Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 8

Đề thi gồm 25 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 35 phút
Độ khó: Rất dễ
Cập nhật:

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 8: 영화 볼까요? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút
[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)

4đCâu 1.

"골프를 치다" có nghĩa là gì?

A Chơi tennis
B Chơi golf
C Chơi bóng rổ
D Đi xe đạp
4đCâu 2.

"Trượt tuyết" trong tiếng Hàn là gì?

A 스키를 치다
B 스케이트를 치다
C 스키를 하다
D 스키를 타다
4đCâu 3.

"당구를 치다" có nghĩa là gì?

A Chơi bida
B Chơi guitar
C Chơi piano
D Chơi game
4đCâu 4.

"Chơi bóng đá" trong tiếng Hàn là gì?

A 축구를 치다
B 축구를 타다
C 축구를 하다
D 농구를 하다
4đCâu 5.

"자전거를 타다" có nghĩa là gì?

A Đi bộ
B Đi xe đạp
C Đi xe buýt
D Chơi golf
4đCâu 6.

"Leo núi" trong tiếng Hàn là gì?

A 등산을 가다
B 산책을 하다
C 여행을 하다
D 등산을 하다
4đCâu 7.

"찜질방에 가다" có nghĩa là gì?

A Đi tắm hơi kiểu Hàn
B Đi hát karaoke
C Đi leo núi
D Đi dạo
4đCâu 8.

"Ngủ trưa" trong tiếng Hàn là gì?

A 낮잠을 하다
B 산책을 자다
C 낮잠을 자다
D 여행을 자다
4đCâu 9.

"기타를 치다" có nghĩa là gì?

A Chơi piano
B Chơi guitar
C Chơi bida
D Chơi tennis
4đCâu 10.

"Nghe nhạc" trong tiếng Hàn là gì?

A 음악을 치다
B 음악을 하다
C 라디오를 듣다
D 음악을 듣다
4đCâu 11.

"심심하다" có nghĩa là gì?

A Buồn chán
B Mệt mỏi
C Gần
D Nhiều
4đCâu 12.

"Thường xuyên" trong tiếng Hàn là gì?

A 보통
B 조금
C 자주
D 정말
4đCâu 13.

"가깝다" có nghĩa là gì?

A To, lớn
B Gần
C Nhiều
D Mệt mỏi

[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)

4đCâu 14.

Điền vào chỗ trống (rủ ai đó cùng làm gì): 오늘 저녁에 같이 밥을 ___?

A 먹ㄹ까요
B 먹까요
C 먹네요
D 먹을까요
4đCâu 15.

Điền vào chỗ trống (rủ ai đó cùng xem phim): 주말에 같이 영화를 ___?

A 볼까요
B 보을까요
C 봤을까요
D 보네요
Đã ẩn 10 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn "Bắt đầu thi" để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Đăng nhập để làm bài

Zalo Chat Messenger 098 521 1829