Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 8
ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 8: 영화 볼까요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)
"골프를 치다" có nghĩa là gì?
"Trượt tuyết" trong tiếng Hàn là gì?
"당구를 치다" có nghĩa là gì?
"Chơi bóng đá" trong tiếng Hàn là gì?
"자전거를 타다" có nghĩa là gì?
"Leo núi" trong tiếng Hàn là gì?
"찜질방에 가다" có nghĩa là gì?
"Ngủ trưa" trong tiếng Hàn là gì?
"기타를 치다" có nghĩa là gì?
"Nghe nhạc" trong tiếng Hàn là gì?
"심심하다" có nghĩa là gì?
"Thường xuyên" trong tiếng Hàn là gì?
"가깝다" có nghĩa là gì?
[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)
Điền vào chỗ trống (rủ ai đó cùng làm gì): 오늘 저녁에 같이 밥을 ___?
Điền vào chỗ trống (rủ ai đó cùng xem phim): 주말에 같이 영화를 ___?
Chọn câu đúng khi rủ bạn cùng chơi tennis: 우리 같이 테니스를 ___?
Điền vào chỗ trống (chia động từ 걷다 ở thì quá khứ): 어제 공원에서 많이 ___.
Điền vào chỗ trống (chia động từ 듣다 ở thì hiện tại): 저는 한국 음악을 잘 ___.
Chọn câu đúng ngữ pháp (động từ 걷다 chia đúng theo quy tắc bất quy tắc 'ㄷ'): 매일 아침에 학교까지 ___.
(Hai người đang nói chuyện đối diện nhau. Người nói chỉ vào quyển sách ở ngay gần người nghe.) Điền từ chỉ định đúng: ___ 책이 뭐예요?
(Người nói chỉ vào một người ở xa cả người nói và người nghe.) Điền từ chỉ định đúng: ___ 사람은 누구예요?
A: 무슨 커피를 마실까요? B: (chỉ vào ly cà phê đang cầm trên tay mình) ___ 커피를 마셔요.
(Ngạc nhiên khi ăn thử món ăn) Điền vào chỗ trống: 와, 이 식당은 음식이 정말 맛있___!
(Ngạc nhiên khi lần đầu nhìn thấy cái túi) Điền vào chỗ trống: 어머, 이 가방이 생각보다 정말 크___!
(Ngạc nhiên khi nghe bài hát) Điền vào chỗ trống: 어, 라디오에서 나오는 이 노래 진짜 좋___!
