Du học BA · Đề thi thử
Tiếng Hàn Sơ Cấp — 2A Bài 1 Đề 2
Độ khó: Rất dễ Cập nhật:
[1-9] Chọn đáp án đúng: nếu đề bài là một từ tiếng Hàn, hãy chọn nghĩa đúng; nếu đề bài là gợi ý/định nghĩa, hãy chọn từ tiếng Hàn phù hợp nhất. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 1.
Từ nào chỉ "nghề nghiệp" của một người (ví dụ: giáo viên, kỹ sư...)?
A
종교
B
직업
C
국적
D
성별
5đCâu 2.
"성별" nghĩa là gì?
A
Giới tính (nam/nữ)
B
Họ tên
C
Ngày sinh
D
Quốc tịch
5đCâu 3.
이 서류에 이름과 생년월일, ( ) 등을 써 주세요.
A
국적
B
매일
C
이유
D
관심
5đCâu 4.
저는 시간이 있을 때 ( ) 친구를 만나요. 하지만 매일 만나지는 않아요.
A
가끔
B
항상
C
매일
D
전혀
5đCâu 5.
저와 제 동생은 성격이 정말 ( ).
A
비슷해요
B
친해요
C
중요해요
D
필요해요
5đCâu 6.
요즘 너무 바빠서 ( ).
A
시간이 안 나요
B
시간이 나요
C
시간이 걸려요
D
시간이 많아요
5đCâu 7.
이 배우는 한국에서 아주 ( ). 모르는 사람이 없어요.
A
유명해요
B
친해요
C
비슷해요
D
필요해요
5đCâu 8.
저는 한국 ( )에 관심이 많아서 한국어를 배워요.
A
문화
B
종교
C
국적
D
성별
5đCâu 9.
이 영화는 정말 웃겨요. ( ) 영화예요.
A
코미디
B
액션
C
드라마
D
뉴스
[10-16] Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống. (mỗi câu 5 điểm)
5đCâu 10.
매운 음식을 ( ) 짠 음식을 잘 못 먹어요.
A
먹으거나
B
먹거나
C
먹으려고
D
먹지만
5đCâu 11.
점심에 보통 뭘 드세요? - 김밥( ) 샌드위치를 먹어요.
A
나
B
이나
C
나서
D
이라서
5đCâu 12.
과일이 없어요. 사과( ) 배를 좀 사 오세요.
A
나
B
이나
C
라고
D
이라고
Đã ẩn 8 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề.
Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.