ở nhà hàng) nghĩa là gì?

A Mang đến
B Nấu ăn
C Giao hàng
D Gọi món, đặt món
2đCâu 11.

"입에 맞다" nghĩa là gì?

A Hợp khẩu vị
B Đói bụng
C No bụng
D Đắt tiền
2đCâu 12.

"동갑" nghĩa là gì?

A Đàn anh, tiền bối
B Bằng tuổi nhau
C Đàn em, hậu bối
D Lâu ngày không gặp
2đCâu 13.

"돈이 아깝다" nghĩa là gì?

A Được hoàn tiền
B Không đủ tiền
C Tiếc tiền, cảm thấy phí tiền
D Tiền rất rẻ
2đCâu 14.

"배달되다" nghĩa là gì?

A Được giao (hàng, đồ ăn)
B Được đặt trước
C Được nấu chín
D Được giảm giá
2đCâu 15.

가: 이 식당에서 뭘 먹을까요?
나: 저는 고기가 먹고 싶어서 (        )을(를) 시킬래요.

A 삼겹살
B 냉면
C 갈비찜
D 순두부찌개
2đCâu 16.

설탕을 너무 많이 넣어서 커피가 (        ).

A 달아요
B 짜요
C 셔요
D 써요
2đCâu 17.

이 식당은 (        )이(가) 좋아서 사진 찍기에도 예뻐요.

A 분위기
B 값
C 서비스
D 교통
2đCâu 18.

가: 이 식당 음식이 (        )?
나: 네, 정말 맛있어요.

A 입에 맞아요
B 돈이 아까워요
C 배달돼요
D 시켜요
2đCâu 19.

저 사람은 저보다 나중에 입학해서 제 (        )예요.

A 후배
B 선배
C 동갑
D 오랜만
2đCâu 20.

Món canh nấu từ tương đậu nành (된장) gọi là gì?

A 김치찌개
B 순두부찌개
C 된장찌개
D 감자탕

[21-36] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống, sử dụng cấu trúc "N 중에(서)". (mỗi câu 2 điểm)

2đCâu 21.

가: 이 식당 메뉴 (        ) 뭐가 제일 맛있어요?
나: 삼계탕이 제일 맛있어요.

A 부터
B 밖에
C 중에서
D 만
2đCâu 22.

가: 지금까지 가 본 나라 (        ) 어디가 제일 좋았어요?
나: 태국이 제일 좋았어요.

A 중에
B 마다
C 처럼
D 대신
2đCâu 23.

저는 한국 음식 (        ) 비빔밥을 가장 좋아해요.

A 밖에
B 에서만
C 부터
D 중에서
2đCâu 24.

가: 우리 반 친구들 (        ) 누가 제일 키가 커요?
나: 마이클 씨가 제일 커요.

A 한테서
B 중에서
C 로부터
D 까지
2đCâu 25.

가: 이 근처에 있는 식당 (        ) 어디가 제일 좋아요?
나: 서울식당이 제일 좋아요.

A 처럼
B 마다
C 중에
D 만큼
2đCâu 26.

지금까지 본 영화 (        ) 뭐가 제일 재미있었어요?

A 에다가
B 밖에
C 한테
D 중에서
2đCâu 27.

가: 내일 뭐 (        )?
나: 친구 만나러 명동에 갈 거야.

A 해요
B 합니까
C 해
D 하십니까
2đCâu 28.

가: 이 옷 나한테 잘 (        )?
나: 응, 잘 어울려.

A 어울려요
B 어울려
C 어울립니까
D 어울리셨어요
2đCâu 29.

가: 주말에 뭐 할 거야?
나: 그냥 집에서 (        ).

A 쉬겠습니다
B 쉴 거예요
C 쉬십니다
D 쉴 거야
2đCâu 30.

가: 배고픈데 우리 라면 (        )?
나: 좋아, 그러자.

A 먹어요
B 먹자
C 먹을까요
D 드시죠
Đã ẩn 20 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829