Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 6 Đề 2

Đề thi gồm 20 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 20 phút
Cập nhật:

[1-9] Chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi về từ vựng chủ đề Bưu điện - Ngân hàng đã học trong Bài 6. (mỗi câu 5 điểm)

Câu 1.

Giấy tờ chứng minh người nước ngoài đã đăng ký cư trú tại Hàn Quốc được gọi là gì?

A 여권
B 외국인등록증
C 신분증
D 통장
Câu 2.

“택배” nghĩa là gì?

A Dịch vụ giao hàng tận nhà
B Thư bảo đảm
C Bưu kiện quốc tế
D Dịch vụ chuyển phát nhanh bằng máy bay
Câu 3.

Nơi bảo vệ tòa nhà làm việc, có thể gửi/nhận đồ hộ cư dân khi họ vắng nhà, được gọi là gì?

A 우체국
B 은행
C 경비실
D 사무실
Câu 4.

“맡기다” nghĩa là gì?

A Nhận lại
B Gửi/nhờ giữ hộ
C Mua
D Mở (cửa)
Câu 5.

“신청하다” nghĩa là gì?

A Từ chối
B Hủy
C Đăng ký, yêu cầu (một dịch vụ)
D Hoàn thành
Câu 6.

Làm thủ tục để trở thành thành viên/học viên chính thức của một nơi (trường học, trung tâm...) được gọi là gì?

A 신청하다
B 접수하다
C 등록하다
D 방문하다
Câu 7.

“길이 막히다” nghĩa là gì?

A Đường rất rộng
B Đường bị tắc
C Đường bị đóng cửa
D Đường sạch sẽ
Câu 8.

은행에서 외국 돈을 한국 돈으로 (        ) 싶어요.

A 환전하고
B 송금하고
C 입금하고
D 출금하고
Câu 9.

택배 기사님이 안 계셔서 물건을 (        )에 맡겼어요.

A 경비실
B 우체국
C 은행
D 사무실

[10-17] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống, dựa trên các cấu trúc ngữ pháp đã học trong Bài 6: N(으)로, N(이)라서, 'ㄹ' bất quy tắc, V-(으)면 되다, V-(으)ㄴ 것 같다. (mỗi câu 5 điểm)

Câu 10.

가: 환전하려면 어떻게 해야 해요?
나: 은행에 가서 여권만 (        ).

A 보여 주는 중이에요
B 보여 준 것 같아요
C 보여 줘야 해요
D 보여 주면 돼요
Câu 11.

가: 이 찌개 맵지 않게 만들 수 있어요?
나: 네, 고추장을 조금만 (        ).

A 넣을 것 같아요
B 넣으면 돼요
C 넣어야 해요
D 넣는 것 같아요
Câu 12.

가: 회의에 몇 시까지 가야 해요?
나: 9시까지만 (        ). 늦지 않게 오세요.

A 가는 것 같아요
B 간 것 같아요
C 가면 돼요
D 가야 해요
Câu 13.

가: 유진 씨가 안 보이는데요?
나: 벌써 집에 (        ).

A 가면 좋겠어요
B 갈 것 같아요
C 간 것 같아요
D 가는 것 같아요
Câu 14.

가: 이 음식 누가 다 먹었어요?
나: 동생이 벌써 (        ).

A 먹을 것 같아요
B 먹는 것 같아요
C 먹으면 될 것 같아요
D 먹은 것 같아요
Câu 15.

가: 우체국 문이 닫혀 있네요.
나: 오늘 (        ). 달력을 보니까 쉬는 날이에요.

A 쉬어야 해요
B 쉬는 것 같아요
C 쉰 것 같아요
D 쉴 것 같아요
Câu 16.

가: 소포가 왜 이렇게 안 와요?
나: 배송 기사님이 주소를 잘못 (        ). 다시 전화해 보세요.

A 보고 있어요
B 보는 것 같아요
C 볼 것 같아요
D 본 것 같아요
Câu 17.

가: 스티븐 씨 얼굴이 안 좋아 보여요.
나: 어제 잠을 잘 못 (        ).

A 자야 할 것 같아요
B 잘 것 같아요
C 자는 것 같아요
D 잔 것 같아요

[18-20] Đọc bức thư sau và trả lời các câu hỏi. (mỗi câu 5 điểm)

켈리 씨에게

켈리 씨, 안녕하세요? 저는 민수예요. 지난주에 켈리 씨 주소를 뽑았는데 정말 반가웠어요. 켈리 씨는 항상 친절하고 밝은 사람인 것 같아요. 같은 반 친구라서 더 반가워요.
저는 요즘 우체국에 자주 가요. 고향에 있는 가족들에게 편지와 소포를 자주 보내거든요. 지난주에는 소포를 비행기로 보냈는데 도착하는 데 일주일쯤 걸린다고 했어요. 배로 보내면 더 싸지만 시간이 오래 걸려서 저는 보통 비행기로 보내요.
다음에 시간이 있으면 같이 우체국에 가요. 그럼 답장 기다릴게요.

민수 올림

Câu 18.

이 편지를 쓴 사람은 누구입니까?

A 켈리
B 민수
C 나나
D 유진
Câu 19.

민수 씨는 소포를 보통 어떻게 보냅니까?

A 배로
B 비행기로
C 택배로
D 자동차로
Câu 20.

민수 씨가 지난주에 보낸 소포는 도착하는 데 얼마나 걸립니까?

A 이틀쯤
B 사흘쯤
C 일주일쯤
D 한 달쯤
Đã ẩn 10 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn THI NGAY để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài thi.

Zalo Chat Messenger 098.5211.829