Du học BA · Đề thi thử

Tiếng Hàn Sơ Cấp — 1A Bài 7

Đề thi gồm 25 câu · 100 điểm · Thời gian làm bài 35 phút
Cập nhật:

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG - NGỮ PHÁP — SNU 한국어 1A — Bài 7: 날씨가 어떻습니까? | Số câu: 25 | Tổng điểm: 100 | Thời gian làm bài: 35 phút<br>[1~13] Chọn đáp án đúng. (mỗi câu 4 điểm)

Câu 1.

흐리다 có nghĩa là gì?

A Nhiều mây/âm u
B Trong xanh
C Nóng
D Ấm áp
Câu 2.

"Lạnh" trong tiếng Hàn là từ nào?

A 덥다
B 춥다
C 시원하다
D 따뜻하다
Câu 3.

따뜻하다 có nghĩa là gì?

A Mát mẻ
B Nóng
C Ấm áp
D Lạnh
Câu 4.

"Mát mẻ" trong tiếng Hàn là từ nào?

A 시원하다
B 따뜻하다
C 덥다
D 춥다
Câu 5.

비가 오다 có nghĩa là gì?

A Trời có tuyết
B Trời mưa
C Trời nhiều mây
D Trời trong xanh
Câu 6.

"Mùa đông" trong tiếng Hàn là từ nào?

A
B 여름
C 가을
D 겨울
Câu 7.

계절 có nghĩa là gì?

A Thời tiết
B Mùa
C Bầu trời
D Hoa
Câu 8.

"Khó" trong tiếng Hàn là từ nào?

A 쉽다
B 맵다
C 어렵다
D 무겁다
Câu 9.

맵다 có nghĩa là gì?

A Nhẹ
B Cay
C Nặng
D Dễ
Câu 10.

"Nhẹ" trong tiếng Hàn là từ nào?

A 무겁다
B 어렵다
C 쉽다
D 가볍다
Câu 11.

재미있다 có nghĩa là gì?

A Nhàm chán
B Khó
C Thú vị/hay
D Dễ
Câu 12.

런던 là tên của thành phố nào?

A Tokyo
B Singapore
C London
D Moscow
Câu 13.

"Quê hương" trong tiếng Hàn là từ nào?

A 항상
B 고향
C 처음
D 작년

[14~25] Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống hoặc câu đúng ngữ pháp. (mỗi câu 4 điểm)

Câu 14.

날씨가 아주 ___. (덥다 - nóng) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 덥어요
B 더워요
C 덥아요
D 더어요
Câu 15.

한국 음식이 ___? (맵다 - cay) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 매워요
B 맵어요
C 맵아요
D 매어요
Câu 16.

한국어 공부가 ___. (쉽다 - dễ) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 쉽어요
B 쉬어요
C 쉬워요
D 쉽워요
Câu 17.

Chọn câu dùng đúng ngữ pháp '-지만' (nghĩa "nhưng").

A 서울식당은 비싸고 맛있어요.
B 서울식당은 비싸지만 맛있어요.
C 서울식당은 비싸습니다만 맛있어요.
D 서울식당은 비싸지만이 맛있어요.
Câu 18.

한국어 공부는 어렵___ 재미있어요. (nghĩa: "Học tiếng Hàn khó nhưng thú vị.") Chọn từ nối đúng để điền vào chỗ trống.

A -고
B -습니다
C -지만
D -어요
Câu 19.

날씨가 춥___ 눈이 안 와요. (nghĩa: "Trời lạnh nhưng không có tuyết.") Chọn từ nối đúng để điền vào chỗ trống.

A -지만
B -고
C -ㅂ니다
D -워요
Câu 20.

날씨가 시원___. (thể trang trọng của 시원하다) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 시원해요
B 시원합니다
C 시원습니다
D 시원하지만
Câu 21.

김치가 ___. (thể trang trọng của 맵다) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 매워요
B 맵ㅂ니다
C 맵습니다
D 맵지만습니다
Câu 22.

비가 ___. (thể trang trọng của 오다) Chọn dạng đúng để điền vào chỗ trống.

A 와요
B 오습니다
C 오ㅂ니다
D 옵니다
Câu 23.

Chọn câu dùng đúng ngữ pháp '-고' để nối hai tính chất (nghĩa "và").

A 사과가 싸지만 맛있어요.
B 사과가 쌉니다 맛있어요.
C 사과가 싸고 맛있어요.
D 사과가 싸워요 맛있어요.
Câu 24.

날씨가 춥___ 눈이 옵니다. (nghĩa: "Trời lạnh và có tuyết.") Chọn từ nối đúng để điền vào chỗ trống.

A -지만
B -고
C -습니다
D -어요
Câu 25.

Câu nào dịch đúng nghĩa "Hôm nay trời trong xanh và ấm áp."?

A 오늘 날씨가 맑지만 따뜻해요.
B 오늘 날씨가 맑습니다 따뜻해요.
C 오늘 날씨가 맑고 따뜻습니다.
D 오늘 날씨가 맑고 따뜻해요.
Đã ẩn 12 câu còn lại để chống xem trước và sao chép đề. Nhấn THI NGAY để làm bài đầy đủ và được chấm điểm.

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài thi.

Zalo Chat Messenger 098.5211.829